Tính khoản vay mua xe

Nhập giá xe, tiền trả trước, lãi suất và kỳ hạn. Công cụ cho biết mỗi tháng bạn trả bao nhiêu và tổng lãi của khoản vay là bao nhiêu, rồi đặt khoản trả đó vào ngân sách tháng để bạn thấy còn lại bao nhiêu sau khi mua xe.

Ngoài khoản trả mỗi tháng, hãy cân nhắc số tiền còn nợ nếu bạn cần bán xe sớm. Giá xe có thể giảm nhanh hơn số nợ còn lại, khiến tiền bán xe không đủ trả hết nợ. Công cụ này tính lịch trả nợ, chưa ước tính giá bán lại hay mức mất giá của xe.

Hai con số “còn lại” nói gì và không nói gì

Hai con số “còn lại” ở đây là dòng tiền mỗi tháng theo đúng những gì bạn nhập, không phải đánh giá của bất kỳ nơi cho vay nào về việc bạn có được vay hay không. Chúng cũng chưa trừ chi phí vận hành xe nếu bạn để 0, và chưa tính phần xe mất giá theo thời gian.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Nhập số của bạn

Xe và tiền trả trước

Giá lăn bánh, đã gồm thuế và phí đăng ký.

Tiền mặt bạn trả ngay. Mức tối thiểu tùy hợp đồng của từng nơi cho vay — hãy nhập theo báo giá bạn đang có.

Đổi xe cũ (tùy chọn)Giá trị xe cũ thu lại 100.000.000 ₫

Số tiền được trừ khi đổi xe cũ. Để 0 nếu không đổi xe — khi đó ô này không ảnh hưởng kết quả.

Điều kiện vay

Mức lãi theo năm ghi trong báo giá của bạn, ví dụ 9,5 nghĩa là 9,5% một năm. Công cụ giữ một mức lãi này suốt kỳ hạn, nên kết quả là một kịch bản lãi cố định. Nếu báo giá có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy chạy thêm một lần với mức sau ưu đãi để thấy kịch bản đó; muốn thấy khoản trả được tính lại trên dư nợ còn lại khi đổi lãi, hãy dùng công cụ Khoản vay lãi thả nổi.

Nhập theo kỳ hạn trong báo giá của bạn. Có thể nhập số năm lẻ; công cụ hỗ trợ từ 1 đến 1.200 tháng (100 năm) — giới hạn của công cụ, không phải kỳ hạn tối đa của ngân hàng.

Ngân sách tháng của hộ

Bốn con số dưới đây quyết định câu trả lời thật: sau khi trả nợ xe, mỗi tháng bạn còn lại bao nhiêu. Các ô đang điền sẵn một ví dụ — hãy thay bằng số của bạn.

Số tiền THỰC VỀ tài khoản mỗi tháng, đã trừ thuế và bảo hiểm, cộng cả hai người nếu cùng lo tài chính.

Ăn uống, điện nước, học phí, đi lại, y tế. KHÔNG tính khoản trả nợ và không tính chi phí của chiếc xe này. Để trống nếu bạn chưa biết — công cụ sẽ nói rõ là chưa biết, chứ không coi bằng 0.

Mọi khoản trả nợ hiện có TRỪ chiếc xe này: thẻ tín dụng, trả góp, khoản vay khác. Đừng nhập lại khoản trả xe ở đây, nó đã được tính một lần ở trên.

Số tiền bạn muốn tiếp tục để dành bất kể có mua xe hay không — quỹ dự phòng hoặc một mục tiêu tiết kiệm khác của bạn.

Nhiên liệu, bảo hiểm, bảo dưỡng, đỗ xe, phí đường bộ. Để 0 nếu bạn chưa muốn tính — công cụ sẽ ghi rõ là chưa tính, chứ không tự ước lượng.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Mỗi tháng còn lại bao nhiêu

Thử một thay đổi

Đang thử trên số ví dụ mẫu, chưa phải số của bạn.

Hình minh họa 3D một chiếc xe hatchback nhỏ màu trắng, một chiếc ví màu xanh và một cuốn lịch để bàn trống.
Mua xe rồi, mỗi tháng còn bao nhiêu?

Còn lại khoảng 3,5 triệu/tháng

Chưa gồm chi phí nuôi xe: ô đó đang là 0.

  1. Thu nhập thực nhận

    40,0 triệu

  2. Chi thiết yếu

    22,0 triệu

  3. Nợ khác

    3,0 triệu

  4. Để dành

    3,0 triệu

  5. Trả góp xe

    8,5 triệu

  6. Nuôi xe

    0 ₫

  7. Còn lại mỗi tháng

    3,5 triệu

Lúc mua (không tính vào tháng)

Giá xe: 800,0 triệu

Tiền trả trước
300,0 triệu
Giá trị xe cũ
100,0 triệu
Số tiền vay
400,0 triệu

Số đã làm tròn; số chính xác ở phần kết quả.

