Thuê tài chính ô tô: trả bao nhiêu mỗi tháng?
Thuê tài chính — nhiều nơi vẫn gọi là thuê mua — là việc công ty cho thuê tài chính mua chiếc xe rồi cho bạn thuê trong một thời hạn; hết hạn, quyền sở hữu tùy hợp đồng chứ không tự động thuộc về bạn. Khoản trả hằng tháng cũng không phải khoản trả vay trên một số tiền nhỏ hơn: nó là hai khoản cộng lại — phần khấu hao trả cho giá trị chiếc xe mất đi trong thời gian bạn dùng, và phần phí tài chính là tiền thuê vốn của công ty cho thuê.
Hai điều cần biết trước khi đọc con số. Thứ nhất, thuê tài chính ô tô cho cá nhân gần như không tồn tại ở Việt Nam: đây là hoạt động có giấy phép theo Nghị định 39/2014/NĐ-CP, chủ yếu dành cho doanh nghiệp và tài sản phục vụ kinh doanh. Thứ hai, công cụ không tính hai khoản phí thường phát sinh khi trả xe — phí vượt số km và phí hư hỏng quá mức — nên tổng chi phí ở dưới là con số còn thiếu hai khoản đó.
Hết hạn hợp đồng thì xe thuộc về ai, và so với vay mua thì sao
Quyền sở hữu tùy hợp đồng, nên đây là điều phải đọc trong hợp đồng của bạn chứ không phải một quy tắc chung. Hợp đồng thuê hoạt động kiểu nước ngoài kết thúc là bạn trả xe và không có gì. Nhiều hợp đồng cho thuê tài chính tại Việt Nam lại có điều khoản chuyển quyền sở hữu khi kết thúc, ở mức giá trị còn lại hoặc một giá tượng trưng; khi đó tổng chi phí để cuối cùng sở hữu xe là con số công cụ tính cộng thêm khoản mua lại đó. Với ví dụ mặc định, thuê tài chính trả 11.497.222 ₫ mỗi tháng còn vay mua cùng chiếc xe đó trả 22.259.813 ₫ — sau 36 tháng người vay có một chiếc xe trị giá khoảng 440 triệu, còn người thuê chỉ có xe nếu hợp đồng cho mua lại và họ trả thêm khoản đó. Con số thuê tài chính ở đây chưa gồm phần thuế GTGT đầu vào của chiếc xe mà bên cho thuê chuyển tiếp sang bên thuê trên hóa đơn ghi ký hiệu CTTC, nên đừng đọc nó như một khoản đã trả đủ; xem phần trợ giúp của ô thuế suất.
Căn cứ của thuế suất, và khoản thuế công cụ không tính
Mặc định là 0. Cho thuê tài chính đúng nghĩa là dịch vụ cấp tín dụng, thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo Điều 5 khoản 9 điểm a Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, nên tiền thuê không có thuế suất — không trên phần khấu hao và cũng không trên phần phí tài chính. Nhưng hóa đơn thì không bằng 0: bên cho thuê chuyển tiếp thuế GTGT đầu vào của chính chiếc xe sang bên thuê, ô thuế suất trên hóa đơn ghi ký hiệu CTTC thay cho một tỷ lệ phần trăm, và tổng thuế trên các hóa đơn đầu ra phải bằng thuế đầu vào của tài sản — Nghị định 254/2026/NĐ-CP Điều 6 khoản 3 điểm g; bên thuê trả khoản đó rồi khấu trừ. Công cụ này không mô phỏng khoản chuyển tiếp đó. Nếu hợp đồng của bạn là cho thuê tài sản thông thường thì giá tính thuế là toàn bộ tiền thuê của kỳ theo Điều 7 khoản 1 điểm d cùng luật, không tách được phần phí tài chính ra khỏi giá tính thuế, và thuế suất hiện nay là 8% cho đến hết 31/12/2026 theo Nghị quyết 204/2025/QH15 — từ 01/01/2027 mức giảm hết hiệu lực và trở lại 10% nếu Quốc hội không ban hành văn bản mới. Khi đó hãy nhập 8. Xem phần nguồn ở cuối trang.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Khoản trả hằng tháng
Chi tiết
So với vay mua cùng chiếc xe
Trang này đã đặt khoản trả thuê tài chính cạnh khoản trả vay mua, nhưng con số vay mua ở trên là của ví dụ mặc định. Nhập xe và điều kiện của bạn vào công cụ vay mua xe để so hai phương án trên cùng một chiếc xe — và nhớ rằng hết hạn thuê bạn có thể không sở hữu gì.
Cách tính
Số tiền vốn hóa = giá xe − tiền trả trước − giá trị xe cũ + phí gộp vào hợp đồng. Với mặc định là 700.000.000 ₫.
Phần khấu hao mỗi tháng = (số tiền vốn hóa − giá trị còn lại) ÷ số tháng. Đây là tiền bạn trả cho phần giá trị chiếc xe mất đi: (700 − 440) triệu chia 36 tháng bằng 7.222.222 ₫.
Phần phí tài chính mỗi tháng = (số tiền vốn hóa + giá trị còn lại) × hệ số tiền tệ, với hệ số tiền tệ = lãi suất năm ÷ 2400. Chú ý phép CỘNG: phí được tính trên tổng giá trị đầu kỳ và cuối kỳ, không phải trên một dư nợ giảm dần, vì trung bình trong cả kỳ hạn thì đó mới là số vốn đang nằm ở chiếc xe. Với mặc định: (700 + 440) triệu × 0,00375 = 4.275.000 ₫.
Con số 2400 là 12 tháng × 200, trong đó 200 đến từ việc lấy tổng hai giá trị thay cho hai lần số dư bình quân. Đây là lý do phí tài chính của hợp đồng thuê KHÔNG giảm dần theo thời gian như tiền lãi của khoản vay.
