Quay lại Mua nhà bằng con số

Có tiền dư, trả thêm nợ mua nhà giúp giảm bao nhiêu lãi?

Mua nhà bằng con sốChương 05 · Thay đổi6 phút đọc

Câu trả lời ngắn

Trong ví dụ vay 2 tỷ, lãi giữ nguyên 8,5%/năm và kỳ hạn 20 năm, trả thêm 2 triệu gốc mỗi tháng giúp giảm khoảng 555,7 triệu tiền lãi trước phí trả nợ trước hạn và rút ngắn 53 tháng. Khoản vay xong ở tháng 187.

Đó là con số TRƯỚC phí trả nợ trước hạn. Mức phí do hợp đồng của bạn quy định, và nó có thể làm phần lợi nhỏ đi đáng kể — hoặc mất hết.

Muốn thử ngay với số của bạn?

Ảnh minh họa AI: một người phụ nữ và một người đàn ông ngồi trên ghế sofa trong phòng khách lúc chiều tối, cùng xem máy tính bảng
Ảnh minh họa AI

Khoản vay giả lập trong bài

Số tiền vay
2.000.000.000 ₫
Lãi suất
8,5%/năm, giữ nguyên suốt kỳ hạn
Kỳ hạn theo lịch
240 tháng
Trả thêm gốc
2.000.000 ₫ mỗi tháng

Khoản vay giả lập. Phí trả nợ trước hạn KHÔNG được tính trong phép tính này, vì mức phí do từng hợp đồng quy định.

Vì sao 2 triệu mỗi tháng lại cắt được hơn 555 triệu tiền lãi

Mỗi đồng trả thêm đi thẳng vào gốc, và gốc là thứ lãi được tính trên. Đồng gốc trả sớm hơn thì được miễn lãi cho toàn bộ số tháng còn lại của nó.

Tổng số tiền trả thêm trong ví dụ này là khoảng 372 triệu, trải trong 186 tháng. Phần lãi giảm khoảng 555,7 triệu trước phí trả nợ trước hạn — lớn hơn số tiền đã bỏ thêm, vì mỗi đồng gốc trả sớm tiết kiệm nhiều năm tiền lãi.

Đây cũng là lý do trả thêm sớm hiệu quả hơn trả thêm muộn. Cùng 2 triệu, bỏ vào năm đầu tiết kiệm được nhiều hơn bỏ vào năm thứ mười lăm.

Biểu đồ đặt hai đường dư nợ — phần gốc còn nợ — cạnh nhau. Sau 10 năm, phương án theo lịch còn khoảng 1,40 tỷ, còn phương án trả thêm chỉ còn khoảng 1,02 tỷ. Đường trả thêm về 0 ở tháng 187, khi phương án theo lịch vẫn còn nợ khoảng 764,7 triệu.

Dư nợ và phần lãi giảm trong ví dụ, chưa tính phí trả trước

Dư nợ tháng 60 — theo lịch
1.762.543.662 ₫
Dư nợ tháng 60 — trả thêm
1.613.658.788 ₫
Dư nợ tháng 120 — theo lịch
1.399.876.455 ₫
Dư nợ tháng 120 — trả thêm
1.023.599.623 ₫
Dư nợ tháng 187 — theo lịch
764.715.088 ₫
Lãi giảm trước phí trả nợ trước hạn
555.699.884 ₫

Ba câu hỏi phải trả lời trước khi trả thêm

Thứ nhất: phí trả nợ trước hạn của hợp đồng là bao nhiêu và áp dụng trong bao lâu? Con số này không nằm trong công cụ và không có mức chung — có hợp đồng không thu, có hợp đồng thu theo bậc giảm dần. Hãy đọc điều khoản, hoặc hỏi và yêu cầu chỉ ra trong hợp đồng.

Thứ hai: sau khi trả thêm, quỹ dự phòng của bạn còn đủ không? Tiền đã trả vào gốc thì không rút lại được. Nếu ba tháng sau bạn cần tiền và phải vay tiêu dùng với lãi cao hơn, việc trả thêm đã làm bạn thiệt.

Thứ ba: bạn có khoản nợ nào với chi phí cao hơn không? So phần lãi có thể tránh, phí tất toán (phí khi trả hết phần còn nợ và đóng khoản vay trước hạn), nghĩa vụ trả tối thiểu và nhu cầu tiền mặt. Lãi suất cao là thông tin quan trọng nhưng không đủ để quyết định thứ tự trả mọi khoản nợ.

