Quay lại Mua nhà bằng con số

Vay 20 năm hay 25 năm: vì sao tháng nhẹ hơn mà tổng lãi cao hơn?

Mua nhà bằng con sốChương 03 · Khoản trả6 phút đọc

Câu trả lời ngắn

Với cùng khoản vay 2 tỷ, trả góp đều và lãi giữ nguyên 8,5%/năm, kéo kỳ hạn từ 20 lên 25 năm giúp khoản trả giảm từ khoảng 17,4 xuống 16,1 triệu mỗi tháng.

Nhẹ hơn khoảng 1,25 triệu mỗi tháng, nhưng tổng lãi cả kỳ tăng khoảng 665,8 triệu, chưa tính phí và chưa quy đổi tiền tương lai về hiện tại. Hãy xem phần nhẹ hơn có đáng thêm 5 năm mang nợ với gia đình bạn không.

Muốn thử ngay với số của bạn?

Ảnh minh họa AI: một người đàn ông và một người phụ nữ ôm cuốn sổ đứng trên ban công nhiều cây xanh, nhìn ra khu phố lúc nắng sớm
Ảnh minh họa AI

Khoản vay giả lập trong bài

Số tiền vay
2.000.000.000 ₫
Lãi suất
8,5%/năm ở cả hai phương án
Phương án A
240 tháng (20 năm)
Phương án B
300 tháng (25 năm)
Phí thu xếp
0 ở cả hai, để chỉ còn kỳ hạn khác nhau

Khoản vay giả lập, và hai phương án được chọn sao cho CHỈ khác nhau ở kỳ hạn. Đây là cách tách riêng tác động của kỳ hạn; báo giá thật thường khác cả lãi suất và phí, và bài về hai gói vay nói riêng trường hợp đó. Mức lãi 8,5% là con số tròn để tính, không phải mức đang áp dụng ở đâu.

Cùng một khoản nợ, trả trong nhiều năm hơn thì tốn nhiều lãi hơn

Lãi được tính trên dư nợ, từng tháng. Kéo kỳ hạn dài ra không làm dư nợ nhỏ đi — nó làm dư nợ tồn tại lâu hơn, nên tổng số tháng bị tính lãi tăng lên.

Trong ví dụ, thêm 60 tháng làm tổng lãi tăng khoảng 665,8 triệu, tức khoảng một phần ba số tiền vay ban đầu. Vì vậy, chỉ so khoản trả hằng tháng thì chưa đủ để đánh giá tổng chi phí.

Đổi lại, khoản trả nhẹ hơn khoảng 1,25 triệu mỗi tháng là tiền bạn có thể dùng cho việc khác hoặc dự phòng một tháng thu nhập thấp. Bài không mô hình hóa điều kiện duyệt vay.

Trên biểu đồ, hai đường dư nợ cùng bắt đầu từ 2 tỷ. Sau điểm đó, đường 25 năm nằm cao hơn cho đến khi trả hết: sau 10 năm, phần gốc còn nợ khoảng 1,64 tỷ, so với 1,40 tỷ của phương án 20 năm. Khi phương án ngắn vừa hết nợ ở tháng 240, phương án dài vẫn còn khoảng 785 triệu và cần thêm 60 tháng.

Chi tiết so sánh, cùng lãi 8,5%/năm và không trả thêm

Khoản trả tháng — 20 năm
17.356.465 ₫
Khoản trả tháng — 25 năm
16.104.542 ₫
Khoản trả giảm mỗi tháng khi chọn 25 năm
1.251.923 ₫
Tổng lãi cả kỳ — 20 năm
2.165.551.520 ₫
Tổng lãi cả kỳ — 25 năm
2.831.362.501 ₫
Lãi tăng thêm khi chọn 25 năm
665.810.981 ₫
Dư nợ tháng 120 — 20 năm
1.399.876.455 ₫
Dư nợ tháng 120 — 25 năm
1.635.411.266 ₫
Dư nợ tháng 240 — 25 năm
784.954.406 ₫

Khoản trả không giảm tỷ lệ với kỳ hạn

Kỳ hạn dài hơn 25% (từ 240 lên 300 tháng) nhưng khoản trả chỉ giảm 7,2%. Đây là điều gây bất ngờ nhất khi người ta hy vọng kéo dài kỳ hạn sẽ giải quyết vấn đề dòng tiền.

Ở THÁNG ĐẦU, cùng số tiền vay và cùng lãi suất cho số tiền lãi như nhau; kỳ hạn dài làm phần gốc trả tháng đầu nhỏ hơn. Từ các tháng sau, dư nợ hai lịch khác nhau nên tiền lãi cũng khác. Không thể coi phần lãi bằng nhau suốt kỳ hạn.

