Bất động sản cho thuê: có ra tiền không?

Bốn con số cùng được gọi là “tỷ suất” nhưng trả lời bốn câu hỏi khác nhau. Công cụ tính cả bốn và nói rõ mỗi con số nghĩa là gì.

Lẫn bốn con số đó dẫn tới đâu

Lẫn chúng với nhau là cách một căn hộ lỗ tiền mỗi tháng được mô tả thành khoản đầu tư 6%: tỷ suất gộp chỉ chia tiền thuê cho giá nhà, không trừ chi phí vận hành và không nhắc tới khoản trả nợ.

Bốn con số có thể nói bốn điều khác nhau về cùng một căn: với các con số mặc định, tỷ suất gộp là 6,00% nhưng tỷ suất trên vốn tự có là −3,51%. Dòng tiền âm ở đây không có nghĩa là toàn bộ khoản đầu tư lỗ: trang này không cộng phần gốc bạn trả dần thành vốn chủ sở hữu và không giả định giá nhà tăng.

Bốn con số đó nói gì, với số mặc định

Với các con số mặc định, căn hộ này có tỷ suất gộp 6,00% và cap rate 4,90% — nghe như một khoản đầu tư ổn. Nhưng tỷ suất trên vốn tự có là −3,51% và DSCR là 0,76: tiền thuê chỉ bù được khoảng ba phần tư khoản trả nợ, nên mỗi tháng bạn phải bỏ thêm 3.945.067 ₫ từ thu nhập khác. Tiền thuê ĐỦ để vận hành căn nhà, nhưng KHÔNG đủ để trả nợ — đó là hai câu khác nhau. Đây là điều tỷ suất gộp không bao giờ cho bạn thấy, và là lý do cần đọc cả bốn dòng.

Mua nhà

Giá trả cho căn nhà, chưa gồm các khoản phí mua.

Tiền mặt bạn bỏ ra. Phần còn lại được coi là đi vay. Để bằng giá mua nếu mua bằng tiền tươi.

Thuế, phí công chứng, phí sang tên, hoa hồng và tiền hoàn thiện nội thất. Được tính vào vốn tự có khi đo tỷ suất.

Cho thuê

Tiền thuê khi có khách, trước thuế.

Phần thời gian trong năm căn nhà không có khách. Một tháng trống mỗi năm là khoảng 8%.

Chi phí vận hành

Phí quản lý, quỹ bảo trì, sửa chữa, bảo hiểm, phí môi giới tìm khách chia đều. Không tính khoản trả nợ.

Khoản vay

Mức lãi theo năm của khoản vay, ví dụ 9. Công cụ giữ một mức này suốt kỳ hạn, nên khoản trả nợ ở đây là một kịch bản lãi cố định; nếu báo giá có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy chạy thêm một lần với mức sau ưu đãi. Không dùng nếu bạn mua bằng tiền tươi.

Số tháng vay. 20 năm là 240 tháng.

Thuế cho thuê

Tính trên TOÀN BỘ doanh thu thu được, ngay khi doanh thu vượt ngưỡng bên dưới.

Chỉ tính trên PHẦN doanh thu vượt ngưỡng, vì ngưỡng được trừ ra trước khi áp thuế suất.

Doanh thu từ mức này trở xuống thì không phải nộp thuế GTGT. Điền sẵn 1 tỷ đồng theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP (Điều 1 nâng ngưỡng của Nghị định 68 từ 500 triệu lên 1 tỷ, hiệu lực 01/01/2026). Mức này đã đổi nhiều lần — hãy tra con số hiện hành và nhập lại nếu cần.

Phần doanh thu được trừ ra trước khi tính thuế TNCN. Ô này TÁCH RIÊNG khỏi ngưỡng GTGT ở trên vì đây là hai loại thuế với hai căn cứ khác nhau — hôm nay cả hai đều là 1 tỷ, nhưng không có gì bảo đảm chúng luôn bằng nhau. Điền sẵn 1 tỷ đồng theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, và hướng dẫn ngày 12/06/2026 về cho thuê nhà áp cho cả hai loại thuế dưới mức doanh thu này. MỘT LƯU Ý QUAN TRỌNG: theo văn bản trả lời của Bộ Tài chính ngày 14/07/2026, cho thuê nhà không phải lưu trú thuộc thu nhập KINH DOANH theo Luật 109/2025/QH15 và mức được trừ tính CHUNG cho các hợp đồng cho thuê của cùng một người — nên nếu bạn cho thuê nhiều nơi, phần được trừ cho riêng căn này nhỏ hơn 1 tỷ và bạn nên nhập phần được phân bổ. Công cụ không xác định bạn thuộc diện nào; xem phần nguồn ở cuối trang.

