Trả mức tối thiểu thẻ tín dụng: mất bao nhiêu năm?
Mức trả tối thiểu là một tỷ lệ phần trăm của dư nợ, không thấp hơn một mức sàn: nó nhỏ dần cùng dư nợ cho tới khi chạm sàn, nên trả tối thiểu mất nhiều năm. Trang này mở sẵn chế độ trả tối thiểu của công cụ trả hết nợ thẻ, hiện hai đường dư nợ và hai ngày hết nợ cạnh nhau.
Trả tối thiểu mất nhiều năm vì mức trả nhỏ dần cùng dư nợ; trả CỐ ĐỊNH đúng số tiền tối thiểu của tháng đầu thì hết nợ nhanh hơn nhiều lần. Cả tỷ lệ tối thiểu và mức sàn ở đây là ví dụ minh họa — hãy nhập theo biểu phí của thẻ bạn dùng.
Con số đáng nhớ nhất của trang này
Dư nợ 50 triệu trên thẻ 30%/năm, trả tối thiểu 5% với sàn 500.000 ₫: mất 90 tháng — bảy năm rưỡi, tức tới ngày 15/3/2034 nếu bắt đầu ngày 15/9/2026 — và tổng lãi 43.091.470 ₫, gần bằng số đã nợ. Mức tối thiểu tháng đầu là 2.563.261 ₫. Nếu bạn trả ĐÚNG 2.563.261 ₫ đó mỗi tháng nhưng giữ nguyên không giảm: hết nợ sau 28 tháng và tổng lãi 19.799.257 ₫. Cùng một số tiền ở tháng đầu, chênh nhau 62 tháng và hơn 23 triệu tiền lãi. Khác biệt duy nhất là bạn không hạ mức trả xuống khi dư nợ giảm.
Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.
Chỉ nhập phần dư nợ mà mức lãi và quy định tối thiểu bạn nhập ở dưới áp dụng cho. Các khoản trả góp qua thẻ thường có lãi, phí chuyển đổi và cách tính riêng theo từng chương trình — nếu thẻ của bạn tính chúng khác, hãy để chúng ra ngoài và tính riêng, đừng cộng vào đây.
Lấy đúng mức lãi ghi trong biểu phí của thẻ bạn đang dùng. Trang này không biết biểu phí của bạn nên con số điền sẵn chỉ là ví dụ. Mô hình ở đây cộng lãi theo ngày trên số dư; thẻ của bạn có thể tính theo cách khác.
Số tiền cố định bạn trả thêm trên mức tối thiểu. Để 0 để thấy trường hợp chỉ trả đúng mức tối thiểu.
Số tiền hộ gia đình đã CHỦ Ý dành riêng cho nợ thẻ mỗi tháng. Đây là con số quyết định “khoản tiền mỗi tháng được giải phóng” sau khi hết nợ: nếu bạn không thực sự dành riêng khoản này thì sau khi hết nợ cũng không có gì được giải phóng. Để 0 nếu chưa muốn tính phần đó.
Ngày trong tháng bạn bắt đầu kế hoạch trả nợ.
Tháng bắt đầu, từ 1 đến 12.
Năm bắt đầu, viết liền bốn chữ số — ví dụ 2026.
Ngày điền sẵn chỉ là ví dụ. Trang này là trang tĩnh nên không tự biết hôm nay là ngày nào; bấm nút trên để lấy ngày từ thiết bị của bạn.
Quy định mức tối thiểu của thẻMức tối thiểu 5% · Mức sàn 500.000 ₫
Phần trăm dư nợ cuối kỳ mà bạn buộc phải trả, theo biểu phí của chính thẻ đó. Con số 5% điền sẵn chỉ là ví dụ minh họa.
Số tiền tối thiểu tuyệt đối, áp dụng khi tỷ lệ phần trăm cho ra con số nhỏ hơn. Chính mức sàn này mới là thứ dứt điểm được món nợ khi dư nợ đã nhỏ.