Hãy tính thay vì đoán tác động của 5 năm tiếp theo. Cùng 2 tỷ ở 8,5%, 25 năm trả khoảng 16,10 triệu còn 30 năm khoảng 15,38 triệu: ngân sách 16 triệu không đủ cho phương án đầu nhưng đủ cho phương án sau trong mô hình này. Đổi lại là thêm lãi và thời gian mang nợ; khả năng vay 30 năm phải kiểm tra trong báo giá thật.

Đối chiếu với ngân sách 16 triệu mỗi tháng

Khoản trả tháng — 25 năm
16.104.542 ₫
Khoản trả tháng — 30 năm
15.378.270 ₫

Một cách dùng cả hai đầu của đánh đổi

Một phương án để thử là chọn kỳ hạn dài cho khoản trả theo lịch nhẹ, rồi trả thêm gốc hằng tháng khi có khả năng. Khi thu nhập tốt thì trả thêm; khi có tháng khó thì chỉ trả theo lịch.

Cách này đổi một nghĩa vụ cố định thành một lựa chọn linh hoạt. Bài về trả thêm nợ khi có tiền dư tính cụ thể phần lãi có thể tiết kiệm được.

Trước khi dựa vào nó, hãy kiểm tra hai điều trong hợp đồng: có được trả thêm gốc hay không, và phí trả nợ trước hạn là bao nhiêu. Mức phí do hợp đồng quy định, và nếu cao thì phần lợi có thể mất hết.

Một điểm nữa ít được nói: tổng lãi trong bài là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền. Một đồng bạn trả ở năm thứ 25 không nặng bằng một đồng trả năm nay, nên khoảng cách 665 triệu ở trên trông lớn hơn cảm giác thật khi so cùng một thời điểm. Điều đó không làm kỳ hạn dài trở nên rẻ, nhưng nó là lý do không nên chọn kỳ hạn ngắn đến mức khoản trả sát ngân sách chỉ để cắt tổng lãi trên giấy.

Cách cân nhắc thực dụng: chọn kỳ hạn sao cho khoản trả theo lịch còn để lại biên an toàn, rồi dùng phần biên đó để trả thêm gốc khi có thể. Khả năng linh hoạt và phần lãi tiết kiệm phụ thuộc lịch trả thêm thực tế, phí và điều khoản; hãy thử con số cụ thể thay vì mặc định sẽ tiết kiệm phần lớn tiền lãi.

Biểu đồ này cho thấy gì

Hai đường dư nợ, cùng xuất phát từ 2 tỷ ở tháng 0. Đường liền là 20 năm, đường gạch là 25 năm, và sau điểm xuất phát chung đó đường gạch nằm CAO HƠN ở mọi tháng — chính phần dư nợ cao hơn, tồn tại lâu hơn đó là nơi 665,8 triệu tiền lãi tăng thêm phát sinh. Đường liền về 0 ở tháng 240; ở đúng tháng đó đường gạch vẫn còn nợ và chỉ hết ở tháng 300. Tổng lãi trong bảng là số danh nghĩa: chưa chiết khấu dòng tiền và chưa trừ phí trả nợ trước hạn.

Dư nợ theo thời gian: 20 năm so với 25 năm

Với 20 năm (240 tháng), nợ hết ở tháng 240 và tổng lãi cả kỳ hạn là 2,2 tỷ. Với 25 năm (300 tháng), nợ hết ở tháng 300 và tổng lãi là 2,8 tỷ — chênh nhau 665,8 triệu tiền lãi và 60 tháng. Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền và chưa trừ phí trả nợ trước hạn.

  • Dư nợ còn lại (tỷ)
  • Tháng kể từ khi nhận nợ

Ký hiệu

  • Dư nợ — 20 năm (240 tháng)
  • Dư nợ — 25 năm (300 tháng)

Các mốc trên biểu đồ

  • 20 năm (240 tháng): hết nợ ở tháng 240
  • 25 năm (300 tháng): hết nợ ở tháng 300

Biểu đồ này giả định

  • Khoản vay giả lập. Hai đường bắt đầu từ cùng một dư nợ và chỉ khác nhau ở đúng một điều kiện mà bài nêu.
  • Trên biểu đồ, mỗi đường dừng lại ở tháng dư nợ của chính nó về 0. Trong bảng, dư nợ 0 ở một tháng nghĩa là phương án đó đã trả hết nợ từ trước hoặc đúng tháng đó.
  • Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền. Chưa tính phí thu xếp, bảo hiểm khoản vay và phí trả nợ trước hạn.
Xem số liệu dạng bảng

