Lãi cố định hay thả nổi?

Đặt hai cấu trúc lãi cạnh nhau tại cùng một mốc bạn dự kiến giữ khoản vay.

Vì sao phép so này cần một mốc chung

Một bên là mức lãi giữ nguyên, bên kia là ưu đãi rồi thả nổi — nên phần lớn chênh lệch nằm ở những năm SAU, và câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn giữ khoản vay bao lâu. Ở mốc 5 năm, phần ưu đãi còn chiếm tỷ trọng đáng kể; ở mốc 20 năm thì gần như không. Công cụ này là công cụ so sánh khoản vay ở góc nhìn hai cấu trúc lãi: cùng số tiền vay, cùng mốc so, hai đường khoản trả và chi phí của từng bên đến mốc đó — cộng cả chi phí cả kỳ hạn để bạn thấy khi nào hai thước đo chọn ra hai phương án khác nhau. Mọi mức lãi ở đây là số bạn nhập, không phải báo giá và không phải dự báo.

Đừng đọc dòng “rẻ nhất tại mốc bạn chọn” như một câu trả lời cuối cùng: nó chỉ đúng với mức lãi sau ưu đãi mà chính bạn vừa nhập, và với đúng mốc bạn vừa chọn.

Cách thử kết luận, và giá của sự chắc chắn

Hãy chạy ít nhất hai lần — một lần với mức lãi sau ưu đãi bạn cho là hợp lý, một lần với mức cao hơn 2–3 điểm phần trăm — rồi xem kết luận có đổi chiều. Nếu có, quyết định của bạn phụ thuộc vào một điều không ai biết trước, và khi đó nên chọn theo khoản trả cao nhất mà bạn gánh được chứ không theo tổng chi phí. Lãi cố định về bản chất là bạn trả thêm một khoản để biết trước khoản trả. Cách định giá khoản đó bằng số của chính bạn: đọc “Chênh lệch với phương án đắt nhất” ở mốc bạn chọn — đó là phần bạn trả thêm (hoặc tiết kiệm được) trong kịch bản này — rồi mở bảng chi tiết và so hai dòng khoản trả. Phần chênh về chi phí là điều chưa chắc. Khoản trả sau ưu đãi đổi theo đúng mức lãi bạn nhập cho giai đoạn sau: cao hơn mức ưu đãi thì tăng, thấp hơn thì giảm — công cụ tính theo số bạn nhập, không dự báo chiều nào. Nếu khoản trả cao nhất của bên thả nổi vượt ngân sách của bạn, thì phần chênh của bên cố định đang mua một thứ có giá trị — kể cả khi về tổng chi phí nó đắt hơn.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Mức lãi cố định 9,5%/năm cho cả 20 năm điền sẵn ở đây là SỐ GIẢ ĐỊNH để minh họa, không phải báo giá của ngân hàng nào và không phải xác nhận rằng có sản phẩm như vậy.

Thay bằng báo giá của bạn

Hãy thay bằng đúng báo giá bạn đang có: đúng mức lãi, và đúng thời gian giữ mức lãi đó. Nếu báo giá chỉ cố định vài năm rồi đổi, đó là một khoản vay hai giai đoạn — cách nhập ở ngay trong phần của bên đó.

Số tiền vay

Dùng chung cho mọi phương án trên trang này, vì chỉ khi cùng số tiền vay thì lãi suất và phí mới so sánh được với nhau.

Thời gian bạn dự kiến giữ khoản vay

Mốc chung để so hai báo giá: đến tháng đó bạn đã trả bao nhiêu lãi và còn nợ bao nhiêu. Nhập số nguyên từ 0 đến 1.200. Nếu bạn có thể bán nhà, đổi nhà hoặc chuyển khoản vay trước khi hết kỳ hạn, hãy đặt mốc gần thời điểm đó; nếu định giữ đến hết, đặt mốc bằng kỳ hạn. Kết quả so sánh có thể đổi khi bạn đổi mốc.

Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn

Để trống hai ô ưu đãi và điền một mức lãi duy nhất, thì cả kỳ hạn chạy ở mức đó. Nếu báo giá của bạn cố định vài năm rồi đổi lãi, hãy nhập số tháng cố định vào “Số tháng ưu đãi”, mức cố định vào “Lãi ưu đãi”, và mức sau đó vào “Lãi suất” — tên của bên này sẽ đổi theo đúng cấu trúc bạn vừa nhập.

Mức lãi ghi trong báo giá, tính theo năm, ví dụ 8,5. Nếu báo giá có lãi ưu đãi thì đây là mức SAU ưu đãi; mức ưu đãi và số tháng ưu đãi nhập ở phần “Phí và lãi ưu đãi” của báo giá đó.

Số năm trả nợ.

Phí và lãi ưu đãi của báo giá nàyChưa nhập phí hay lãi ưu đãi nào

Phí trả một lần khi giải ngân, tính theo phần trăm số tiền vay. Để 0 nếu không có.

Các khoản bạn trả NGAY lúc giải ngân, ngoài phí thu xếp: thẩm định, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm. Chỉ nhập khoản bạn thực sự phải trả. Để trống nếu không có.

Nếu bạn tất toán ở mốc so sánh, hợp đồng có thể thu phí trả nợ trước hạn. Nhập mức phí đó ở đây, KHÔNG cộng vào ô phí giải ngân: hai khoản trả ở hai thời điểm khác nhau nên ảnh hưởng tới APR cũng khác nhau. Để trống thì công cụ tính là 0 ₫. Nếu chưa biết mức phí, hãy đánh dấu “Chưa biết đủ phí của báo giá này”.

Số tháng đầu áp lãi ưu đãi. Để trống nếu báo giá chỉ có một mức lãi.

Mức lãi trong thời gian ưu đãi. Ô “Lãi suất” ở trên là mức SAU ưu đãi.

Đánh dấu nếu ngân hàng chưa cho biết hết các khoản phí. Các phí bạn đã nhập vẫn được giữ, nhưng công cụ sẽ không xếp hạng cho tới khi bạn bỏ đánh dấu.

Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi

Mức lãi ghi trong báo giá, tính theo năm, ví dụ 8,5. Nếu báo giá có lãi ưu đãi thì đây là mức SAU ưu đãi; mức ưu đãi và số tháng ưu đãi nhập ở phần “Phí và lãi ưu đãi” của báo giá đó.

Số năm trả nợ.

Phí và lãi ưu đãi của báo giá nàyLãi ưu đãi 7,50% · 12 tháng

Phí trả một lần khi giải ngân, tính theo phần trăm số tiền vay. Để 0 nếu không có.

Các khoản bạn trả NGAY lúc giải ngân, ngoài phí thu xếp: thẩm định, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm. Chỉ nhập khoản bạn thực sự phải trả. Để trống nếu không có.

Nếu bạn tất toán ở mốc so sánh, hợp đồng có thể thu phí trả nợ trước hạn. Nhập mức phí đó ở đây, KHÔNG cộng vào ô phí giải ngân: hai khoản trả ở hai thời điểm khác nhau nên ảnh hưởng tới APR cũng khác nhau. Để trống thì công cụ tính là 0 ₫. Nếu chưa biết mức phí, hãy đánh dấu “Chưa biết đủ phí của báo giá này”.

Số tháng đầu áp lãi ưu đãi. Để trống nếu báo giá chỉ có một mức lãi.

Mức lãi trong thời gian ưu đãi. Ô “Lãi suất” ở trên là mức SAU ưu đãi.

