Quay lại Mua nhà bằng con số

Lãi 8,5% kèm phí và 8,8% không phí: báo giá nào thật sự rẻ hơn?

Mua nhà bằng con sốChương 04 · Lựa chọn7 phút đọc

Câu trả lời ngắn

Hai báo giá giả lập trong bài cùng cho vay 2 tỷ trong 20 năm: báo giá A lãi 8,5%/năm kèm 30 triệu phí trả ngay, báo giá B lãi 8,8%/năm không phí. Nếu giữ khoản vay đến hết kỳ hạn, A rẻ hơn: chi phí vay tương đương khoảng 8,71%/năm so với 8,8%, và tổng chi phí thấp hơn khoảng 62 triệu.

Nếu bạn tất toán ở tháng 60 — trả hết phần còn nợ và đóng khoản vay trước hạn — thì cùng 30 triệu phí đó chỉ được rải trên 5 năm, nên chi phí tương đương của A lên khoảng 8,89%/năm, cao hơn B. Trên tờ báo giá không con số nào đổi; điều đổi là bạn định giữ khoản vay bao lâu.

Ảnh minh họa AI: một người phụ nữ đeo kính ngồi bên bàn làm việc, đọc kỹ một tờ giấy và chỉ tay vào cuốn sổ, cạnh laptop
Ảnh minh họa AI

Hai báo giá giả lập trong bài

Số tiền vay
2.000.000.000 ₫
Kỳ hạn
240 tháng (20 năm)
Báo giá A — lãi hợp đồng
8,5%/năm, giữ nguyên cả kỳ hạn
Báo giá A — phí trả ngay khi giải ngân
30.000.000 ₫
Báo giá B — lãi hợp đồng
8,8%/năm, giữ nguyên cả kỳ hạn
Báo giá B — phí trả ngay khi giải ngân
0 ₫
Mốc tất toán đưa vào bài
Tháng 60 (5 năm)

Hai báo giá giả lập để minh họa phép so, không phải mức lãi hay biểu phí của ngân hàng nào. Lãi giữ nguyên suốt 240 tháng là giả định của mô hình; nếu báo giá của bạn có lãi ưu đãi rồi thả nổi thì phép tính này chưa đủ, và bài “Lãi cố định hay thả nổi: tôi đang đánh đổi điều gì?” nói về trường hợp đó. Thả nổi nghĩa là lãi được đặt lại theo chu kỳ ghi trong hợp đồng, nên khoản trả hằng tháng được tính lại theo mức mới.

Phí không làm khoản trả hằng tháng to hơn, nó làm số tiền bạn nhận nhỏ đi

Với báo giá A, khoản trả theo lịch là 17.356.465 ₫ mỗi tháng — đúng bằng khoản trả của một khoản vay 2 tỷ ở 8,5% trong 240 tháng không có phí. Khoản phí 30 triệu không xuất hiện trong con số đó. Nó xuất hiện ở chỗ khác: số tiền thực nhận chỉ còn 1.970.000.000 ₫.

Đó là lý do một mức lãi suất không đủ để so hai báo giá. Bạn trả lãi tính trên 2 tỷ nhưng chỉ được dùng 1,97 tỷ, nên chi phí thật của số tiền bạn dùng cao hơn mức ghi trong hợp đồng. Công cụ quy khoảng cách đó về một con số duy nhất: 8,7081%/năm, cao hơn lãi hợp đồng 0,2081 điểm phần trăm.

Cùng 30 triệu đó, nếu ngân hàng gộp vào khoản vay thay vì thu ngay, kết quả lại khác: bạn nhận đủ 2.000.000.000 ₫ nhưng nợ 2.030.000.000 ₫, khoản trả thành 17.616.812 ₫ và chi phí vay tương đương là 8,7050%/năm. Cùng một số tiền phí, hai cách thu cho hai con số — nên khi hỏi phí, hãy hỏi cả cách thu.

Cùng một khoản phí, chi phí vay tương đương đổi theo số tháng bạn giữ khoản vay

Con số 8,7081% giả định bạn giữ khoản vay đến tháng cuối cùng. Nếu bạn có thể bán nhà, chuyển sang ngân hàng khác, hoặc trả hết khi có một khoản tiền lớn, hãy tính lại ở mốc bạn thấy thực tế hơn cho hộ mình.

Trên báo giá A, vẫn nguyên bộ số đó, chi phí vay tương đương là 8,7081%/năm nếu giữ hết 240 tháng; 8,7526% nếu tất toán ở tháng 120; 8,8923% ở tháng 60; 9,0902% ở tháng 36; và 9,3409% ở tháng 24. Khoản phí 30 triệu đáng 0,2081 điểm phần trăm ở mốc 240 tháng và đáng 0,8409 điểm phần trăm ở mốc 24 tháng.