Hai cột chỉ khác nhau ở kỳ hạn: cùng số tiền vay, cùng lãi suất, không phí. Dòng tổng lãi là lãi của CẢ kỳ hạn từng phương án, không phải chi phí tính đến một mốc chung. Dư nợ 0 ở một tháng nghĩa là phương án đó đã trả hết nợ tại hoặc trước tháng đó.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Hai kỳ hạn trên cùng một khoản vay
Chỉ tiêu20 năm (240 tháng)25 năm (300 tháng)
Khoản trả theo lịch mỗi tháng17,417.356.46516,116.104.542
Tổng lãi cả kỳ hạn2.165,62.165.551.5202.831,42.831.362.501
Dư nợ ở tháng 601.762,51.762.543.6621.855,71.855.739.862
Dư nợ ở tháng 1201.399,91.399.876.4551.635,41.635.411.266
Dư nợ ở tháng 2400,00785,0784.954.406
Dư nợ ở tháng 3000,000,00

Thử với số của bạn

Mở công cụ So sánh khoản vay và dùng nó để tách riêng tác động của kỳ hạn.

  1. Bấm “Nhập báo giá thật của tôi”, rồi nhập “Số tiền cần vay” của bạn.
  2. Với “Phương án A”: nhập lãi suất của bạn, “Kỳ hạn” là số năm ngắn hơn, và để trống các ô trong “Phí của báo giá này”.
  3. Với “Phương án B”: nhập CÙNG lãi suất, kỳ hạn dài hơn, và cũng để trống phí.
  4. Đọc hình “Bốn con số đặt cạnh nhau” trước, nhưng đọc đúng phạm vi của nó: các con số tính ĐẾN MỐC “So sánh tại tháng thứ” bạn đang chọn, không phải cả kỳ hạn. Biểu đồ đường bên dưới là khoản trả mỗi tháng và kỳ hạn của từng phương án.
  5. Để lặp lại đúng phép so tổng lãi của bài, mở “Xem bảng so sánh từng chỉ tiêu” rồi đọc dòng “Tổng lãi cả kỳ hạn” của hai phương án. Chi phí đến mốc và tổng lãi cả kỳ hạn có thể chọn ra hai phương án khác nhau, và công cụ nói rõ khi điều đó xảy ra.
Mở công cụ So sánh khoản vay

Thử đổi một thứ: Thêm 5 năm nữa vào phương án B. Khoản trả giảm thêm bao nhiêu, và tổng lãi tăng thêm bao nhiêu? So cả dòng tiền hằng tháng lẫn tổng lãi danh nghĩa trong các giả định bạn đang dùng.

Tự kiểm tra: Với số của bạn: khoản trả giảm bao nhiêu phần trăm khi kỳ hạn dài thêm 25%? Con số đó nhỏ hơn 25% chứ?

Đối chiếu trước khi quyết định

  • Kỳ hạn tối đa ngân hàng cho bạn, vốn phụ thuộc tuổi và hồ sơ.
  • Tổng lãi trong bài là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền — một đồng trả ở năm thứ 25 không nặng bằng một đồng trả năm nay.
  • Việc lãi suất có giữ nguyên suốt kỳ hạn hay không. Xem thêm bài về khoản trả khi hết ưu đãi.
  • Phí trả nợ trước hạn, nếu bạn định dùng cách kỳ-hạn-dài-trả-thêm-gốc.

Nguồn tham khảo cho khái niệm

Dùng cho KHÁI NIỆM, không phải cho số liệu thị trường.

  • CFPB — Compare and negotiate your loan offersKhái niệm dùng ở đây: so các báo giá trên cùng số tiền vay và cùng một khoảng thời gian đã nêu rõ; khoản trả hằng tháng thấp hơn không phải toàn bộ quyết định. Số liệu thống kê trong trang đó là của Hoa Kỳ và không được dùng ở đây.
  • Techcombank — Vay mua nhà trả góp (nội dung giáo dục của ngân hàng)Khái niệm dùng ở đây: có nhiều cấu trúc trả nợ khác nhau, và khả năng trả nợ được xét trên thu nhập, chi phí và các khoản nợ đang có. Nội dung do một ngân hàng viết, không phải ngưỡng áp dụng chung.

Về nội dung này

Bài giáo dục FinHome được soạn với hỗ trợ AI, dùng ví dụ giả lập và biểu đồ tính từ công cụ. Bài chưa được chuyên gia độc lập thẩm định và không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể.

Bài thuộc nhóm Hiểu dòng tiền khoản vay — Hiểu mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi và số tiền còn nợ thay đổi thế nào.

Đọc tiếp

Xem cả chương 03 · Khoản trả