Đánh dấu nếu ngân hàng chưa cho biết hết các khoản phí. Các phí bạn đã nhập vẫn được giữ, nhưng công cụ sẽ không xếp hạng cho tới khi bạn bỏ đánh dấu.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Phương án rẻ nhất

Chênh lệch với phương án đắt nhất74.298.413 ₫
Rẻ nhất tại mốc bạn chọnBên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
Chi phí đến mốc đó903.865.134 ₫

Khoản trả sau ưu đãi và chi phí tại mốc bạn chọn

Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn — Trả hằng tháng (giai đoạn đầu)18.642.624 ₫
Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn — Chi phí đến mốc đó (lãi + phí)903.865.134 ₫
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — Trả hằng tháng sau ưu đãi20.479.346 ₫
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — Tháng đầu áp lãi mới13
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — Chi phí đến mốc đó (lãi + phí)978.163.547 ₫

Phí trả nợ trước hạn được tính ĐÚNG THỜI ĐIỂM tất toán, không phải lúc giải ngân — mỗi phương án có ô riêng cho nó trong phần phí. Ô để trống được tính là 0 ₫. Nếu bạn chưa biết mức phí này hay phí nào khác, hãy đánh dấu “Chưa biết đủ phí của báo giá này”: công cụ sẽ không xếp hạng cho tới khi bạn có đủ phí. Hãy hỏi ngân hàng mức phí và số năm bị áp phí.

Đặt các báo giá cạnh nhau: bạn đánh đổi điều gì

Đang so trên số ví dụ mẫu, chưa phải báo giá của bạn.

Hình minh họa 3D một ngôi nhà phố nhỏ mái ngói, một chiếc ví màu xanh và một tờ giấy trống.
Ba cách đọc, mỗi cách một thang đo riêng, cùng mốc tháng 60

Đến tháng 60, Bên A tốn ít nhất: khoảng 903,9 triệu lãi và phí. Phương án tốn nhất nhiều hơn khoảng 74,3 triệu.

Tháng 60

Kéo hoặc bấm để đổi mốc; ô “So sánh tại tháng thứ” trong form đổi theo, và mọi con số tính lại.

1 · Khoản trả mỗi tháng

Cùng một thang: khoản trả lớn nhất trong các báo giá là 20,48 triệu.

  • Bên A · một mức lãi suốt kỳ hạn

    Lúc đầu18,64 triệu
  • Bên B · đổi lãi từ tháng 13

    Lúc đầu16,11 triệu
    Từ tháng 1320,48 triệu

Trả ít hơn mỗi tháng không có nghĩa là tốn ít hơn tổng cộng: với cùng số tiền và lãi suất dương, kỳ hạn dài hơn làm tháng nhẹ đi nhưng có thể tốn nhiều lãi hơn.

2 · Chi phí đến tháng 60: lãi + phí

Thang vẽ chung: cả thanh dài bằng 978,2 triệu. Không tính phần gốc đã trả.

  • Bên A · một mức lãi suốt kỳ hạn

    903,9 triệu

    Lãi 903,9 triệu

  • Bên B · đổi lãi từ tháng 13

    978,2 triệu

    Lãi 978,2 triệu

  • Lãi
  • Phí lúc giải ngân
  • Phí trả nợ trước hạn

3 · Còn nợ tại tháng 60

Thang là số tiền vay 2,0 tỷ. Đây là tiền gốc còn phải trả, không phải lãi.

  • Bên A · một mức lãi suốt kỳ hạn

    1.785,3 triệu

  • Bên B · đổi lãi từ tháng 13

    1.801,8 triệu

Chi phí đến mốc bạn chọn khác chi phí cả kỳ hạn. Nếu giữ khoản vay đến hết, hãy đổi mốc về “Hết kỳ hạn dài nhất”.

Số đã làm tròn; số chính xác ở bảng “Xem bảng so sánh từng chỉ tiêu”.

Hiểu thêm

Chi phí cả kỳ hạn (lãi + phí lúc giải ngân, không gồm phí trả nợ trước hạn)

Bên A
2.474,2 triệu
Bên B
2.862,6 triệu

Mọi mức lãi ở đây là giả định bạn nhập, không phải báo giá hay dự báo. Thanh khoản trả chỉ vẽ hai mức lúc đầu và sau đổi lãi, không phải lịch trả từng tháng.

