Mục tiêu tiết kiệm: mỗi tháng cần góp bao nhiêu?
Chọn điều bạn cần biết, rồi nhập hai con số còn lại.
Ba ẩn số, biết hai thì tính được cái thứ ba
Mỗi tháng cần góp bao nhiêu, mất bao lâu, hoặc cuối kỳ có bao nhiêu — cả ba chế độ dùng cùng một công thức nên chúng luôn khớp nhau. Nếu bạn đang để dành để mua nhà, chọn “Tính từ giá nhà” để công cụ cộng tiền trả trước, chi phí mua và quỹ dự phòng thành một mục tiêu duy nhất, rồi cho biết ngày đạt mục tiêu và mức góp cao hơn rút ngắn được bao lâu. Biểu đồ tách phần tiền bạn tự góp khỏi phần do lãi, vì phần bạn kiểm soát được là mức góp chứ không phải lãi suất.
Công cụ giả định bạn góp vào CUỐI mỗi tháng, tức mỗi khoản góp được tính lãi từ tháng sau. Đây là cách một lệnh chuyển tiền định kỳ hoạt động và là giả định thận trọng hơn. Nếu bạn góp vào đầu tháng, số cuối kỳ thực tế nhỉnh hơn một chút — với 12 khoản góp 1 triệu ở mức 12%/năm thì chênh lệch khoảng 127 nghìn đồng.
Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.
Số dư hiện tại của khoản tiết kiệm. Để 0 nếu bắt đầu từ đầu.
Số tiền bạn muốn có được.
Thời gian tiết kiệm, tính theo số tháng trọn vẹn — viết liền, không dấu chấm. 5 năm là 60 tháng. Công cụ hỗ trợ tối đa 1.200 tháng.
Mức lãi theo năm của nơi bạn gửi, ví dụ 6 nghĩa là 6% một năm; công cụ chia 12 cho mỗi tháng và ghép lãi hằng tháng. Để 0 nếu bạn chỉ gom tiền mà không sinh lãi.
Ngày trong tháng bạn bắt đầu để dành. Các kỳ góp sau đều neo vào ngày này.
Tháng bắt đầu, từ 1 đến 12.
Năm bắt đầu, viết liền bốn chữ số — ví dụ 2026.
Ngày điền sẵn chỉ là ví dụ. Trang này là trang tĩnh nên không tự biết hôm nay là ngày nào; bấm nút trên để lấy ngày từ thiết bị của bạn.
Để trống nếu bạn không cần so sánh. Nhập một mức CAO HƠN mức góp hiện tại để xem đạt mục tiêu sớm hơn bao lâu.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả
Xem tiền tích lũy theo từng tháng
Đang xem trên số ví dụ mẫu, chưa phải số của bạn.

Đang có khoảng 500,0 triệu
- Tiền có sẵn
- 100,0 triệu
- Tiền góp thêm
- 314,0 triệu
- Lãi theo lãi suất giả định
- 86,0 triệu
Cả hũ là 500,0 triệu, mức lớn hơn giữa mục tiêu và số dư cao nhất trong lịch. Vạch đứt là mục tiêu 500,0 triệu.
Đã đủ mục tiêu 500,0 triệu từ tháng 60.
Sau 60 tháng: 100,0 triệu có sẵn + 314,0 triệu góp thêm + 86,0 triệu lãi theo lãi suất giả định = khoảng 500,0 triệu.
- Khoản góp mỗi tháng là con số công cụ giải ra; muốn đổi, hãy đổi mục tiêu hoặc số tháng.
Lãi suất là giả định bạn nhập, không phải lợi nhuận được bảo đảm. Góp vào cuối mỗi tháng, lãi ghép hằng tháng.
Làm gì tiếp
Khi đã có mức góp mỗi tháng và thời điểm đạt mục tiêu, hai việc nên làm kế tiếp:
- Với số tiền tích lũy đó, tầm giá nhà sẽ là bao nhiêu?Khả năng mua nhà
- Gửi tiền chờ mua nhà thì chọn kỳ hạn nào để không phải rút sớm?Tiền gửi có kỳ hạn
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Đạt 500,0 triệu ở kỳ góp thứ 60. Đến mốc đó 414,0 triệu là tiền bạn tự góp và 86,0 triệu là phần do lãi. Khoảng cách giữa hai đường chính là phần lãi — phần bạn kiểm soát được là đường dưới. Lãi suất là giả định bạn nhập, không phải mức được bảo đảm. Hãy thử cả mức 0% để thấy kế hoạch còn đứng được không.
- Số tiền (triệu)
- Tháng thứ
Ký hiệu
- Số dư
- Phần bạn tự góp
Các mốc trên biểu đồ
- Tháng 60: đạt mục tiêu
Đường tham chiếu
- Mục tiêu: 500.000.000 ₫
Biểu đồ này giả định
- Góp vào CUỐI mỗi tháng, nên khoản góp của tháng nào chỉ sinh lãi từ tháng sau.
