Khả năng mua nhà: bạn nên nhắm giá nào?
Từ thu nhập và tiền đã có, xem tầm giá để bắt đầu đi xem nhà.
Công cụ này tính thế nào
Nó chạy ngược phép tính khoản vay: thay vì hỏi khoản vay này trả bao nhiêu mỗi tháng, nó hỏi bạn trả được bao nhiêu mỗi tháng thì vay được bao nhiêu, rồi ghép với tiền bạn tự có. Kết quả là một mức giá để đi xem nhà, không phải một mức ngân hàng đã cam kết. Chọn “Hộ của tôi trả được bao nhiêu” để đưa chi phí sinh hoạt vào phép tính.
Các tỷ lệ và phần vay được ở đây là GIẢ ĐỊNH của bạn, không phải quy định và không phải mức ngân hàng đã đồng ý. Nếu ngân hàng của bạn nói con số khác, hãy nhập con số đó. Và chịu được theo công thức không có nghĩa là nên vay tới mức đó.
Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.
Thu nhập gộp trước thuế của tất cả người cùng đứng vay. Ngân hàng xét trên thu nhập chứng minh được, không phải thu nhập thực nhận.
Tổng các khoản đang trả: vay mua xe, trả góp, và mức trả tối thiểu của thẻ tín dụng. Đây là ô hay bị bỏ trống nhất, và cũng là ô hay quyết định kết quả nhất.
Số tiền thực sự vào tài khoản sau thuế và bảo hiểm — không phải thu nhập gộp ở ô trên. Đây là số dùng để tính ngân sách sống, vì đó là số bạn thực sự có.
Ăn uống, điện nước, học phí, đi lại, y tế — những khoản không cắt được. KHÔNG tính tiền nhà và không tính các khoản nợ đang trả, vì hai nhóm đó đã có ô riêng.
Khoản bạn muốn tiếp tục tích lũy sau khi đã trả nợ nhà: quỹ dự phòng, sửa nhà, việc bất ngờ. Để 0 nếu bạn chấp nhận không để dành được gì trong giai đoạn đầu.
Toàn bộ số tiền bạn có sẵn. Đừng tự trừ quỹ dự phòng ở đây — có ô riêng bên dưới, và công cụ chỉ trừ đúng một lần.
Phần bạn KHÔNG dùng để mua nhà, để dành cho việc bất ngờ. Giữ lại nhiều thì tầm giá thấp hơn nhưng bạn an toàn hơn nếu thu nhập gián đoạn. Số này bị trừ khỏi tiền tích lũy đúng một lần, không bị trừ lại ở chỗ nào khác.
Mức lãi sau ưu đãi, không phải mức ưu đãi năm đầu.
Số tháng vay. 20 năm là 240 tháng.
Để trống nếu chưa có căn cụ thể. Công cụ so giá này với tầm giá tính từ các ô trên; nó không tính lại khoản vay, tiền trả trước hay phí mua ở đúng giá này.
Giả định của bạnKhông có thiết lập nâng cao nào đang ảnh hưởng kết quả.
Thuế, phí công chứng, phí sang tên, phí đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo hiểm khoản vay và tiền hoàn thiện tối thiểu. Những khoản này lấy từ cùng túi tiền với tiền trả trước. Để 0 nếu bạn muốn bỏ qua — khi đó công cụ sẽ nói rõ là chưa tính.
Phí quản lý chung cư, bảo hiểm tài sản, phí gửi xe. Được trừ ra trước khi tính số tiền vay, vì chúng cũng rời khỏi ví bạn mỗi tháng.
Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho khoản trả nhà. Đây là giả định để thử, không phải mức ngân hàng nào công bố. Nếu ngân hàng của bạn nói một con số khác, hãy nhập con số đó.
Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho TẤT CẢ các khoản nợ, gồm cả nợ hiện có. Cũng là giả định của bạn — hãy hỏi ngân hàng và nhập đúng con số họ dùng.