Làm gì tiếp

Khi đã so hai cấu trúc lãi tại mốc mình chọn, trước khi chốt còn hai câu hỏi về mức chịu đựng:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Chi phí của từng phương án tại mốc bạn chọn

Tại tháng thứ 60, Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn có chi phí thấp nhất, 903,9 triệu. Khoảng cách giữa phương án rẻ nhất và đắt nhất là 74,3 triệu. Cột được xếp từ gốc đã trả, lãi đã trả, phí trả lúc giải ngân, phí trả nợ trước hạn nếu tất toán ở mốc đó, rồi phần dư nợ còn nợ lại — nên một phương án chỉ trả chậm gốc không trông rẻ hơn. Xếp theo lãi cộng phí đến mốc đã chọn, không theo khoản trả hằng tháng. Chưa tính bảo hiểm khoản vay, phí trả nợ trước hạn và phí thẩm định trừ khi bạn nhập vào ô phí. Lãi ưu đãi, lãi sau ưu đãi và mốc so sánh đều là giả định bạn nhập.

  • Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn2.903.865.134 ₫
  • Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi2.978.163.547 ₫
  • Tiền đã trả cộng dư nợ còn lại (tỷ)

Ký hiệu

  • Gốc đã trả
  • Lãi đã trả
  • Phí trả một lần
  • Dư nợ còn lại
  • Phí trả nợ trước hạn (trả tại mốc)

Biểu đồ này giả định

  • Mọi phương án dùng chung một số tiền vay và một mốc so sánh; chỉ khi đó lãi suất và phí mới so sánh được.
  • Sau giai đoạn ưu đãi, mỗi phương án giữ mức lãi sau ưu đãi bạn nhập cho phần còn lại của kỳ hạn. Hợp đồng thật có thể điều chỉnh tiếp theo lãi cơ sở.
  • Đây là các báo giá bạn tự nhập. Công cụ không biết và không xếp hạng ngân hàng nào.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Phương ánBên A — một mức lãi suốt kỳ hạn

    Lãi đến mốc đó
    903,9903.865.134
    Phí trả một lần
    0,00
    Phí trả nợ trước hạn tại mốc
    0,00
    Dư nợ còn lại
    1.785,31.785.307.708
    Chi phí đến mốc đó
    903,9903.865.134
    Chi phí cả kỳ hạn
    2.474,22.474.229.702
  • Phương ánBên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi

    Lãi đến mốc đó
    978,2978.163.547
    Phí trả một lần
    0,00
    Phí trả nợ trước hạn tại mốc
    0,00
    Dư nợ còn lại
    1.801,81.801.812.558
    Chi phí đến mốc đó
    978,2978.163.547
    Chi phí cả kỳ hạn
    2.862,62.862.633.323
Khoản trả hằng tháng, giai đoạn ưu đãi và kỳ hạn

Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi có khoản trả hằng tháng thấp nhất lúc đầu, 16,1 triệu. Nhưng phương án rẻ nhất tại mốc bạn chọn là Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn. Đường nào kết thúc muộn hơn là kỳ hạn dài hơn: trả nhẹ hơn mỗi tháng nhưng trả trong nhiều năm hơn. Với cùng số tiền, cùng lãi suất dương và cùng cách trả, tổng lãi khi đó cao hơn. 1 phương án có bậc: khoản trả giữ một mức trong thời gian ưu đãi rồi đổi sang mức sau ưu đãi — cao hơn hay thấp hơn tùy mức lãi bạn nhập. Đường vẽ theo bậc vì thay đổi đó xảy ra trong một tháng, không dần dần. Chưa tính bảo hiểm khoản vay và phí trả nợ trước hạn trừ khi bạn nhập vào ô phí.