- Mốc đạt mục tiêu là KỲ GÓP TRỌN VẸN đầu tiên có số dư bằng hoặc vượt mục tiêu, nên số dư ở mốc đó thường nhỉnh hơn mục tiêu.
- Giá nhà và số tiền trả trước cần có thể tăng trong lúc bạn tích lũy. Biểu đồ này giữ mục tiêu cố định, nên hãy xem lại mục tiêu định kỳ.
- Chưa tính thuế hay phí của sản phẩm gửi tiền bạn chọn.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Tháng | Đã góp | Số dư |
|---|---|---|
| 0 | 100,0100.000.000 | 100,0100.000.000 |
| 5 | 126,2126.165.603 | 129,0128.953.696 |
| 10 | 152,3152.331.206 | 158,6158.638.509 |
| 15 | 178,5178.496.809 | 189,1189.072.901 |
| 20 | 204,7204.662.412 | 220,3220.275.799 |
| 25 | 230,8230.828.015 | 252,3252.266.610 |
| 30 | 257,0256.993.618 | 285,1285.065.228 |
| 35 | 283,2283.159.221 | 318,7318.692.053 |
| 40 | 309,3309.324.824 | 353,2353.167.998 |
| 45 | 335,5335.490.428 | 388,5388.514.503 |
| 50 | 361,7361.656.031 | 424,8424.753.551 |
| 55 | 387,8387.821.634 | 461,9461.907.682 |
| 60 | 414,0413.987.237 | 500,0500.000.000 |
Bước tiếp theo
Câu hỏi liên quan khác
Muốn đủ tiền trả trước sau 3 năm, mỗi tháng cần để dành bao nhiêu?(mở trong tab mới) — Bài tập chỉ ra mục tiêu, thời hạn và mức góp luôn đi cùng nhau.
Chuẩn bị mua nhà cùng ứng dụng FinHome
Ứng dụng FinHome giúp bạn chuẩn bị mua nhà từng bước. Số bạn nhập trên trang này không được chuyển sang ứng dụng.
Tìm hiểu ứng dụng FinHomeGiữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Xem chi tiếtSố dư thực tế ở kỳ góp đó, tách riêng số tiền đã có, tiền góp thêm sau đó và phần do lãi; kèm ngày bắt đầu, kỳ góp đầu tiên và ước lượng liên tục chưa làm tròn kỳ góp.
Chi tiết
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Số dư thực tế ở kỳ đó
- 500,0500.000.000
- Số tiền đã có
- 100,0100.000.000
- Tiền bạn góp thêm sau đó
- 314,0313.987.237
- Tổng số tiền bạn bỏ vào
- 414,0413.987.237
- Phần do lãi
- 86,086.012.763
- Lãi chiếm
- 17,2%
Theo từng kỳ góp
- Kỳ góp đầu tiên đủ mục tiêu
- 60
- Bắt đầu để dành
- 15/9/2026
- Kỳ góp đầu tiên
- 15/10/2026
- Ước lượng liên tục (chưa làm tròn kỳ góp)
- 60,000 tháng
Ước lượng liên tục giải phương trình niên kim cho một số tháng có phần lẻ. Vì tiền chỉ vào cuối mỗi tháng, kỳ góp trọn vẹn đầu tiên đủ mục tiêu mới là mốc để lên kế hoạch — và số dư ở kỳ đó thường nhỉnh hơn mục tiêu một chút.
Quy ước lịch: mỗi kỳ góp cách ngày bắt đầu đúng số tháng trọn vẹn, ngày trong tháng được giữ nguyên và chỉ co lại ở tháng ngắn — bắt đầu ngày 31/1 thì kỳ 1 là 28/2 (29/2 năm nhuận) và kỳ 2 quay lại 31/3, không bị lệch dần. Đây là quy ước của công cụ, không phải lịch thu tiền của một sản phẩm nào.
Về các con số đang hiển thị
Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.
Cách tính
Hiểu ngay: số tiền cuối kỳ gồm ba phần — số bạn đã có, các khoản bạn góp thêm, và lãi sinh ra trên cả hai. Bạn nhập hai trong ba điều — mục tiêu, số tháng, mức góp — và công cụ giải ra điều còn lại; ba chế độ chỉ là ba cách hỏi cùng một phép tính. Công thức đầy đủ và các con số chính xác của ví dụ nằm ở phần mở rộng cuối mục này.
Ví dụ mặc định: bạn đã có 100 triệu, muốn có 500 triệu sau 60 tháng và gửi ở mức 6%/năm. Công cụ cho ra mức góp khoảng 5,2 triệu mỗi tháng. Sau 5 năm, tiền của bạn — 100 triệu ban đầu cộng 60 lần góp — là khoảng 414 triệu; khoảng 86 triệu còn lại là lãi, tức khoảng 17% số tiền cuối kỳ.
Lãi suất làm được nhiều hơn cảm nhận. Cùng mục tiêu đó ở mức 0%/năm — chỉ gom tiền, không sinh lãi — bạn cần góp khoảng 6,7 triệu mỗi tháng, nhiều hơn khoảng 1,4 triệu mỗi tháng. Hãy thử đổi lãi suất về 0 ngay trên công cụ để thấy phần lãi biến mất khỏi biểu đồ.
