WACC: chi phí vốn bình quân của doanh nghiệp

Một dự án phải sinh lời bao nhiêu mới đáng làm? Mức tối thiểu là chi phí vốn của chính doanh nghiệp — bình quân gia quyền chi phí của từng nguồn vốn, trong đó chỉ lãi vay được trừ thuế.

Điểm dễ sai nhất: tấm chắn thuế chỉ áp cho nợ, không áp cho vốn chủ. Lãi vay là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nên nợ rẻ hơn mức niêm yết, còn cổ tức không được trừ nên vốn chủ và cổ phiếu ưu đãi giữ nguyên chi phí.

Con số cụ thể: 11,96% hay 12,5%

Dưới mức chi phí vốn, dự án vẫn “có lãi” trên báo cáo nhưng làm giảm giá trị doanh nghiệp. Nợ 9%/năm thực chất chỉ tốn 7,2% sau thuế 20%. Với cơ cấu mặc định, áp đúng cho ra WACC 11,96%; nếu bỏ tấm chắn đi thì thành 12,5%, còn nếu áp cho cả ba nguồn thì con số còn thấp hơn nữa — cả hai đều sai, và sai tới nửa điểm phần trăm trên một chỉ tiêu dùng để chiết khấu dòng tiền nhiều năm.

Vốn chủ sở hữu

Giá trị thị trường, tức vốn hóa với doanh nghiệp niêm yết — không phải dòng vốn chủ trên bảng cân đối kế toán.

Mức sinh lời cổ đông đòi hỏi. Thường lấy từ mô hình CAPM — FinHome có công cụ riêng cho việc đó.

Nợ

Tổng nợ có lãi: vay ngắn hạn, vay dài hạn, trái phiếu. Không tính nợ phải trả người bán.

Lãi suất thực trả trên nợ. Một cách ước lượng: chi phí lãi vay trong năm chia dư nợ bình quân.

Nhập thuế suất doanh nghiệp đang thực chịu. Từ 01/10/2025 thuế suất phụ thuộc quy mô doanh thu: 15% nếu doanh thu năm không quá 3 tỷ, 17% nếu trên 3 tỷ đến 50 tỷ, 20% nếu trên 50 tỷ — và mức điền sẵn 20% ở đây đi với cơ cấu vốn 1.000 tỷ điền sẵn bên trên. Ngoài ra còn ưu đãi theo ngành và địa bàn. Xem phần nguồn ở cuối trang.

Cổ phiếu ưu đãi

Hiếm gặp ở Việt Nam. Để 0 nếu doanh nghiệp không có.

Cổ tức ưu đãi chia giá trị. Không được trừ thuế, giống vốn chủ.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Kết quả

WACC11,960%
Chi phí nợ sau thuế7,200%
Tấm chắn thuế tiết kiệm được0,540 điểm %
Xem từng nguồn vốn góp bao nhiêu
Từng nguồn vốn trong WACC. Cột chi phí là con số thực sự được dùng để tính, nên riêng dòng nợ đã trừ thuế; hai dòng còn lại thì không được trừ.
Nguồn vốnTỷ trọngChi phí dùng để tínhGóp vào WACC (điểm %)
Vốn chủ sở hữu70,00%14,000%9,800
Nợ30,00%7,200%2,160
Cổ phiếu ưu đãi0,00%0,000%0,000

Chi tiết

Tổng vốn1.000.000.000.000 ₫
WACC nếu lãi vay không được trừ thuế12,500%
Nợ trên vốn chủ0,4286

Cách tính

WACC = tỷ trọng vốn chủ × chi phí vốn chủ + tỷ trọng ưu đãi × chi phí ưu đãi + tỷ trọng nợ × chi phí nợ × (1 − thuế suất). Tỷ trọng tính trên tổng giá trị thị trường của cả ba nguồn.

Với mặc định: tổng vốn 1.000 tỷ, tỷ trọng 70% vốn chủ và 30% nợ. Chi phí nợ sau thuế là 9% × (1 − 0,20) = 7,2%. WACC = 0,7 × 14% + 0,3 × 7,2% = 9,8% + 2,16% = 11,96%.

Công cụ hiển thị phần góp của từng nguồn theo điểm phần trăm, vì đó là cách nhanh nhất để thấy nguồn nào đang chi phối con số. Ở ví dụ trên, vốn chủ góp 9,8 điểm và nợ chỉ góp 2,16 điểm dù chiếm 30% cơ cấu.

Dòng “WACC nếu lãi vay không được trừ thuế” cho biết tấm chắn thuế đáng bao nhiêu: 12,5% so với 11,96%, tức 0,54 điểm phần trăm. Tấm chắn lớn dần theo tỷ trọng nợ, nên doanh nghiệp vay nhiều được lợi nhiều hơn — cho đến khi rủi ro tài chính đẩy cả chi phí nợ và chi phí vốn chủ lên.

Hai trường hợp biên đáng kiểm tra: không có nợ thì WACC bằng đúng chi phí vốn chủ 14%; không có vốn chủ thì WACC bằng đúng chi phí nợ sau thuế 7,2%.

Giá trị dùng để tính tỷ trọng phải là giá trị thị trường. Với doanh nghiệp niêm yết, vốn chủ là vốn hóa thị trường; dùng số liệu kế toán sẽ cho tỷ trọng sai, thường là quá thấp cho vốn chủ, và vì vốn chủ là nguồn đắt nhất thì WACC bị tính thấp hơn thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn cho thuế suất trong công thức

Văn bản dưới đây là nguồn của các mốc thuế suất nói trong phần trợ giúp của ô thuế. Nó được đọc trong phần rà soát nguồn của dự án, không phải do trang tự tra lại tại thời điểm bạn đọc. Đây không phải danh sách đầy đủ và không phải tư vấn thuế. Công cụ không tự chọn thuế suất cho bạn: tấm chắn thuế được tính trên đúng con số bạn nhập, và với doanh nghiệp có ưu đãi theo ngành hay địa bàn thì con số đó không phải mức phổ thông.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.