Thu nhập từ đầu tư: rút bao nhiêu thì bền?

Một khoản rút phải TĂNG theo lạm phát, nếu không thu nhập thực của bạn teo lại mỗi năm. Vì vậy mức rút bền vững được cấp bởi lợi nhuận THỰC, không phải lợi nhuận danh nghĩa — và khoảng cách giữa hai con số đó lớn hơn nhiều so với cảm nhận.

Con số cần đọc là mức rút giữ được sức mua THEO GIẢ ĐỊNH bạn nhập — một kết quả của phép tính, không phải thu nhập được bảo đảm — và nó nhỏ hơn nhiều so với dự đoán. Phép so “khoản rút với lợi nhuận tháng này” không phải là phép kiểm tra tính bền vững.

Con số cụ thể: 8%/năm nhưng rút được 15.749.891 ₫

Danh mục 5 tỷ sinh lời 8%/năm nghe như có thể trả 33 triệu mỗi tháng — nhưng nếu khoản rút phải tăng 4% mỗi năm theo lạm phát thì nó được cấp bởi lợi nhuận THỰC 3,8462%/năm, và mức duy trì được mãi chỉ là 15.749.891 ₫/tháng. Ví dụ mặc định minh họa điều này theo cách đáng chú ý: 30 triệu vẫn NHỎ HƠN lợi nhuận tháng đầu (32.170.151 ₫), nên tháng đầu bạn chưa tiêu vào gốc đồng nào — mà danh mục vẫn cạn sau 245 tháng, tức 20,4 năm.

Danh mục

Tổng số tiền bạn có để tạo thu nhập.

Số tiền rút vào cuối mỗi tháng trong năm đầu. Các năm sau sẽ tăng theo lạm phát.

Giả định

Lợi nhuận bình quân mỗi năm bạn kỳ vọng, CHƯA trừ lạm phát (mức danh nghĩa) nhưng đã trừ phí quản lý. Nếu bạn đang trả phí quỹ, hãy trừ ra trước khi nhập. Đây là giả định của bạn, không phải mức được cam kết.

Mức bạn giả định giá cả tăng mỗi năm; khoản rút sẽ tăng theo đúng mức đó để giữ nguyên sức mua. Để 0 nghĩa là bạn giả định giá cả không đổi, nên khoản rút cũng giữ nguyên số tiền. Nhập số âm nghĩa là bạn giả định giá cả giảm.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Kết quả

Danh mục cạn sau245 tháng (20,4 năm)
Mức rút giữ được sức mua, theo giả định của bạn15.749.891 ₫
Lợi nhuận thực3,8462%

Con số này là kết quả của phép tính trên đúng ba giả định bạn nhập: lợi nhuận, lạm phát và số dư. Nó KHÔNG phải mức rút được bảo đảm và không phải cam kết thu nhập. Nó cũng là một quy ước tính: lấy lợi nhuận THỰC quy về tháng, trong khi khoản rút trong mô phỏng lại tăng một bậc mỗi năm — hai nhịp khác nhau, nên con số này không trùng với mức giữ nguyên sức mua tính chính xác tại từng mốc cuối năm. Với mức lạm phát dương bạn đang nhập, quy ước này cho con số THẤP HƠN mức chính xác đó, tức nghiêng về phía thận trọng. Ngoài ra thị trường không sinh lời đều đặn như mô hình, và một chuỗi năm xấu ngay đầu giai đoạn rút tiền có thể làm kế hoạch đổ dù con số ở đây trông ổn.

Làm gì tiếp

Mức rút ở trên là một kịch bản, không phải khoản thu nhập được bảo đảm. Nếu bạn đang cân nhắc dùng nguồn này cho việc mua nhà:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Số dư và sức mua của nó, theo thời gian

Với các giả định này, danh mục cạn ở tháng 245 — khoảng 20 năm. Tổng đã rút 10.997.292.511 ₫; khoản rút của năm cuối là 65.733.694 ₫ mỗi tháng. Chỉ 244 lần rút được trả đủ: lần cuối cần 65.733.694 ₫ nhưng chỉ còn 14.249.447 ₫, thiếu 51.484.247 ₫. Đường sức mua quy số dư về giá hôm nay theo từng tháng; khoản rút theo kế hoạch điều chỉnh mỗi năm. Hai đường có thể trùng hoặc tách tùy dữ liệu.

  • Số tiền (tỷ)
  • Tháng kể từ khi bắt đầu rút

Ký hiệu

  • Số dư (đồng của từng tháng)
  • Sức mua (theo giá hôm nay)

Các mốc trên biểu đồ

  • Danh mục cạn ở tháng 245

Biểu đồ này giả định

  • Mọi con số do bạn nhập: số dư, khoản rút, lợi nhuận và lạm phát.
  • Lợi nhuận là mức bình quân đều đặn bạn giả định. Thị trường không đi đều như vậy, và một chuỗi năm xấu ngay đầu giai đoạn rút tiền gây thiệt hại lớn hơn cùng chuỗi đó ở cuối.
  • Khoản rút tăng MỘT BẬC vào mỗi năm và giữ nguyên trong năm đó.
  • Đường sức mua là số dư quy về giá hôm nay theo chỉ số trơn (1 + lạm phát)^(tháng ÷ 12), còn khoản rút theo kế hoạch điều chỉnh mỗi năm. Hai nhịp đó khác nhau, nên hai đường có thể trùng hoặc tách tùy dữ liệu bạn nhập.
  • Không có thuế, phí quản lý hay phí giao dịch trong phép tính này.
Xem số liệu dạng bảng

Hai cột là HAI CÁCH ĐẾM cùng một khoản tiền, không phải hai khoản tiền. Cột “sức mua” trả lời số dư đó mua được bao nhiêu theo giá hôm nay.