Phần giá nhà bạn giả định có thể vay. Để 100 nghĩa là chưa đặt yêu cầu trả trước nào — khi đó tiền của bạn chỉ cần đủ cho chi phí mua. Nếu ngân hàng yêu cầu bạn tự có 20% hoặc 30%, hãy nhập 80 hoặc 70 và xem tầm giá đổi thế nào. Đây là giả định của bạn, không phải cam kết của ngân hàng.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Tầm giá để bắt đầu đi xem
Ngân sách theo tháng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Giới hạn đang chặn
- Ngân sách còn lại của hộ
- Trần theo giả định của bạn
- 20,020.000.000
- Hộ còn lại được mỗi tháng
- 18,018.000.000
- Trần theo tỷ lệ trả nợ nhà
- 20,020.000.000
- Còn lại theo tỷ lệ tổng nợ
- 20,020.000.000
- Ngân sách nhà ở mỗi tháng
- 18,018.000.000
So sánh khoản vay này với một báo giá khác
Mang sang Phương án A của công cụ So sánh khoản vay: 2.074.155.117 ₫ · 8,50%/năm · 240 tháng. Bạn sửa được từng ô ở đó; kế hoạch ở trang này giữ nguyên.
Số tiền vay mang sang là mức trần theo kế hoạch, không phải số nên vay.
Mở So sánh khoản vay với số nàySố chỉ được giữ trong lần mở trang này: tải lại trang, mở tab mới hoặc đóng trình duyệt thì mất. FinHome không lưu hay gửi số này đi đâu.
Thử một thay đổi
Mỗi nút đổi đúng một ô rồi tính lại: bạn thấy tầm giá đổi bao nhiêu và vì sao. Đây là mô phỏng, không phải khuyến nghị.
Đang thử trên số ví dụ mẫu, chưa phải số của bạn.
Chưa có lần thử nào để hoàn tác.
Tầm giá tham khảo khoảng 2,7 tỷ
Cả thanh là tầm giá: tiền tự có vào giá cộng khoản vay.
- Tiền tự có vào giá
- 600,0 triệu
- phần giá trả bằng tiền của bạn
- Khoản vay
- 2,1 tỷ
- theo giả định đã nhập, không có nghĩa ngân hàng đã duyệt
Tiền tích lũy khoảng 600,0 triệu
Cả thanh là tiền tích lũy bạn nhập. Phần dự phòng không vào giá nhà.
- Vào giá nhà
- 600,0 triệu
- Phí mua ngoài giá
- 0 ₫
- Dự phòng giữ riêng
- 0 ₫
Giữ thêm dự phòng thì tiền dùng được để mua ít đi: tầm giá có thể thấp hơn, đổi lại bạn có khoản đệm lớn hơn nếu thu nhập gián đoạn.
Số đã làm tròn; số chính xác ở phần kết quả và ngay bên dưới.
Xem số chính xác (đồng)
- Tầm giá tham khảo
- 2.674.155.117 ₫
- Tiền tự có vào giá
- 600.000.000 ₫
- Khoản vay
- 2.074.155.117 ₫
- Phí mua ngoài giá
- 0 ₫
- Dự phòng giữ riêng
- 0 ₫
Cần lưu ý
Tầm giá tham khảo theo ngân sách đã nhập: khoảng 2,7 tỷ.
Đây là mức giá cao nhất các giả định của bạn cho phép, chưa phải kết luận về một căn nhà cụ thể. Nếu đang xem một căn, hãy nhập giá của căn đó để so.
Chi phí mua nhà ngoài giá đang để 0, nên tầm giá ở trên CHƯA trừ thuế, phí công chứng, phí sang tên và tiền hoàn thiện. Những khoản này thường vài phần trăm giá nhà và lấy từ cùng số tiền bạn dùng để trả trước.
