Kiểm tra điều kiện mua nhà ở xã hội
Dành cho người đang cân nhắc mua nhà ở xã hội. Nhập thu nhập thực nhận bình quân của năm gần nhất và thông tin hộ để xem kết quả so với trần, hai điều kiện cần tự đối chiếu cùng giấy tờ cần chuẩn bị.
Thông tin của bạn
Số tiền thực sự vào tài khoản mỗi tháng, sau thuế và bảo hiểm. Nếu hai vợ chồng cùng đứng tên, cộng thu nhập của cả hai. Trần thu nhập của chương trình cũng tính trên số này.
Kết quả
Chọn tình trạng hôn nhân, cách bạn đang làm việc và nhập thu nhập thực nhận hợp lệ để so với trần.
Giấy tờ cần chuẩn bị
Chọn cách bạn đang làm việc để xem giấy tờ về thu nhập.
1. Đơn đăng ký mua, thuê mua nhà ở xã hội
Nộp ở: chủ đầu tư, tại địa điểm hoặc cổng nhận hồ sơ trong thông báo của dự án (mỗi dự án có cách nộp riêng, ví dụ trực tiếp hoặc qua website)
Biểu mẫu: Mẫu số 01, Nghị định 100/2024/NĐ-CP
2. Giấy xác nhận điều kiện nhà ở
Nếu chưa có nhà: Mẫu số 02 · Văn phòng hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai nơi có dự án · tối đa 07 ngày
Xác nhận cả người đứng đơn và vợ hoặc chồng
Nếu có nhà dưới 15 m²/người: Mẫu số 03 · UBND cấp xã nơi bạn đăng ký thường trú · 07 ngày
- Một hộ hoặc cá nhân không được đăng ký nhiều dự án cùng lúc.
- Không nộp hồ sơ qua môi giới hay sàn không được ủy quyền, và không chuyển tiền cho người nhận “giữ suất”.
Ba điều kiện và giới hạn của trang này
Ba điều kiện, và trang này chỉ tính được một
Điều kiện mua nhà ở xã hội gồm ba nhóm. Chỉ nhóm thu nhập là một phép tính; hai nhóm còn lại là giấy tờ bạn phải tự đối chiếu và do cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
- Thu nhập — TÍNH ĐƯỢC ở đây
- Thu nhập bình quân hàng tháng THỰC NHẬN, tính trên 12 tháng liền kề trước thời điểm cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Trần hiện hành theo Nghị định 136/2026/NĐ-CP (hiệu lực 07/04/2026): người độc thân không quá 25 triệu đồng/tháng; vợ chồng đã kết hôn tổng không quá 50 triệu đồng/tháng; người độc thân đang nuôi con chưa thành niên không quá 35 triệu đồng/tháng.
- Nhà ở đang có — KHÔNG tính được ở đây
- Chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình tại tỉnh, thành phố nơi có dự án; hoặc nếu đã có thì diện tích bình quân phải thấp hơn 15 m² sàn/người, tính trên người đứng đơn, vợ hoặc chồng, cha mẹ (nếu có) và các con đăng ký thường trú tại căn nhà đó. Theo Điều 29 Nghị định 100/2024/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 54/2026/NĐ-CP.
- Chính sách đã hưởng — KHÔNG tính được ở đây
- Chưa được mua, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội và chưa được hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở dưới mọi hình thức tại tỉnh, thành phố nơi có dự án.
Một số trường hợp đặc biệt có quy định riêng. Nếu bạn nghĩ mình thuộc trường hợp đó, đừng tự loại mình khỏi chương trình: hãy hỏi cơ quan có thẩm quyền.
Trang này không trả lời được gì
- Bạn có đủ điều kiện mua nhà ở xã hội hay không. Hai trong ba nhóm điều kiện là giấy tờ, do cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
- Ngân hàng Chính sách xã hội có duyệt cho bạn vay hay không, và duyệt bao nhiêu.
- Ở khu vực bạn muốn ở có dự án nào, dự án có đủ điều kiện mở bán hay còn suất hay không.
- Lãi suất vay thực tế của bạn. Ở Bước 2, Hà Nội có mức riêng cho vốn ủy thác địa phương và nguồn vốn Trung ương năm 2026 được báo là đã phân bổ hết: hãy hỏi chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội.
- Quy định sau thời điểm bạn đọc trang này. Trần thu nhập và điều kiện vay đã được sửa đổi nhiều lần; xem ngày hiệu lực trong phần nguồn.
Cách đọc kết quả
Thu nhập được so với trần đang áp dụng; hai điều kiện còn lại do bạn tự đối chiếu và cơ quan có thẩm quyền xác nhận khi nhận hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn
Các nguồn dưới đây là căn cứ cho phép so thu nhập và hướng dẫn hồ sơ trên trang. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền khi chuẩn bị hồ sơ.
- Quyết định 2417/QĐ-BXD công bố thủ tục hành chính mới trong lĩnh vực nhà ở (Bộ Xây dựng; đăng 26/12/2025, đọc lại 23/10/2026)Nguồn tham khảo cho thành phần giấy tờ và nơi xác nhận hồ sơ.
- Nghị định 100/2024/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội — văn bản hợp nhất, đã sửa đổi bởi NĐ 261/2025, 192/2025, 54/2026 và 136/2026 (Bộ Xây dựng (văn bản hợp nhất, đăng trên datafiles.chinhphu.vn); không ghi ngày đăng, đọc lại 27/10/2026)Điều 30: điều kiện về thu nhập, tính bình quân 12 tháng liền kề; áp dụng cho các nhóm tại khoản 5, 6 và 8 Điều 76 Luật Nhà ở.
- Nghị định số 136/2026/NĐ-CP ngày 07/04/2026 (hiệu lực 07/04/2026), sửa đổi Nghị định 100/2024/NĐ-CP (Cổng thông tin điện tử Chính phủ; đăng 07/04/2026, đọc lại 27/10/2026)Trang văn bản của Cổng thông tin điện tử Chính phủ; bản PDF ký số là ảnh quét.
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.