Khoản trả trước thuế = khấu hao + phí tài chính = 11.497.222 ₫. Ô thuế suất mặc định là 0 nên đó cũng là khoản trả hằng tháng: cho thuê tài chính là dịch vụ cấp tín dụng, thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo Điều 5 khoản 9 điểm a Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, nên tiền thuê không có thuế suất nào để nhân vào — cả phần khấu hao lẫn phần phí tài chính. Điều đó không có nghĩa hóa đơn bằng 0: thuế GTGT đầu vào của chiếc xe vẫn được bên cho thuê chuyển tiếp sang bên thuê, ghi bằng ký hiệu CTTC ở ô thuế suất, và công cụ không tính khoản đó. Nếu hợp đồng của bạn là cho thuê tài sản thông thường thì giá tính thuế là toàn bộ tiền thuê của kỳ và thuế suất hiện nay là 8%: nhập 8 vào ô thuế suất thì thuế là 919.778 ₫ và khoản trả hằng tháng là 12.417.000 ₫.
Giá trị còn lại càng cao thì khoản trả càng thấp nhưng phí tài chính càng CAO — vì có nhiều vốn hơn nằm ở chiếc xe suốt kỳ hạn. Hãy thử tăng giảm ô giá trị còn lại để thấy hai dòng kết quả đi ngược chiều nhau.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn cho thuế suất điền sẵn
Các văn bản dưới đây là nguồn của mức 0 điền sẵn trong ô thuế suất và của mức 8% nói trong phần trợ giúp của ô đó. Chúng được đọc trong phần rà soát nguồn của dự án ngày 16/09/2026, không phải do trang tự tra lại tại thời điểm bạn đọc. Đây không phải danh sách đầy đủ và không phải tư vấn thuế. Giới hạn quan trọng nhất: công cụ không mô phỏng phần thuế GTGT đầu vào của chiếc xe mà bên cho thuê chuyển tiếp sang bên thuê — khoản đó là tiền thật, nằm trên hóa đơn với ký hiệu CTTC, và không xuất hiện ở bất kỳ dòng kết quả nào của trang này. Công cụ cũng không biết hợp đồng của bạn là cho thuê tài chính hay cho thuê tài sản thông thường, và không tự đổi thuế suất khi mức giảm 2 điểm phần trăm hết hiệu lực sau 31/12/2026. Hãy đối chiếu bản công bố chính thức và hỏi cơ quan thuế cho hợp đồng cụ thể của bạn.
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 — trang Công báoNguồn của mức 0 điền sẵn: Điều 5 khoản 9 điểm a xếp dịch vụ cấp tín dụng — trong đó có hoạt động cho thuê tài chính của công ty cho thuê tài chính được cấp phép — vào đối tượng không chịu thuế GTGT, nên tiền thuê của một hợp đồng cho thuê tài chính đúng nghĩa không có thuế suất. Nghị định 181/2025/NĐ-CP Điều 4 khoản 4 điểm a nhắc lại nguyên văn quy định này. Cùng luật cũng là nguồn cho nhánh còn lại: Điều 7 khoản 1 điểm d lấy toàn bộ tiền thuê của kỳ làm giá tính thuế của hợp đồng cho thuê tài sản thông thường, cộng các khoản phụ thu và phí thu thêm theo Điều 7 khoản 2, nên không tách được phần phí tài chính ra khỏi giá tính thuế. Điểm đ của cùng khoản — loại lãi trả góp và lãi trả chậm ra khỏi giá tính thuế — chỉ áp cho bán hàng hóa trả góp hoặc trả chậm, không áp cho hợp đồng thuê. Luật có hiệu lực từ 01/07/2025.
- Nghị định số 174/2025/NĐ-CP — quy định giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15Nguồn của mức 8% cho hợp đồng cho thuê tài sản thông thường: Điều 2 khoản 1 ghi mức giảm 2 điểm phần trăm áp dụng từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026. Cho thuê xe và thiết bị không nằm trong nhóm bị loại khỏi diện được giảm ở Phụ lục I (viễn thông, tài chính — ngân hàng — chứng khoán — bảo hiểm, bất động sản, sản phẩm kim loại, khai khoáng trừ than) và cũng không phải dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, nên được giảm. Không có văn bản nào quy định thuế suất sau 31/12/2026: từ 01/01/2027 mức 8% hết hiệu lực và trở lại 10% nếu Quốc hội không ban hành văn bản mới. Riêng hoạt động cho thuê tài chính thì có tên trong Phụ lục I, và dù sao vẫn thuộc đối tượng không chịu thuế theo nguồn phía trên.
- Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ — trang văn bản Công báoNguồn của khoản mà công cụ không mô phỏng: Điều 6 khoản 3 điểm g quy định hóa đơn cho thuê tài chính ghi ký hiệu CTTC ở ô thuế suất thay cho một tỷ lệ phần trăm, và tổng thuế GTGT trên các hóa đơn đầu ra của bên cho thuê phải bằng thuế GTGT đầu vào của tài sản cho thuê; bên thuê trả khoản đó và được khấu trừ. Thuế bằng 0 chỉ xuất hiện khi bản thân tài sản cho thuê không chịu thuế, hoặc khi không có hóa đơn đầu vào và chứng từ thuế GTGT nhập khẩu hợp lệ. Nghị định ban hành 30/06/2026, hiệu lực 01/07/2026, thay Nghị định 123/2020/NĐ-CP; quy định giống nguyên văn trước đó nằm ở Thông tư 32/2025/TT-BTC Điều 6 khoản 2. Đây là trang văn bản, toàn văn ở tệp đính kèm.
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.