Nếu không có khoản phí nào thì con số này không đổi theo mốc: cùng khoản vay 2 tỷ ở 8,5% mà không phí cho đúng 8,5000%/năm ở mọi tháng tất toán. Mốc tất toán chỉ quan trọng khi có phí, và nó quan trọng đúng theo tỷ lệ của khoản phí đó.

Hai báo giá đổi chỗ khi đổi mốc — nhưng một điểm phần trăm chưa phải một số tiền

Đặt hai báo giá cạnh nhau ở mốc hết kỳ hạn. A là 8,7081%/năm, B là 8,8000%/năm, nên A đứng trước. Tính ra tiền thì tổng chi phí vay của A là 2.195.551.520 ₫ so với 2.257.137.303 ₫ của B — ít hơn 61.585.783 ₫, và hai thước đo cùng chỉ về một phía.

Ở mốc tháng 60 thì khác. A thành 8,8923%/năm, B vẫn 8,8000%/năm, nên bây giờ B đứng trước, hơn 0,0923 điểm phần trăm. Nhưng số tiền thực sự mất ở mốc đó gần như bằng nhau: 833.931.542 ₫ với A và 833.838.299 ₫ với B, chênh 93.243 ₫ trên một khoản vay 2 tỷ.

Hai kết quả đó cùng đúng. Một tỷ lệ theo thời gian và một số tiền cộng dồn là hai thước đo khác nhau, và ở tháng 60 chúng không nói cùng một câu: A đã trả được 237.456.338 ₫ gốc còn B chỉ 230.446.027 ₫, nên dư nợ phải tất toán — phần gốc còn nợ — của A cũng thấp hơn. Cách dùng hợp lý: xếp hạng bằng chi phí vay tương đương ở đúng mốc bạn định giữ, rồi đọc thêm số tiền ở chính mốc đó trước khi kết luận.

Biểu đồ này cho thấy gì

Ba thanh, cùng một khoản vay và cùng một khoản phí — chỉ khác câu hỏi. Thanh trên là con số trên hợp đồng của báo giá A: 8,5%/năm. Thanh giữa, 8,7081%, là chi phí vay tương đương nếu giữ khoản vay hết 240 tháng. Thanh dưới, 8,8923%, là cùng con số đó nếu bạn tất toán ở tháng 60. Khoảng cách giữa thanh trên và thanh giữa CHÍNH LÀ 30 triệu phí, quy về lãi suất; khoảng cách giữa thanh giữa và thanh dưới là hệ quả của việc rải khoản phí đó trên ít tháng hơn. Hình chỉ vẽ báo giá A; để so với B, đặt mức 8,8000% của B cạnh thanh giữa hoặc thanh dưới, tùy mốc bạn định giữ khoản vay. Mọi mức ở đây là giả định của bài, không phải mức công bố theo quy định.

Lãi hợp đồng, chi phí vay tương đương, và cùng con số đó khi tất toán ở tháng 60

Hợp đồng ghi 8,5000%; tính theo dòng tiền thực tế sau phí thì thành 8,7081% — chênh 0,2081 điểm phần trăm. Khoảng cách giữa hai cột chính là phần phí, quy về lãi suất. Đây là mức FinHome mô hình hóa từ dòng tiền bạn nhập, không phải mức công bố theo quy định và không phải báo giá của ngân hàng.

  • Lãi suất trên hợp đồng8,5000%
  • APR mô hình hóa sau phí8,7081%
  • APR nếu tất toán ở tháng 608,8923%
  • Lãi suất (%/năm, danh nghĩa)

Biểu đồ này giả định

  • Khoản trả đều hằng tháng và lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Nếu báo giá của bạn có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy dùng công cụ so sánh khoản vay.
  • Phí trả ngay bằng tiền mặt làm giảm số tiền thực nhận nhưng KHÔNG đổi khoản trả hằng tháng; phí gộp vào gốc thì ngược lại — nó làm tăng khoản trả vì bạn trả nợ cho một số lớn hơn. Cùng số tiền phí, hai cách cho APR khác nhau.
  • KHÔNG tính phí trả nợ trước hạn — chọn tháng tất toán chỉ thay đổi khoảng thời gian phí được rải trên, không thêm khoản phí nào. Công cụ So sánh khoản vay có ô riêng cho phí đó và tính nó đúng tại mốc bạn chọn.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Lãi suất và các khoản phí
Chỉ tiêuLãi suấtSố tiền
Lãi suất trên hợp đồng8,5000%—
APR mô hình hóa sau phí8,7081%—
APR nếu tất toán ở tháng 608,8923%—
Phí trả ngay bằng tiền mặt—30,030.000.000
Trong đó phí theo phần trăm—0,00
Phí gộp vào gốc—0,00
Số tiền thực nhận—1.970,01.970.000.000

Thử với báo giá của bạn

Mở công cụ APR và nhập báo giá bạn đang có. Các bước dưới đây dùng đúng tên ô nhập trên công cụ.