Bạn có thuộc diện được giảm 30% thuế TNCN không?

Nghị quyết 43/2026/QH16 (hiệu lực 24/08/2026) giảm 30% số thuế TNCN PHẢI NỘP của cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh cho năm 2026 và 2027, với điều kiện tổng doanh thu trong năm không quá 10 tỷ đồng. Đây là điều kiện tính trên TOÀN BỘ doanh thu kinh doanh của bạn, không phải doanh thu của riêng căn nhà này — nên công cụ không thể tự biết và mặc định là “Không”. Nghị quyết này KHÔNG giảm thuế GTGT. Chỉ chọn “Có” nếu bạn đã tự xác nhận đủ điều kiện; kết quả khi đó là một phép tính theo khai báo của bạn, không phải xác nhận bạn được giảm.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Dòng tiền của bạn

Dòng tiền mỗi tháng-3.945.067 ₫
Dòng tiền mỗi năm-47.340.806 ₫
Tỷ suất trên vốn tự có-3,51%

Bốn thước đo

Tỷ suất gộp (thuê ÷ giá mua)6,00%
Cap rate (lợi nhuận vận hành ÷ giá mua)4,90%
Tỷ suất trên vốn tự có (dòng tiền ÷ vốn bỏ ra)-3,51%
Hệ số trả nợ DSCR (lợi nhuận vận hành ÷ trả nợ cả năm)0,76
Tiền thuê một năm đi những đâu

Tiền thuê đủ 12 tháng là 180.000.000 ₫; sau khi trừ 227.340.806 ₫ gồm trống nhà, thuế, chi phí vận hành và khoản trả nợ, còn -47.340.806 ₫. Tiền thuê KHÔNG đủ trả nợ. Sau thuế và chi phí, căn nhà còn 147.000.000 ₫ cho cả năm, còn khoản trả nợ là 194.340.806 ₫ — thiếu 47.340.806 ₫, và phần thiếu này lấy từ thu nhập khác của bạn. Ba con số đó khớp nhau, và cột cuối trong hình vẽ đúng phần phải bù thêm theo cùng thước đo với các cột trên, nên bạn so được độ dài của nó với tiền thuê cả năm. Doanh thu chưa vượt ngưỡng của cả hai loại thuế, nên chưa có bước thuế nào trong hình.

  • Tiền thuê đủ 12 tháng180.000.000 ₫
  • − Mất do trống 9.000.000 ₫còn 171.000.000 ₫
  • − Chi phí vận hành 24.000.000 ₫còn 147.000.000 ₫
  • − Trả nợ vay 194.340.806 ₫thiếu 47.340.806 ₫
  • Phải bù thêm từ thu nhập khác47.340.806 ₫
  • Số tiền trong một năm (triệu)

Ký hiệu

  • Còn lại
  • Bị trừ ở bước này
  • Tiền còn về tay bạn
  • Phần phải bù thêm

Biểu đồ này giả định

  • Mọi con số do bạn nhập: giá mua, khoản vay, tiền thuê, tỷ lệ trống, chi phí vận hành và các tham số thuế.
  • Thứ tự các bước là thứ tự tính: trống nhà trừ trên tiền thuê đủ 12 tháng, thuế tính trên tiền thuê THỰC THU, chi phí vận hành trừ tiếp, và khoản trả nợ trả sau cùng từ lợi nhuận vận hành.
  • Một năm, và đây là DÒNG TIỀN chứ không phải tổng lợi nhuận. Khoản trả nợ gồm cả gốc, và tiền gốc đó thật sự rời khỏi ví bạn nên nó nằm trong bước trả nợ; nhưng phần vốn chủ sở hữu mà nó tích lũy lại, cùng với giả định giá nhà tăng, KHÔNG được cộng vào đây.
  • Thuế vẽ thành MỘT bước nhưng gồm hai loại với hai căn cứ khác nhau; bảng bên dưới tách riêng GTGT và TNCN.
Xem số liệu dạng bảng