Hai ô này quyết định đường “chỉ trả tối thiểu”. Đây là ô nhập chứ không phải quy định chung: hãy lấy đúng tỷ lệ và mức sàn trong biểu phí của thẻ bạn dùng.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kế hoạch bạn chọn
Tháng hết nợ vẫn còn khoản trả cuối 182.720 ₫ vào ngày 15/3/2034, nên tháng đó chỉ dư 2.817.280 ₫ trong ngân sách đã dành riêng. Khoản tiền được giải phóng trọn vẹn từ kỳ tháng 91 — ngày 15/4/2034 — trở đi.
Khoản tiền được giải phóng chỉ là số tiền chính bạn khai báo đang dành riêng cho nợ thẻ, tính từ ngày hết nợ trở đi. Nó không phải bằng chứng về khả năng trả nợ hay điều kiện được vay, và công cụ này không xét duyệt gì cả. Mức trả tối thiểu giảm dần theo dư nợ, nên nó KHÔNG tự giải phóng số tiền của tháng đầu cho mọi tháng sau — chỉ khoản bạn thực sự dành riêng mới được giải phóng.
Làm gì tiếp
Ngân sách trả nợ mỗi tháng và ngày hết nợ ở trên là hai con số dùng được ngay cho kế hoạch mua nhà. Không có số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại:
- Sau ngày hết nợ, nếu để dành đúng khoản tiền đó thì bao lâu đủ tiền trả trước?Mục tiêu tiết kiệm
- Khoản trả nợ thẻ hằng tháng là một nghĩa vụ của hộ — nó làm tầm giá thay đổi thế nào?Khả năng mua nhà
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Với cách trả “Chỉ trả mức tối thiểu”, dư nợ về 0 sau 90 tháng — ngày 15/3/2034 — và tổng lãi là 43,1 triệu. Cách trả “Giữ nguyên khoản trả tháng đầu (2,6 triệu)” cần 28 tháng, tới ngày 15/1/2029: chênh nhau 62 tháng và 23,3 triệu tiền lãi.
- Dư nợ còn lại (triệu)
- Tháng kể từ ngày bắt đầu
Ký hiệu
- Dư nợ — Chỉ trả mức tối thiểu
- Dư nợ — Giữ nguyên khoản trả tháng đầu (2,6 triệu)
Các mốc trên biểu đồ
- Chỉ trả mức tối thiểu: hết nợ ở tháng 90, ngày 15/3/2034
- Giữ nguyên khoản trả tháng đầu (2,6 triệu): hết nợ ở tháng 28, ngày 15/1/2029
Biểu đồ này giả định
- Mỗi điểm là dư nợ cuối một tháng trong đúng lịch trả mà kết quả ở trên dùng; biểu đồ không tính lại gì và không nội suy ngày.
- Lãi suất, tỷ lệ tối thiểu và mức sàn là các ô bạn nhập, mô phỏng một dạng sao kê phổ biến — không phải điều khoản chung của mọi thẻ.
- Chưa tính giao dịch mới, phí thường niên, phí trễ hạn, phí chuyển đổi trả góp và việc thời gian miễn lãi được khôi phục hay không.
- Ngày hết nợ neo theo ngày bắt đầu, với khoản trả đầu tiên một tháng sau ngày đó.
Xem số liệu dạng bảng
Ô để trống nghĩa là cách trả đó đã hết nợ trước tháng này. Khi bật số tiền đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem đủ các cột.