Trả thêm đều hay trả một lần

Công cụ chỉ mô hình hóa khoản trả thêm cố định MỖI THÁNG. Không chia thưởng cuối năm cho 12 rồi coi là lịch tương đương: tiền chưa nhận không thể trả nợ trước, và thời điểm giảm dư nợ làm tiền lãi khác đi. Khoản thưởng một lần cần lịch trả theo ngày hoặc kỳ nhận tiền; công cụ hiện chưa hỗ trợ lịch đó.

Điểm cần kiểm tra trong hợp đồng: nhiều hợp đồng chỉ cho trả thêm vào những mốc nhất định, hoặc yêu cầu số tiền tối thiểu. Trả thêm mỗi tháng chỉ khả thi nếu hợp đồng cho phép.

Nếu hợp đồng không cho trả thêm linh hoạt, phần lợi trong bài này không áp dụng cho bạn — và đó là một tiêu chí đáng đưa vào khi so hai báo giá.

Trả thêm gốc hay để dành: không có đáp án chung

Trả thêm gốc có thể giảm lãi tính trên dư nợ về sau; con số ròng còn phụ thuộc phí và cách ngân hàng xử lý khoản trả thêm. Giữ tiền có lợi ích thanh khoản, còn mức sinh lời phụ thuộc sản phẩm và giả định của bạn.

Để so bằng tiền, cần lãi tránh được sau phí trả trước và lợi suất giữ tiền sau thuế, phí trên cùng khoảng thời gian. Sau đó xét khả năng xoay tiền nếu thu nhập gián đoạn; phép so hai lãi suất riêng lẻ chưa đủ.

Một phương án để cân nhắc là giữ quỹ dự phòng trước rồi mới trả thêm phần dư. Trì hoãn trả gốc có thể làm tổng lãi tăng đáng kể hoặc ít, tùy số tiền, thời gian và lãi suất; cần tính phần đánh đổi, không mặc định chi phí rất nhỏ.

Biểu đồ này cho thấy gì

Hai đường dư nợ của CÙNG một khoản vay, chỉ khác việc có trả thêm 2 triệu mỗi tháng hay không. Khoảng cách dọc giữa hai đường là phần GỐC đã trả sớm hơn, không phải tiền lãi đã tiết kiệm: ở tháng 1 hai đường đã cách nhau 2 triệu trong khi tiền lãi của tháng đó vẫn bằng nhau, vì cả hai cùng tính lãi trên 2 tỷ đầu kỳ. Chính việc gốc về sớm đó làm lãi các tháng sau nhỏ hơn. Hai con số của bài đến từ hai chỗ khác nhau: 53 tháng đọc ở hai dấu tất toán (tháng 187 so với tháng 240), còn 555,7 triệu là chênh lệch tiền lãi tích lũy, nằm ở câu tóm tắt và trong bảng. Hình này chưa trừ phí trả nợ trước hạn, khoản mà chỉ hợp đồng của bạn mới trả lời được.

Dư nợ theo lịch so với trả thêm 2 triệu mỗi tháng

Với Theo lịch, nợ hết ở tháng 240 và tổng lãi cả kỳ hạn là 2,2 tỷ. Với Trả thêm 2 triệu, nợ hết ở tháng 187 và tổng lãi là 1,6 tỷ — chênh nhau 555,7 triệu tiền lãi và 53 tháng. Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền và chưa trừ phí trả nợ trước hạn.

  • Dư nợ còn lại (tỷ)
  • Tháng kể từ khi nhận nợ

Ký hiệu

  • Dư nợ — Theo lịch
  • Dư nợ — Trả thêm 2 triệu

Các mốc trên biểu đồ

  • Theo lịch: hết nợ ở tháng 240
  • Trả thêm 2 triệu: hết nợ ở tháng 187

Biểu đồ này giả định

  • Khoản vay giả lập. Hai đường bắt đầu từ cùng một dư nợ và chỉ khác nhau ở đúng một điều kiện mà bài nêu.
  • Trên biểu đồ, mỗi đường dừng lại ở tháng dư nợ của chính nó về 0. Trong bảng, dư nợ 0 ở một tháng nghĩa là phương án đó đã trả hết nợ từ trước hoặc đúng tháng đó.
  • Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền. Chưa tính phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay và phí trả nợ trước hạn.
Xem số liệu dạng bảng