Đọc từ trên xuống: mỗi dòng trừ vào phần còn lại của dòng trên. Cột “số tiền” âm là khoản bị trừ, và cột “còn lại” âm nghĩa là tiền thuê không đủ cho khoản đó — phần âm chính là số phải bù từ thu nhập khác. Hai dòng “trong đó” tách tổng thuế thành hai loại có căn cứ khác nhau, nên đừng cộng chúng vào các dòng trừ một lần nữa.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Sổ tiền thuê một năm
KhoảnSố tiềnCòn lại sau khoản này
Tiền thuê đủ 12 tháng180,0180.000.000180,0180.000.000
Mất do trống-9,0-9.000.000171,0171.000.000
Chi phí vận hành-24,0-24.000.000147,0147.000.000
Trả nợ vay-194,3-194.340.806-47,3-47.340.806
Lợi nhuận vận hành (trước khi trả nợ)147,0147.000.000
Phần tiền thuê trả được147,0147.000.000
Phần tiền thuê không trả nổi47,347.340.806
Thiếu so với khoản trả nợ-47,3-47.340.806

Chi tiết theo năm

Tiền thuê cả năm nếu luôn có khách180.000.000 ₫
Mất do trống9.000.000 ₫
Tiền thuê thực thu171.000.000 ₫
Thuế GTGT (trên toàn bộ doanh thu)0 ₫
Thuế TNCN trước giảm (trên phần vượt mức được trừ)0 ₫
Tổng thuế cho thuê0 ₫
Có phải nộp thuế GTGTKhông
Có phải nộp thuế TNCNKhông
Chi phí vận hành24.000.000 ₫
Lợi nhuận vận hành147.000.000 ₫
Trả nợ cả năm194.340.806 ₫
Trả nợ mỗi tháng16.195.067 ₫
Số tiền vay1.800.000.000 ₫
Vốn tự có đã bỏ ra1.350.000.000 ₫

Mức thuế trên đang tính theo ngưỡng 1.000.000.000 ₫ doanh thu mỗi năm cho CẢ HAI loại thuế: thuế GTGT 5% trên toàn bộ doanh thu khi vượt ngưỡng, và thuế TNCN 5% chỉ trên phần vượt mức được trừ. Con số 1 tỷ theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP — Điều 1 nâng ngưỡng của Nghị định 68 từ 500 triệu lên 1 tỷ, hiệu lực 01/01/2026 — và hướng dẫn ngày 12/06/2026 về cho thuê nhà áp cho cả hai loại thuế dưới mức doanh thu này. Hai con số vẫn nằm ở hai ô riêng vì đây là hai loại thuế với hai căn cứ khác nhau: hôm nay cùng là 1 tỷ, nhưng mức được trừ của thuế TNCN còn tính CHUNG cho các hợp đồng cho thuê của một người (văn bản trả lời của Bộ Tài chính ngày 14/07/2026, xếp cho thuê nhà không phải lưu trú vào thu nhập kinh doanh theo Luật 109/2025/QH15), nên nếu bạn cho thuê nhiều nơi thì phần được trừ cho riêng căn này nhỏ hơn 1 tỷ. Ngưỡng đã đổi nhiều lần — từ 100 lên 200, lên 500 triệu rồi lên 1 tỷ — nên nếu bạn đọc trang này về sau, hãy tra lại con số hiện hành. Ngoài ra Nghị quyết 43/2026/QH16 (hiệu lực 24/08/2026) giảm 30% thuế TNCN phải nộp của cá nhân cư trú có thu nhập kinh doanh trong năm 2026–2027 nếu doanh thu trong năm không quá 10 tỷ; nghị quyết này không giảm thuế GTGT, và công cụ chỉ áp dụng mức giảm khi bạn tự chọn ở phần thuế. Trang này rà soát ở mức văn bản công bố, không xác định trường hợp cụ thể của bạn và không phải xác nhận nghĩa vụ thuế — xem phần nguồn ở cuối trang.

Nếu trống nhiều hơn, hoặc chi phí cao hơn

Ba kịch bản dưới đây được tính lại từ ĐÚNG các con số bạn nhập, chỉ thay một hoặc hai giả định. Không có kịch bản nào là dự báo và không con số nào ở đây kèm xác suất: mục đích là cho thấy câu trả lời của bạn có đổi chiều khi giả định đổi hay không.