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Tháng | Chỉ trả mức tối thiểu | Giữ nguyên khoản trả tháng đầu (2,6 triệu) |
|---|---|---|
| 0 | 50,050.000.000 | 50,050.000.000 |
| 7 | 41,641.591.593 | 40,240.194.169 |
| 14 | 34,634.597.213 | 28,528.513.851 |
| 21 | 28,828.779.064 | 14,614.600.715 |
| 28 | 23,923.939.343 | 0,00 |
| 35 | 19,919.913.508 | — |
| 42 | 16,616.564.691 | — |
| 49 | 13,813.779.038 | — |
| 56 | 11,511.461.843 | — |
| 63 | 9,59.534.326 | — |
| 70 | 7,67.579.722 | — |
| 77 | 5,35.251.474 | — |
| 84 | 2,52.478.157 | — |
| 90 | 0,00 | — |
Bước tiếp theo
Giữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Cách trả còn lại, cùng dư nợ và cùng lãi suất
Xem chi tiết từng khoản
Chi tiết
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Mức trả tháng đầu (giảm dần theo dư nợ)
- 2,62.563.261
- Khoản trả cao nhất kế hoạch cần
- 2,62.563.261
- Ngân sách hộ đã dành riêng
- 3,03.000.000
- Khoản trả đầu tiên vào ngày
- 15/10/2026
- Tiền lãi tháng đầu
- 1,31.265.230
- Khoản trả tháng cuối
- 0,2182.720
- Tổng số tiền bỏ ra
- 93,193.091.470
- Lãi so với dư nợ
- 86,2%
Quy ước ngày của công cụ: bạn nhập ngày BẮT ĐẦU, khoản trả đầu tiên rơi vào một tháng sau đó, nên kế hoạch dài n tháng sẽ hết nợ vào đúng ngày đó n tháng sau. Ngày hết nợ luôn neo theo ngày bắt đầu; nếu ngày đó không tồn tại trong một tháng ngắn thì lùi về ngày cuối tháng.
Về các con số đang hiển thị
Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.
Vì sao trả tối thiểu lại lâu như vậy
Mức tối thiểu = phần trăm × dư nợ CUỐI KỲ, tức dư nợ đã cộng lãi của tháng đó, và không thấp hơn mức sàn. Với 50 triệu ở 30%/năm, dư nợ cuối kỳ đầu tiên là 51.265.229,61 ₫ nên mức tối thiểu 5% là 2.563.261 ₫, không phải 5% × 50 triệu. Đây là dạng công thức nhiều sao kê dùng, nhưng cả tỷ lệ và mức sàn đều là ô nhập vì chúng do biểu phí của từng thẻ quy định.
Vì mức tối thiểu là một tỷ lệ của dư nợ, nó co lại cùng dư nợ. Phần trả vào gốc mỗi tháng do đó cũng co lại, và tốc độ giảm nợ chậm dần theo thời gian — đây là lý do toán học của việc trả tối thiểu mất nhiều năm, và nó thấy rõ nhất trên biểu đồ: đường dư nợ gần như nằm ngang trong những năm đầu.
Chính MỨC SÀN mới dứt điểm được món nợ. Khi dư nợ đã nhỏ, 5% của nó thấp hơn mức sàn, nên khoản trả dừng co lại và phần trả vào gốc bắt đầu tăng trở lại. Nếu thẻ không có mức sàn và tỷ lệ tối thiểu thấp hơn lãi suất tháng, món nợ không bao giờ hết — công cụ trả về trạng thái không có kết quả trong trường hợp đó thay vì một con số rất lớn.
Đường so sánh lấy đúng mức tối thiểu của tháng đầu và mô phỏng lại như một khoản trả cố định. Hai bên khởi đầu bằng cùng một số tiền và cùng một dư nợ, nên chênh lệch kết quả hoàn toàn đến từ việc một bên hạ mức trả theo dư nợ và bên kia thì không.
Một điều mức tối thiểu KHÔNG làm: nó không giải phóng khoản tiền của tháng đầu cho những tháng sau. Khoản trả đã tự giảm rồi, nên không có gì được giải phóng. Số tiền mỗi tháng được giải phóng sau khi hết nợ là số tiền bạn CHỦ Ý dành riêng cho nợ thẻ — ô ngân sách của hộ — và đó là lý do nó là một ô nhập chứ không phải một con số công cụ tự suy ra.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.