Hai cột là cùng một khoản vay, chỉ khác việc có trả thêm gốc hay không. Ô để trống nghĩa là chỉ tiêu đó chỉ có ở một phương án; dư nợ 0 nghĩa là phương án đó đã trả hết nợ. Chưa trừ phí trả nợ trước hạn.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Theo lịch so với trả thêm gốc hằng tháng
Chỉ tiêuTheo lịchTrả thêm 2 triệu
Số tháng trả hết nợ240187
Tổng lãi cả kỳ hạn2.165,62.165.551.5201.609,91.609.851.636
Lãi tiết kiệm được—555,7555.699.884
Rút ngắn được (số kỳ góp)—53
Dư nợ ở tháng 601.762,51.762.543.6621.613,71.613.658.788
Dư nợ ở tháng 1201.399,91.399.876.4551.023,61.023.599.623
Dư nợ ở tháng 187764,7764.715.0880,00
Khoản gốc và lãi ở tháng cuối thực tế17,417.356.4659,59.549.208

Thử với số của bạn

Mở công cụ Tính khoản vay mua nhà.

  1. Nhập “Số tiền vay”, “Lãi suất” và “Kỳ hạn” của khoản vay bạn đang có hoặc dự kiến.
  2. Mở phần “Trả thêm để rút ngắn khoản vay (tùy chọn)” — ô trả thêm nằm trong đó, không hiện sẵn trên biểu mẫu.
  3. Nhập “Trả thêm mỗi tháng” bằng số tiền bạn thực sự có thể duy trì.
  4. Đọc phần “Nếu trả thêm mỗi tháng” để thấy tiền lãi tiết kiệm được và số tháng rút ngắn.
  5. Đọc ghi chú ngay dưới đó về phí trả nợ trước hạn, rồi trừ phần phí của hợp đồng bạn ra bằng tay.
Mở công cụ Tính khoản vay mua nhà

Thử đổi một thứ: Giảm “Trả thêm mỗi tháng” xuống một nửa. Phần lãi tiết kiệm được có giảm đúng một nửa không? Xem câu trả lời trên công cụ của bạn.

Tự kiểm tra: Nếu có phí trả nợ trước hạn, tính phí theo từng kỳ trả thêm và đúng căn cứ trong hợp đồng, rồi cộng lại; không áp một tỷ lệ cho toàn kỳ nếu mức phí thay đổi. Lợi ích còn lại có đáng phần tiền mặt bạn phải dùng không?

Đối chiếu trước khi quyết định

  • Phí trả nợ trước hạn của bạn. Công cụ không tính, và không có mức chung — chỉ hợp đồng của bạn mới trả lời được.
  • Hợp đồng có cho trả thêm gốc hay không, và theo lịch nào.
  • Liệu tiền dư đó nên dùng để trả nợ nhà, trả nợ khác, hay giữ làm dự phòng.
  • Lãi suất có giữ nguyên hay không. Nếu hợp đồng thả nổi thì phần tiết kiệm được sẽ khác. Thả nổi nghĩa là lãi được đặt lại theo chu kỳ ghi trong hợp đồng, nên khoản trả hằng tháng được tính lại theo mức mới.

Nguồn tham khảo cho khái niệm

Dùng cho MỘT khái niệm: phí trả nợ trước hạn là điều khoản có thật cần kiểm tra. Không lấy lãi suất, mức phí hay sản phẩm nào.

  • BIDV — Chương trình cho vay mua nhà (tài liệu năm 2024)Dùng cho MỘT khái niệm duy nhất: tài liệu sản phẩm có nêu khả năng thu phí trả nợ trước hạn theo chính sách. Đây là chương trình đã hết hiệu lực; bài không lấy lãi suất, không lấy mức phí và không giới thiệu sản phẩm — chỉ để chỉ ra rằng phí này phải được kiểm tra trong hợp đồng của chính bạn.

Về nội dung này

Bài giáo dục FinHome được soạn với hỗ trợ AI, dùng ví dụ giả lập và biểu đồ tính từ công cụ. Bài chưa được chuyên gia độc lập thẩm định và không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể.

Bài thuộc nhóm Chủ động trước thay đổi — Thử lãi suất tăng, trả thêm nợ hoặc chuyển khoản vay để chuẩn bị cho những thay đổi.

Đọc tiếp

Xem cả chương 05 · Thay đổi