Quỹ dự phòng giữ lại đang là 0: toàn bộ tiền tự có được tính vào căn nhà, nên không còn khoảng đệm cho việc bất ngờ sau khi mua.
Thử điều chỉnh trên trang này:
Làm gì tiếp
Khi đã có một tầm giá để đi xem nhà, hai câu hỏi thường đến ngay sau đó:
- Với khoản vay ở tầm giá này, mỗi tháng tôi phải chuẩn bị bao nhiêu?Tính khoản vay mua nhà
- Nếu hết ưu đãi mà lãi suất tăng, tôi có còn trả được không?Khoản vay lãi thả nổi
Các liên kết trong nhóm này không mang số nào sang — ở đó bạn sẽ nhập lại. Riêng nút “Mở So sánh khoản vay với số này” trên trang mang khoản vay này sang trang so sánh.
Đang bị chặn bởi ngân sách còn lại của hộ: ngân sách nhà ở là 18,0 triệu mỗi tháng, và khoản trả thực tế của khoản vay ở tầm giá này là 18,0 triệu. Trần theo tỷ lệ không phải ngân sách sống, và không phải mức ngân hàng đã đồng ý.
- Thu nhập thực nhận44.000.000 ₫
- Trần theo giả định của bạn20.000.000 ₫
- Số tiền mỗi tháng (triệu)
Ký hiệu
- Sinh hoạt thiết yếu
- Nợ đang trả
- Để dành
- Trả nợ nhà (khoản trả thực tế)
- Chi phí nhà ở khác
- Còn lại chưa dùng
Biểu đồ này giả định
- Các khoản trên được trừ đúng một lần mỗi khoản: sinh hoạt, nợ đang trả, phần để dành, khoản trả nhà thực tế, chi phí nhà ở khác và phần còn lại cộng lại đúng bằng thu nhập thực nhận.
- Mảng “trả nợ nhà” là khoản trả THỰC TẾ của khoản vay ở tầm giá bên trên, không phải toàn bộ ngân sách nhà ở. Hai con số chỉ bằng nhau khi khoản trả là thứ đang chặn tầm giá.
- Chi phí nhà ở khác (phí quản lý, bảo hiểm tài sản) là một mảng riêng, vì nó không phải tiền trả nợ.
- Hai tỷ lệ là giả định bạn nhập để thử, không phải quy định và không phải mức ngân hàng công bố.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Thu nhập thực nhận — Sinh hoạt thiết yếu | 18,018.000.000 |
| Thu nhập thực nhận — Nợ đang trả | 5,05.000.000 |
| Thu nhập thực nhận — Để dành | 3,03.000.000 |
| Thu nhập thực nhận — Trả nợ nhà (khoản trả thực tế) | 18,018.000.000 |
| Thu nhập thực nhận | 44,044.000.000 |
| Trần theo giả định của bạn — Trần theo giả định của bạn | 20,020.000.000 |
| Trần theo giả định của bạn | 20,020.000.000 |
Tầm giá 2,7 tỷ gồm 600,0 triệu tiền của bạn và 2,1 tỷ tiền vay, theo lãi suất, kỳ hạn, chi phí mua và tỷ lệ vay bạn đang giả định. Hãy xem giới hạn đang chặn trước khi thay một giả định; đây không phải mức ngân hàng đã duyệt. Chưa trừ thuế và phí mua nhà.
- Tầm giá nhà2.674.155.117 ₫
- Khoản vay bạn gánh được2.074.155.117 ₫
- Số tiền (tỷ)
Ký hiệu
- Tiền của bạn
- Tiền vay
- Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có
Biểu đồ này giả định
- Lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Hãy nhập mức lãi sau ưu đãi, không phải mức ưu đãi năm đầu.
- Phần vay được là GIẢ ĐỊNH bạn nhập. Ngân hàng còn xét giá thẩm định và hồ sơ của bạn, nên hãy hỏi rồi nhập lại con số thật.