Cột “so với như bạn nhập” là hiệu số dòng tiền mỗi tháng, nên nó âm khi kịch bản xấu hơn. Bốn dòng dùng cùng một giá mua, cùng khoản vay và cùng cách tính thuế; chỉ tỷ lệ trống và chi phí vận hành thay đổi.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Kịch bảnNhư bạn nhập

    Giả định
    5,00% · 2.000.000 ₫
    Dòng tiền mỗi tháng
    -3,9-3.945.067
    So với như bạn nhập
    DSCR
    0,76
  • Kịch bảnTrống thêm 1 tháng mỗi năm

    Giả định
    13,33% · 2.000.000 ₫
    Dòng tiền mỗi tháng
    -5,2-5.195.067
    So với như bạn nhập
    -1,3-1.250.000
    DSCR
    0,68
  • Kịch bảnChi phí vận hành cao hơn 50%

    Giả định
    5,00% · 3.000.000 ₫
    Dòng tiền mỗi tháng
    -4,9-4.945.067
    So với như bạn nhập
    -1,0-1.000.000
    DSCR
    0,69
  • Kịch bảnCả hai điều trên

    Giả định
    13,33% · 3.000.000 ₫
    Dòng tiền mỗi tháng
    -6,2-6.195.067
    So với như bạn nhập
    -2,3-2.250.000
    DSCR
    0,62

Dòng tiền đã âm ngay ở các con số bạn nhập, nên mọi kịch bản dưới đây chỉ âm hơn. Con số cần biết là bạn chịu được khoản bù đó trong bao nhiêu tháng.

Bốn con số nghĩa là gì

Tỷ suất gộp = tiền thuê cả năm ÷ giá mua. Bỏ qua mọi chi phí, thuế và khoản vay. Chỉ dùng để lọc nhanh hàng chục tin bán nhà, không dùng để ra quyết định.

Cap rate = lợi nhuận vận hành ÷ giá mua, trong đó lợi nhuận vận hành = tiền thuê thực thu − thuế cho thuê − chi phí vận hành. Cap rate KHÔNG phụ thuộc vào cách bạn thanh toán, nên nó là con số để so hai căn nhà với nhau. Với mặc định, 6,00% tụt xuống 4,90% khi tính đủ chi phí vận hành — ở mức thuê này doanh thu chưa vượt ngưỡng nên chưa phải nộp thuế; vượt ngưỡng thì cap rate còn tụt thêm.

Tỷ suất trên vốn tự có = dòng tiền cả năm ÷ vốn tự có đã bỏ ra, trong đó dòng tiền = lợi nhuận vận hành − khoản trả nợ, và vốn tự có = tiền trả trước + chi phí mua một lần. Đây là con số của BẠN. Vay nợ có thể đẩy nó lên cao hơn cap rate, hoặc kéo nó xuống âm trong khi cap rate vẫn dương — đúng trường hợp mặc định ở đây.

DSCR = lợi nhuận vận hành ÷ khoản trả nợ cả năm. Dưới 1 nghĩa là tiền thuê không đủ trả nợ và phần thiếu lấy từ thu nhập khác của bạn. Nơi cho vay có thể đặt một mức DSCR tối thiểu cao hơn 1 khi thẩm định bất động sản cho thuê; mức cụ thể tùy từng nơi và trang này không biết. DSCR bằng 1 xảy ra đúng lúc dòng tiền bằng 0.

Thuế cho thuê được tính trên DOANH THU, không trên lợi nhuận, nên vẫn bị thu khi căn nhà lỗ. Đây là hai loại thuế với hai căn cứ khác nhau, không phải một mức 10% gộp. Thuế GTGT 5% tính trên TOÀN BỘ tiền thuê thực thu, ngay khi doanh thu vượt ngưỡng — đây là bậc thang dựng đứng. Thuế TNCN 5% chỉ tính trên PHẦN vượt mức được trừ, vì mức đó trừ ra trước — đây là phần tăng dần. Với ngưỡng 1 tỷ điền sẵn: doanh thu 900 triệu không phải nộp loại nào; doanh thu 1,08 tỷ thì GTGT 54 triệu cộng TNCN 4 triệu, tổng 58 triệu — không phải 108 triệu như cách tính 10% trên toàn bộ.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn cho các tham số thuế điền sẵn

Các văn bản dưới đây là nguồn của những con số điền sẵn trong phần “Thuế cho thuê”. Chúng được đọc trong phần rà soát nguồn của dự án, không phải do trang tự tra lại tại thời điểm bạn đọc. Đây KHÔNG phải danh sách đầy đủ, không phải tư vấn thuế, và phần thuế của trang này vẫn đang chờ rà soát của người có chuyên môn về thuế. Hãy đối chiếu bản công bố chính thức và hỏi cơ quan thuế cho trường hợp cụ thể của bạn.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.