Số tiền: tỷ đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Số dư và sức mua tại các mốc
ThángSố dưSức mua
05,005.000.000.0005,005.000.000.000
125,035.026.983.4064,834.833.637.890
604,994.990.339.5584,104.101.695.354
1204,474.465.645.7863,023.016.830.284
2450,0000,000

Bước tiếp theo

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Chi tiết

Tỷ lệ rút so với danh mục7,20%
Lợi nhuận tháng đầu32.170.151 ₫
Khoản rút của năm cuối, theo giá danh nghĩa65.733.694 ₫
Tổng số tiền đã rút10.997.292.511 ₫
Số dư còn lại0 ₫
Số lần rút được trả ĐỦ244 tháng
Lần rút cuối: kế hoạch cần65.733.694 ₫
Lần rút cuối: thực nhận được14.249.447 ₫
Lần rút cuối: còn thiếu51.484.247 ₫

Kế hoạch này điều chỉnh khoản rút một bậc mỗi năm, theo đúng giả định lạm phát bạn nhập, nên khoản rút của những năm khác nhau là những con số danh nghĩa ở những thời điểm khác nhau: chênh lệch giữa chúng là chênh lệch của thước đo tiền, không phải vì thu nhập của bạn thay đổi. Tính theo sức mua thì mọi khoản rút THEO KẾ HOẠCH đều tương đương khoản rút năm đầu — riêng lần rút cuối có thể chỉ trả được một phần nên không còn tương đương. Muốn so sánh sức mua của tổng số tiền đã rút, cần quy các khoản về cùng một thời điểm.

Số tháng ở trên tính cả tháng danh mục cạn, và tháng đó thường chỉ trả được một phần. Bốn dòng ngay trên cho biết có bao nhiêu lần rút được trả đủ, lần cuối cần bao nhiêu và thiếu bao nhiêu — nên đừng đọc số tháng như số lần rút trọn vẹn.

Cách tính

Công cụ mô phỏng theo từng tháng chứ không dùng công thức đóng, vì khoản rút tăng mỗi NĂM trong khi lợi nhuận ghép mỗi THÁNG — hai nhịp không khớp nhau. Mỗi tháng: số dư sinh lời, rồi trừ khoản rút của năm đó.

Lợi nhuận mỗi tháng = (1 + lợi nhuận năm)^(1/12) − 1, không phải lợi nhuận năm chia 12, để đủ 12 tháng cộng lại đúng bằng mức năm.

Khoản rút tăng một bậc vào mỗi năm và giữ nguyên trong năm đó. Với mặc định, khoản rút của năm cuối lên tới 65.733.694 ₫/tháng — gấp hơn hai lần con số ban đầu, và đó là lý do danh mục cạn.

Lợi nhuận thực = (1 + lợi nhuận danh nghĩa) ÷ (1 + lạm phát) − 1, tức 3,8462% với mặc định. Không phải 8% − 4% = 4%: phép trừ chỉ là xấp xỉ, và với lạm phát dương cùng lợi nhuận cao hơn lạm phát — như ví dụ mặc định — nó cho ra số cao hơn thực tế.

Mức rút giữ được sức mua = danh mục × lợi nhuận thực quy về tháng. Nó được cấp bởi lợi nhuận thực vì khoản rút cũng phải tăng theo lạm phát — nếu dùng lợi nhuận danh nghĩa, số dư sẽ teo dần theo sức mua. Khi lợi nhuận thực bằng 0 hoặc âm, không có mức rút nào giữ được sức mua và công cụ để trống ô đó. Lưu ý cách đọc: con số này nói “nếu lợi nhuận và lạm phát đúng bằng mức bạn nhập và giữ nguyên như vậy thì số dư không teo đi theo sức mua” — nó là một phép tính trong mô hình, không phải một mức thu nhập được bảo đảm suốt đời.

Mô phỏng dừng ở 100 năm và báo “không cạn” thay vì một con số rất lớn. Khoản rút cuối cùng được cắt bằng đúng số dư còn lại, nên số dư kết thúc ở đúng 0 — và vì vậy tháng cuối cùng thường KHÔNG trả đủ khoản rút theo kế hoạch. Phần chi tiết ghi rõ có bao nhiêu lần rút được trả đủ, lần cuối cần bao nhiêu và thiếu bao nhiêu.

Đường “sức mua” trong biểu đồ là số dư quy về giá hôm nay, chia cho (1 + lạm phát)^(số tháng ÷ 12). Đây là một chỉ số TRƠN theo thời gian, khác với khoản rút — khoản rút tăng một bậc vào mỗi năm và giữ nguyên trong năm. Hai nhịp khác nhau là có chủ đích: một cái là lịch chi trả thật, một cái là câu hỏi “số tiền còn lại này mua được bao nhiêu theo giá hôm nay”. Vì vậy hai đường trong hình có thể trùng nhau hoặc tách ra tùy dữ liệu bạn nhập, và việc chúng không đi cùng nhịp không phải lỗi tính.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.