Giá trị tiền tệ theo thời gian

Bắt đầu bằng câu hỏi của bạn: sau một số tháng thì có bao nhiêu, mỗi tháng cần góp bao nhiêu, hay bao lâu thì đủ. Ba câu hỏi này đều là cùng một phép tính — tiền hôm nay, tiền góp thêm và thời gian — và công cụ giữ nguyên chế độ NÂNG CAO bên dưới cho các bài toán không khớp với ba câu trên, ví dụ một khoản vay còn dư nợ ở cuối kỳ.

Ba câu hỏi thường gặp nhận số DƯƠNG như cách bạn nói hằng ngày; công cụ tự lo quy ước dấu. Chỉ chế độ NÂNG CAO mới yêu cầu bạn tự đặt dấu, và quy ước đó được giải thích ngay trong phần đó.

Bạn đang muốn biết điều gì?

Ba câu hỏi này dùng chung một phép tính; chọn câu nào thì các ô cần nhập sẽ đổi theo. Cần một bài toán khác — có dư nợ cuối kỳ, có khoản trả đầu kỳ, hay cần tìm lãi suất — thì mở chế độ nâng cao bên dưới.

Số liệu của bạn

Số tiền hiện có cho mục tiêu này. Nhập 0 nếu bắt đầu từ đầu. Ở đây bạn nhập số DƯƠNG — công cụ tự lo phần dấu.

Số tiền bạn bỏ thêm vào CUỐI mỗi tháng, như một lệnh chuyển tiền tự động. Nhập 0 nếu chỉ để nguyên số tiền đang có.

Số tháng, là số nguyên: mỗi tháng là một lần góp, nên nửa tháng không có nghĩa ở đây. Tối đa 1.200 tháng (100 năm).

Mức DANH NGHĨA mỗi năm, chia 12 cho mỗi tháng — cùng cách đọc với công cụ mục tiêu tiết kiệm. Đây là giả định của bạn, không phải mức được cam kết. Nhập 0 nếu không muốn giả định sinh lời.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Câu trả lời

Số dư cuối kỳ795.020.787 ₫
Tiền của bạn đã bỏ vào680.000.000 ₫
Phần do lãi giả định115.020.787 ₫

Làm gì tiếp

Câu trả lời ở trên là một phép quy đổi theo thời gian. Khi cần gắn nó vào một kế hoạch cụ thể, bạn sẽ nhập lại số:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Dòng tiền theo thời gian: số dư và phần tiền bạn bỏ vào

Sau 36 tháng bạn có 795.020.787 ₫, trong đó 680.000.000 ₫ là tiền bạn bỏ vào và 115.020.787 ₫ là phần do lãi suất giả định. Lãi suất là giả định của bạn, tính theo mức danh nghĩa mỗi năm chia 12.

  • Số tiền (triệu)
  • Tháng kể từ hôm nay

Ký hiệu

  • Số dư
  • Tiền bạn đã bỏ vào

Các mốc trên biểu đồ

  • Mốc bạn chọn: tháng 36

Biểu đồ này giả định

  • Mọi con số do bạn nhập: số tiền đang có, mức góp, số tháng hoặc mục tiêu, và lãi suất giả định.
  • Khoản góp vào CUỐI mỗi tháng, nên tháng 0 chỉ là số tiền bạn đang có.
  • Lãi suất là mức DANH NGHĨA mỗi năm chia 12 cho mỗi tháng. Đây là giả định của bạn, không phải cam kết, và thị trường hay lãi tiền gửi đều không đứng yên như hình vẽ.
  • Chưa tính thuế, phí và lạm phát.
Xem số liệu dạng bảng

Hai cột trả lời hai câu: “số dư” là tất cả số tiền có ở thời điểm đó, “tiền bạn đã bỏ vào” là phần tiền của chính bạn. Khoảng cách giữa hai cột là phần do lãi suất giả định — với thời gian ngắn, khoảng cách đó thường nhỏ hơn nhiều so với cảm nhận.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Tháng0

    Số dư
    500,0500.000.000
    Tiền bạn đã bỏ vào
    500,0500.000.000
  • Tháng12