Chưa có lần thử nào để hoàn tác.

Số nợ còn lại không phải giá trị chiếc xe. Giả định lãi suất không đổi suốt kỳ hạn; chưa tính phí trả nợ trước hạn hoặc phí hợp đồng nếu có.

Cần lưu ý

Sau khi trả nợ xe, còn khoảng 3,5 triệu mỗi tháng — nhưng chưa tính chi phí vận hành.

Chi phí vận hành xe đang là 0 vì bạn chưa nhập, nên con số “sau khi mua xe” chỉ trừ khoản trả nợ — tức nó đang CAO HƠN thực tế. Nhiên liệu, bảo hiểm, bảo dưỡng và phí đỗ xe đều là tiền ra thật.

Hãy nhập chi phí vận hành sát thực tế để biết phần còn lại thật mỗi tháng.

Thử điều chỉnh trên trang này:

Sau khi mua xe, còn lại3.501.182 ₫
Trước khi mua xe, còn lại12.000.000 ₫
Chênh lệch giữa hai phương án8.498.818 ₫

Ngân sách tháng: trước và sau khi mua xe

Thu nhập thực nhận 40,0 triệu mỗi tháng. Chưa mua xe thì còn 12,0 triệu; sau khi mua còn 3,5 triệu. Khoảng cách đúng bằng chi phí xe mỗi tháng: 8,5 triệu. Tiền trả trước và giá trị xe cũ KHÔNG nằm trong bảng này: chúng là tiền bỏ ra một lần lúc mua, không phải khoản chi hằng tháng. Chưa tính chi phí vận hành xe, nên phần còn lại “sau khi mua xe” đang CAO HƠN thực tế.

  • Thu nhập thực nhận40.000.000 ₫
  • Phân bổ — chưa mua xe40.000.000 ₫
  • Phân bổ — sau khi mua xe40.000.000 ₫
  • Số tiền mỗi tháng (triệu)

Ký hiệu

  • Thu nhập thực nhận
  • Chi phí thiết yếu
  • Nợ khác đang trả
  • Để dành đều
  • Trả nợ xe
  • Còn lại

Biểu đồ này giả định

  • Các ô đang điền sẵn một ví dụ. Hình này vẽ lại đúng những gì đang nằm trong ô — chưa phải phân tích cho hoàn cảnh của bạn cho tới khi bạn thay số.
  • Khoản trả nợ xe được trừ MỘT lần, chỉ ở thanh “sau khi mua xe”.
  • Lãi suất và kỳ hạn được giả định không đổi suốt kỳ hạn. Đó là một giả định để tính, không phải một cam kết của ai.
  • Đây là dòng tiền hằng tháng theo đúng những gì bạn nhập. Nó không nói gì về việc bạn có được vay hay không.
Xem số liệu dạng bảng

Thanh đầu là thu nhập thực nhận, dùng làm mốc. Hai thanh sau là PHÂN BỔ của cùng số thu nhập đó: các khoản chi, cộng phần còn lại khi còn. Khi một thanh phân bổ DÀI HƠN thanh thu nhập, phần dài thêm chính là khoản thiếu — lúc đó không có “còn lại”, và công cụ không cắt bớt khoản chi nào để hai thanh bằng nhau.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Từng khoản trong ba thanh
KhoảnMỗi tháng
Thu nhập thực nhận — Thu nhập thực nhận40,040.000.000
Thu nhập thực nhận40,040.000.000
Phân bổ — chưa mua xe — Chi phí thiết yếu22,022.000.000
Phân bổ — chưa mua xe — Nợ khác đang trả3,03.000.000
Phân bổ — chưa mua xe — Để dành đều3,03.000.000
Phân bổ — chưa mua xe — Còn lại12,012.000.000
Phân bổ — chưa mua xe40,040.000.000
Phân bổ — sau khi mua xe — Chi phí thiết yếu22,022.000.000
Phân bổ — sau khi mua xe — Nợ khác đang trả3,03.000.000
Phân bổ — sau khi mua xe — Để dành đều3,03.000.000
Phân bổ — sau khi mua xe — Trả nợ xe8,58.498.818
Phân bổ — sau khi mua xe — Còn lại3,53.501.182
Phân bổ — sau khi mua xe40,040.000.000
Dư nợ xe còn lại theo tháng

Với khoản vay đang tính, dư nợ giảm dần tới 0 ở tháng 60; tổng lãi cả kỳ hạn là 109,9 triệu. Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa trừ phí trả nợ trước hạn.