Chế độ tính thời gian trả lời theo KỲ GÓP, không theo phần lẻ. Ví dụ: đã có 100 triệu, mục tiêu 500 triệu, góp 6 triệu mỗi tháng ở 6%/năm. Phép tính cho ra 53,8 tháng, nhưng tiền chỉ vào cuối mỗi tháng nên 0,8 tháng không phải một khoản góp đã đến. Kỳ góp trọn vẹn đầu tiên đủ mục tiêu là kỳ thứ 54, và số dư ở kỳ đó nhỉnh hơn mục tiêu một chút. Trang lấy kỳ thứ 54 làm kết quả; con số 53,8 vẫn có ở phần chi tiết, dưới tên “ước lượng liên tục”.
Khi các số bạn nhập không có đáp án — mục tiêu đã đạt sẵn; số đã có tự sinh lãi vượt mục tiêu nên mức góp cần thiết ra số âm; hoặc góp 0 ở lãi 0% nên số dư không bao giờ đổi — công cụ để trống kết quả kèm ghi chú, thay vì hiển thị số 0 hay một con số âm trông như thật.
Chế độ “Tính từ giá nhà” cộng ba khoản thành một mục tiêu: tiền trả trước (giá nhà × tỷ lệ trả trước), chi phí mua (giá nhà × tỷ lệ chi phí) và quỹ dự phòng bạn muốn giữ lại. Chi phí mua tính theo GIÁ NHÀ chứ không theo tiền trả trước, vì thuế và phí tăng theo giá trị căn nhà. Ví dụ: nhà 3 tỷ, trả trước 30%, chi phí 3%, dự phòng 150 triệu → 900 triệu + 90 triệu + 150 triệu = 1,14 tỷ, mỗi khoản đúng một lần.
Quỹ dự phòng nằm TRONG mục tiêu, nên toàn bộ số tiền bạn đang có vẫn được tính vào mục tiêu đó, và mô hình cho cả số dư — kể cả phần sau này giữ làm dự phòng — sinh lãi ở mức bạn nhập. Có một cách định nghĩa khác: để dự phòng ra ngoài cả mục tiêu lẫn số đã có. Cách đó cho cùng khoảng thiếu nhưng có thể cho một NGÀY khác, vì phần giữ lại không còn sinh lãi trong mô hình. Ở ví dụ trên — đã có 300 triệu, góp 15 triệu mỗi tháng, lãi giả định 6%/năm — kỳ góp trọn vẹn đầu tiên đủ 1,14 tỷ là kỳ thứ 46; cách kia cho một mốc muộn hơn. Khi lãi suất bằng 0 hoặc bạn không giữ dự phòng, hai cách trùng nhau; làm tròn theo kỳ góp trọn vẹn cũng có thể khiến chúng trùng. Vì vậy trang nói rõ mình dùng cách nào.
Số tháng được đổi thành ngày bằng cách cộng đúng số tháng trọn vẹn vào ngày bắt đầu, giữ nguyên ngày trong tháng và chỉ co lại ở tháng ngắn. Bắt đầu 15/9/2026 thì kỳ thứ 46 là 15/7/2030. Nếu góp 20 triệu mỗi tháng, bạn đủ ở kỳ thứ 36, tức 15/9/2029 — sớm hơn 10 tháng; đổi lại, tiền của bạn bỏ vào là khoảng 1,02 tỷ thay vì khoảng 990 triệu. Đây là mốc để lên kế hoạch, không phải một lịch hẹn đã được đặt: công cụ không lưu, không nhắc và không gửi gì đi.
Công thức đầy đủ
Cả ba chế độ đều dựa trên cùng một quan hệ niên kim: số cuối kỳ = số đã có × (1 + r)^n + góp mỗi tháng × ((1 + r)^n − 1) ÷ r, với r là lãi suất mỗi tháng (lãi suất năm chia 12 rồi chia 100) và n là số tháng. Mỗi chế độ chỉ là giải phương trình đó cho một ẩn khác: mức góp và số cuối kỳ giải trực tiếp, số tháng giải bằng lôgarit rồi làm tròn lên kỳ góp trọn vẹn.
Khi lãi suất bằng 0, quan hệ trên rút gọn thành: số cuối kỳ = số đã có + góp mỗi tháng × n. Đó là lý do ở 0%/năm mức góp cho ví dụ mặc định đúng bằng (500 − 100) triệu chia 60 tháng.
Số liệu chính xác của ví dụ mặc định (100 triệu đã có, mục tiêu 500 triệu, 60 tháng, 6%/năm ghép hằng tháng): mức góp 5.233.121 ₫ mỗi tháng; tổng tiền của bạn bỏ vào 413.987.237 ₫; phần do lãi 86.012.763 ₫, bằng 17,2% số tiền cuối kỳ. Ở 0%/năm, mức góp là 6.666.667 ₫ mỗi tháng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.