- Đây là mức để bắt đầu đi xem nhà, không phải mức ngân hàng đã đồng ý.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Tầm giá nhà — Tiền của bạn | 600,0600.000.000 |
| Tầm giá nhà — Tiền vay | 2.074,22.074.155.117 |
| Tầm giá nhà | 2.674,22.674.155.117 |
| Khoản vay bạn gánh được — Đang dùng | 2.074,22.074.155.117 |
| Khoản vay bạn gánh được — Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có | < 0,10 |
| Khoản vay bạn gánh được | 2.074,22.074.155.117 |
Bước tiếp theo
Câu hỏi liên quan khác
Có 600 triệu, nên tìm nhà trong tầm giá nào?(mở trong tab mới) — Bài tập đi qua đúng phép tính này trên một hộ giả lập, và giải thích vì sao quỹ dự phòng làm tầm giá thấp đi.
Chuẩn bị mua nhà cùng ứng dụng FinHome
Ứng dụng FinHome giúp bạn chuẩn bị mua nhà từng bước. Số bạn nhập trên trang này không được chuyển sang ứng dụng.
Tìm hiểu ứng dụng FinHomeGiữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả vào máy và không gửi các số bạn nhập đi đâu; An chưa kết nối AI, nên câu hỏi bạn soạn cho An cũng không được gửi đi. Khi bạn chuyển giữa các công cụ bằng liên kết trên trang rồi bấm Quay lại, số đã nhập vẫn còn — nhưng chỉ trong lần mở trang này: tải lại trang, mở tab mới hoặc đóng trình duyệt thì số sẽ mất. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng.
Ghi lại kết quả hiện tại để đối chiếu khi bạn đổi một giả định — ví dụ nhập lãi suất cao hơn. Mốc này chỉ nằm trong trang đang mở: không được lưu, không được gửi đi đâu, và mất khi bạn tải lại hoặc đóng trang.
Xem con số này đến từ đâuNgân sách theo tháng, và cách tiền tự có với khoản vay ghép thành tầm giá.
Khoản vay và tiền tự có
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Khoản trả này gánh được khoản vay
- 2.074,22.074.155.117
- Khoản vay dùng ở tầm giá này
- 2.074,22.074.155.117
- Điều đang chặn tầm giá
- Khoản trả hằng tháng
- Tiền dùng được để mua
- 600,0600.000.000
- Trong đó dành cho chi phí mua
- 0,00
- Thực trả trước cho căn nhà
- 600,0600.000.000
- Tiền trả trước chiếm
- 22,4%
Về các con số đang hiển thị
Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. An trong bản xem trước này chưa kết nối AI, nên câu hỏi bạn soạn cho An cũng không được gửi đi. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.
Cách tính
Công cụ tính hai con số khác nhau và nói rõ con số nào đang chặn bạn. Thứ nhất là TRẦN THEO TỶ LỆ BẠN GIẢ ĐỊNH: giới hạn trả nợ nhà = thu nhập gộp × tỷ lệ trả nợ nhà, và giới hạn tổng nợ = thu nhập gộp × tỷ lệ tổng nợ − nợ đang trả. Hai tỷ lệ đó là ô bạn nhập, không phải quy định và không phải mức ngân hàng công bố. Trần là con số nhỏ hơn trong hai giới hạn; nó có thể âm, vì nợ hiện có được trừ ra.
Thứ hai là NGÂN SÁCH CÒN LẠI CỦA HỘ, chỉ có trong chế độ “Hộ của tôi trả được bao nhiêu”: thu nhập thực nhận − chi phí sinh hoạt thiết yếu − nợ đang trả − khoản muốn để dành. Mỗi khoản được trừ đúng một lần, nên bốn khoản đó cộng với ngân sách nhà ở luôn đúng bằng thu nhập thực nhận.