  1. Trong nhóm “Khoản vay”, nhập “Số tiền vay”, “Lãi suất hợp đồng” và “Kỳ hạn”.
  2. Trong nhóm “Phí”, nhập “Phí trả ngay khi giải ngân”: cộng phí thu xếp, thẩm định, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm và bảo hiểm năm đầu vào một con số. Nếu ngân hàng báo phí theo tỷ lệ, dùng ô “Phí tính theo phần trăm”.
  3. Đọc bốn dòng kết quả: “Lãi suất trên hợp đồng”, “APR mô hình hóa sau phí”, “Cao hơn lãi hợp đồng” và “Quy đổi lãi kép hằng năm”. Con số để so hai báo giá là dòng thứ hai, không phải dòng thứ nhất.
  4. Mở “Xem chi tiết khoản vay và phí” để đọc “Số tiền thực nhận” và “Tổng chi phí vay, gồm phí” — đó là số tiền, không phải tỷ lệ.
  5. Ghi lại kết quả rồi nhập báo giá thứ hai từ đầu: trang này không lưu gì và không mang số nào sang lần nhập sau.
Mở công cụ Tính lãi suất thực tế (APR)

Thử đổi một thứ: Chuyển “Mức chi tiết của phí” sang “Chi tiết”, rồi đặt “Dự định tất toán ở tháng” bằng số tháng bạn thật sự nghĩ mình giữ khoản vay. Trên khoản vay trong bài, dòng APR đi từ 8,7081% ở mốc 240 tháng lên 9,3409% ở mốc 24 tháng mà không đổi một ô nhập nào khác.

Tự kiểm tra: Sau khi nhập cả hai báo giá: báo giá có APR thấp hơn ở mốc bạn định giữ có đúng là báo giá có “Tổng chi phí vay, gồm phí” nhỏ hơn ở chính mốc đó không? Nếu hai câu trả lời khác nhau, bạn có biết vì sao chúng khác không?

Hỏi thêm ngân hàng trước khi chọn báo giá

  • Phí trả nợ trước hạn. Công cụ không có ô cho khoản đó, nên chọn tháng tất toán chỉ đổi khoảng thời gian khoản phí được rải trên — không thêm đồng phí nào. Hợp đồng của bạn mới quy định mức phí đó.
  • Những khoản phí bạn không nhập. Con số này chỉ tính phần bạn khai, nên một báo giá nhập thiếu phí sẽ trông nhẹ hơn chính nó.
  • Báo giá có lãi ưu đãi rồi thả nổi. Công cụ này giữ một mức lãi suốt kỳ hạn; hai giai đoạn lãi thuộc công cụ so sánh khoản vay và bài về lãi cố định hay thả nổi.
  • Mức APR công bố theo quy định. Con số trong bài do FinHome mô hình hóa từ dòng tiền của ví dụ giả lập, không phải mức công bố của ngân hàng nào.

Nguồn tham khảo cho khái niệm

Các nguồn dưới đây được dùng cho KHÁI NIỆM, không phải cho một con số, một mức phí hay một quy định áp dụng tại Việt Nam.

  • CFPB — Compare and negotiate your loan offersKhái niệm dùng ở đây: hai báo giá chỉ so được với nhau khi cùng số tiền vay, cùng kỳ hạn và cùng phạm vi chi phí — và một mức lãi suất thấp hơn chưa phải toàn bộ quyết định. Số liệu thống kê và mẫu giấy tờ trong trang đó là của Hoa Kỳ; nghĩa vụ công bố ở Việt Nam do quy định trong nước điều chỉnh và không lấy từ đây.
  • CFPB — Loan Estimate ExplainerKhái niệm dùng ở đây: các khoản trả một lần khi giải ngân là một hạng mục riêng, tách khỏi khoản trả gốc và lãi hằng tháng — nên một khoản phí có thể không xuất hiện trong con số hằng tháng mà vẫn là chi phí vay. Đây là mẫu giấy tờ của Hoa Kỳ, không phải biểu mẫu bắt buộc tại Việt Nam.

Về nội dung này

Bài giáo dục của FinHome, soạn với hỗ trợ AI. Ví dụ là giả lập; biểu đồ và con số dùng mô hình của công cụ, các phép tính trọng yếu có kiểm thử tự động. Bài chưa được chuyên gia độc lập thẩm định và không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể.

Bài thuộc nhóm Chọn phương án tài chính — Đặt các lựa chọn cạnh nhau: thuê hay mua, hai gói vay, lãi cố định hay thả nổi để thấy điều phải đánh đổi.

Đọc tiếp

Xem cả chương 04 · Lựa chọn