  • Dư nợ còn lại (triệu)
  • Tháng kể từ khi nhận nợ

Ký hiệu

  • Dư nợ — khoản vay đang tính

Các mốc trên biểu đồ

  • Hết nợ ở tháng 60

Biểu đồ này giả định

  • Đây là số tiền còn nợ, không phải giá trị chiếc xe. Công cụ không dự báo xe mất giá hay giá bán lại.
  • Lãi suất và kỳ hạn giả định không đổi; mỗi tháng trả cùng một khoản gốc và lãi.
Xem số liệu dạng bảng

Tháng 0 là số tiền vay lúc nhận nợ.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Dư nợ còn lại ở một số tháng
Thángkhoản vay đang tính
0400,0400.000.000
5373,7373.738.518
10346,4346.364.418
15317,8317.830.562
20288,1288.087.813
25257,1257.084.957
30224,8224.768.604
35191,1191.083.107
40156,0155.970.460
45119,4119.370.197
5081,281.219.294
5541,541.452.055
600,00

Khoản vay xe

Số tiền phải vay400.000.000 ₫
Tỷ lệ trả trước50,0%
Trả hằng tháng8.498.818 ₫
Tổng lãi phải trả109.929.073 ₫
Tổng số tiền trả cho khoản vay509.929.073 ₫
Tổng tiền mua và vay (chưa tính vận hành)909.929.073 ₫
Số tháng trả nợ60 tháng
Đã cam kết mỗi tháng (chưa tính xe)28.000.000 ₫
Chi phí xe mỗi tháng8.498.818 ₫

Tiền trả trước + giá trị xe cũ + toàn bộ số tiền trả cho khoản vay. Đây là chi phí MUA và VAY, không phải chi phí sở hữu: chưa có nhiên liệu, bảo hiểm, bảo dưỡng, phí đường bộ, và chưa trừ phần xe mất giá.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Bảng trả nợ theo từng năm
NămLãi trả trong nămGốc trả trong nămDư nợ cuối năm
137,137.078.56764,964.907.248335,1335.092.752
230,330.281.93071,771.703.885263,4263.388.867
322,822.773.59679,279.212.219184,2184.176.649
414,514.479.04287,587.506.77396,796.669.876
55,35.315.93996,796.669.8760,00
Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Mỗi dòng là một năm: cột “Gốc trả trong năm” là phần làm dư nợ giảm, cột “Lãi trả trong năm” là tiền trả cho việc được vay. Kỳ hạn càng ngắn thì dư nợ về 0 càng sớm, và với cùng một mức lãi dương, tổng lãi càng thấp.

Tiếp theo cho chiếc xe này

Xem cách đọc kết quả qua một ví dụ(mở trong tab mới) — bài viết đi qua một gia đình giả định: tiền trả góp, tiền nuôi xe và phần còn lại mỗi tháng.

Không có con số nào được mang sang trang khác — ở đó bạn nhập lại chiếc xe và điều kiện của mình.

Công thức tính

Số tiền phải vay bằng giá xe trừ tiền trả trước và trừ giá trị xe cũ thu lại. Đây là con số mà lãi được tính trên đó, không phải giá xe. Với mặc định: 800 − 300 − 100 = 400 triệu.

Khoản trả hằng tháng tính theo công thức niên kim: A = P × r ÷ (1 − (1 + r)^(−n)), với P là số tiền vay, r là lãi suất mỗi tháng và n là số tháng vay. Với 400 triệu, 10%/năm và 60 tháng, con số là 8.498.818 ₫ mỗi tháng và 109.929.073 ₫ tổng lãi.

Ngân sách tháng là một phép cộng trừ: thu nhập thực nhận trừ chi phí thiết yếu, nợ khác và mức để dành — đó là cột “chưa mua xe”. Cột “sau khi mua xe” trừ thêm khoản trả nợ xe và chi phí vận hành nếu bạn nhập. Trong ví dụ điền sẵn, 40 − 22 − 3 − 3 = 12 triệu còn lại trước khi mua. Trừ khoảng 8,5 triệu trả nợ xe, bạn còn khoảng 3,5 triệu mỗi tháng; số chính xác là 3.501.182 ₫, chưa trừ chi phí vận hành vì ô đó đang là 0.

Khoản trả xe được trừ đúng MỘT lần. Vì vậy ô “nợ khác đang trả” phải là mọi khoản nợ TRỪ chiếc xe này — nhập lại nó ở đó sẽ trừ hai lần và tạo ra một khoản thiếu không có thật. Chênh lệch giữa hai cột luôn đúng bằng chi phí xe mỗi tháng.

Tiền trả trước và giá trị xe cũ không xuất hiện trong bảng tháng, vì chúng không phải dòng tiền hằng tháng. Nhưng chúng là tiền thật, bỏ ra một lần lúc mua: 300 triệu đưa cho chiếc xe là 300 triệu không còn trong tài khoản của bạn. Đó là một cái giá riêng, ngoài khoản trả hằng tháng.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.