Ngân sách nhà ở mỗi tháng là con số NHỎ HƠN giữa trần theo tỷ lệ giả định và ngân sách còn lại của hộ. Với tình huống mặc định — thu nhập gộp 50 triệu, thực nhận 44 triệu, sinh hoạt 18 triệu, nợ 5 triệu, muốn để dành 3 triệu — trần theo tỷ lệ là 20 triệu nhưng hộ chỉ còn 18 triệu, nên chính hộ là giới hạn đang chặn. Đó cũng là điều đáng lưu ý: một công thức tỷ lệ cho ra con số cao hơn mức hộ thực sự trả được, và con số cao hơn đó không phải là điều ngân hàng đã đồng ý.
Chi phí nhà ở khác được trừ khỏi ngân sách trước khi quy ra số tiền vay, nên phần còn lại mới là NGÂN SÁCH trả gốc và lãi. Khoản vay mà ngân sách đó gánh được là giá trị hiện tại của nó trong suốt kỳ hạn: P = A × (1 − (1 + r)^(−n)) ÷ r. Đây là phép nghịch chính xác của công thức niên kim, không phải một phép dò tìm.
Tiền dùng được để mua = tiền tích lũy − quỹ dự phòng giữ lại, trừ đúng một lần. Chi phí mua nhà ngoài giá tính theo phần trăm của GIÁ, nên giá và chi phí được giải cùng nhau. Có HAI trần trên giá và công cụ lấy trần nhỏ hơn: theo khoản trả, giá ≤ (khoản vay gánh được + tiền dùng được) ÷ (1 + tỷ lệ chi phí); theo tiền tự có và giả định vay được, giá ≤ tiền dùng được ÷ (1 + tỷ lệ chi phí − tỷ lệ vay được). Trần thứ hai là lý do phần bạn tự bỏ ra không bao giờ âm, và là lý do khi không có tiền mà tỷ lệ chi phí lớn hơn 0 thì không có mức giá nào khả thi.
Khoản vay thực dùng ở tầm giá đó = giá × (1 + tỷ lệ chi phí) − tiền dùng được, và nó có thể NHỎ HƠN khoản vay mà ngân sách gánh được — khi trần thứ hai là trần đang chặn. Vì vậy trang hiện hai con số theo tháng: ngân sách trả gốc và lãi, và khoản trả thực tế của khoản vay thực dùng. Chúng chỉ bằng nhau khi khoản trả là thứ đang chặn giá.
Với tình huống mặc định: ngân sách 18 triệu mỗi tháng gánh được khoản vay 2.074.155.117 ₫, cộng 600 triệu tiền tích lũy thành tầm giá 2.674.155.117 ₫, trong đó tiền trả trước chiếm 22,4%. Nếu chỉ xét trần theo hai tỷ lệ bạn giả định thì con số là 2.904.616.796 ₫ — cao hơn 230 triệu cho cùng một hộ, và con số cao hơn đó không phải mức ngân hàng đã đồng ý. Khoảng cách 230 triệu ấy chính là lý do công cụ tách hai chế độ.
Khi ngân sách còn lại bằng 0 hoặc âm, công cụ trả về số tiền vay bằng 0 kèm ghi chú, thay vì một số âm hay một mức giá không có thật.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa, không phải lời khuyên tài chính và không phải cam kết cho vay của bất kỳ ngân hàng nào. Tỷ lệ trả nợ và phần vay được là GIẢ ĐỊNH của bạn. Đã tính: chi phí mua nhà ngoài giá theo tỷ lệ bạn nhập, chi phí nhà ở khác hằng tháng, nợ đang trả và quỹ dự phòng bạn giữ lại. Chưa tính: thuế thu nhập, lạm phát, phí trả nợ trước hạn, và thay đổi lãi suất — mức lãi được giả định không đổi suốt kỳ hạn. Hãy đối chiếu điều khoản hợp đồng và hỏi ngân hàng con số thật trước khi quyết định.