    Số dư
    592,5592.516.718
    Tiền bạn đã bỏ vào
    560,0560.000.000
  • Tháng24

    Số dư
    690,7690.739.664
    Tiền bạn đã bỏ vào
    620,0620.000.000
  • Tháng36

    Số dư
    795,0795.020.787
    Tiền bạn đã bỏ vào
    680,0680.000.000

Bước tiếp theo

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Chi tiết phép tính

Lãi suất mỗi tháng đã dùng0,500000%

Cách tính

Phương trình nối năm đại lượng: giá trị hiện tại × (1 + r)^n + khoản trả × ((1 + r)^n − 1) ÷ r + giá trị tương lai = 0, với r là lãi suất mỗi kỳ và n là số kỳ. Bốn trong năm đại lượng xác định đại lượng thứ năm.

Bốn đại lượng đầu có công thức đóng. Riêng LÃI SUẤT thì không — nó được giải bằng phương pháp chia đôi khoảng, và công cụ trả về “không có đáp án” thay vì một con số đoán nếu dòng tiền không kẹp được nghiệm.

Lãi ròng = giá trị hiện tại + khoản trả × số kỳ + giá trị tương lai. Theo quy ước dấu, số DƯƠNG là lãi bạn NHẬN được và số ÂM là lãi bạn TRẢ. Với khoản vay 2 tỷ ở 0,7083333333%/kỳ trong 240 kỳ: khoản trả −17.356.465 ₫ và lãi ròng −2.165.551.520 ₫. Với kế hoạch góp −1.000.000 ₫ mỗi kỳ ở 1%/kỳ trong 12 kỳ: cuối kỳ +12.682.503 ₫ và lãi ròng +682.503 ₫.

Lãi suất phải cùng đơn vị kỳ với số kỳ. Lỗi phổ biến thứ hai sau lỗi dấu: nhập số kỳ theo tháng nhưng lãi suất theo năm. Lãi 8,5%/năm tính theo tháng là 0,7083333333%/kỳ; làm tròn còn 0,7083 là một lỗi riêng, nhỏ nhưng không bằng 0.

Số kỳ KHÔNG được làm tròn khi nó là đại lượng cần tìm. 47,3 kỳ là 47,3 kỳ — làm tròn xuống sẽ nói rằng mục tiêu đạt được sớm hơn thực tế.

Ba câu hỏi thường gặp ở đầu trang dùng ĐÚNG phương trình này, chỉ khác ở cách nhập: bạn nhập số dương như cách nói hằng ngày và công cụ tự đặt dấu — tiền bạn đang có và tiền góp vào là dòng tiền ra, số dư cuối là dòng tiền vào. Lãi suất ở đó nhập theo %/năm DANH NGHĨA và được chia 12, giống công cụ mục tiêu tiết kiệm; khoản góp luôn vào cuối tháng. Chế độ nâng cao giữ nguyên quy ước “lãi suất mỗi kỳ” và cho phép trả đầu kỳ, dư nợ cuối kỳ khác 0 hay tìm lãi suất — những trường hợp ba câu hỏi trên không mô tả được.

Với câu hỏi “bao lâu thì đủ”, công cụ trả về HAI con số và chúng không thay thế nhau. Nghiệm của phương trình là số kỳ, thường là số lẻ: với 500.000.000 ₫ đang có, góp 5.000.000 ₫ mỗi tháng ở 6%/năm để đạt 800.000.000 ₫, nghiệm là 36,56 kỳ. Nhưng không có lần góp thứ 36,56 — cuối tháng 36 số dư là 795.020.787 ₫, chưa đủ, và cuối tháng 37 mới là 803.995.891 ₫. Vì vậy “tháng đầu tiên đủ mục tiêu” là 37, và đó là con số dùng để đặt hẹn; 36,56 chỉ là đại số. Làm tròn xuống thành 36 tháng là nói rằng bạn đã có tiền trong khi còn thiếu gần 5 triệu.

Chọn trả đầu kỳ làm mỗi khoản trả sinh lãi thêm một kỳ, nên khoản trả cần thiết nhỏ hơn và giá trị tương lai lớn hơn so với trả cuối kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.