  • Khoản trả mỗi tháng (triệu)
  • Tháng thứ

Ký hiệu

  • Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
  • Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi

Các mốc trên biểu đồ

  • Tháng 60: mốc so sánh

Biểu đồ này giả định

  • Khoản trả được tính lại tại thời điểm hết ưu đãi, trên dư nợ còn lại và số tháng còn lại.
  • Sau mốc đó công cụ giữ nguyên mức lãi sau ưu đãi. Hợp đồng thật có thể điều chỉnh tiếp theo lãi cơ sở, nên hãy thử vài mức.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Khoản trả trước và sau ưu đãi theo từng phương án
Phương ánTrả hằng tháng lúc đầuSau ưu đãiSố tháng
Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn18,618.642.62418,618.642.624240
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi16,116.111.86420,520.479.346240

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Lãi cố định hay thả nổi: tôi đang đánh đổi điều gì?(mở trong tab mới) — Bài tập đặt khoản trả sau ưu đãi cạnh ngân sách, rồi so tại tháng 60 và khi giữ đến hết.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Xem bảng so sánh từng chỉ tiêuKhoản trả trước và sau ưu đãi, lãi và phí đến mốc bạn chọn, dư nợ còn lại, chi phí cả kỳ hạn và APR mô hình hóa.

Hai nhóm dòng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Nhóm “đến mốc đã chọn” là chi phí tại cùng một thời điểm tất toán cho mọi phương án — cộng thêm dư nợ còn lại, để một phương án chỉ trả chậm gốc không trông rẻ hơn. Nhóm “cả kỳ hạn” là tổng danh nghĩa nếu bạn giữ đến hết. Dòng trả hằng tháng cho biết mỗi tháng cần thu xếp bao nhiêu, nhưng con số đó nhỏ đi khi kỳ hạn dài ra nên nó không nói lên phương án nào rẻ hơn.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Chỉ tiêuTrả hằng tháng (giai đoạn đầu)

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    18,618.642.624
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    16,116.111.864
  • Chỉ tiêuTrả hằng tháng sau ưu đãi

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    18,618.642.624
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    20,520.479.346
  • Chỉ tiêuTháng đầu áp lãi mới

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    —
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    13
  • Chỉ tiêuSố tháng trả nợ

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    240
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    240
  • Chỉ tiêuLãi đã trả đến mốc đã chọn

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    903,9903.865.134
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    978,2978.163.547
  • Chỉ tiêuPhí trả một lần

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    0,00
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    0,00
  • Chỉ tiêuDư nợ còn lại tại mốc đó

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    1.785,31.785.307.708
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    1.801,81.801.812.558
  • Chỉ tiêuPhí trả nợ trước hạn tại mốc đó

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    0,00
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    0,00
  • Chỉ tiêuChi phí đến mốc đó (lãi + phí)

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    903,9903.865.134
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    978,2978.163.547
  • Chỉ tiêuĐắt hơn phương án rẻ nhất (tại mốc đó)

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    0,00
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    74,374.298.413
  • Chỉ tiêuTổng lãi cả kỳ hạn

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    2.474,22.474.229.702
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    2.862,62.862.633.323
  • Chỉ tiêuChi phí vay cả kỳ hạn (lãi + phí)

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    2.474,22.474.229.702
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    2.862,62.862.633.323
  • Chỉ tiêuTổng số tiền bỏ ra cả kỳ hạn

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    4.474,24.474.229.702
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    4.862,64.862.633.323
  • Chỉ tiêuAPR danh nghĩa mô hình hóa

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    9,50%
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    10,51%
  • Chỉ tiêuAPR nếu tất toán tại mốc đó

    Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn
    9,50%
    Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi
    10,12%

Lãi suất mô hình hóa sau phí

Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn — APR danh nghĩa (cả kỳ hạn)
9,50%
Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn — Quy đổi lãi kép hằng năm
9,92%
Bên A — một mức lãi suốt kỳ hạn — APR nếu tất toán ở tháng 60
9,50%
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — APR danh nghĩa (cả kỳ hạn)
10,51%
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — Quy đổi lãi kép hằng năm
11,03%
Bên B — giữ một mức lãi 12 tháng rồi đổi — APR nếu tất toán ở tháng 60
10,12%

APR ở đây là lãi suất do FinHome mô hình hóa từ dòng tiền bạn nhập: số tiền thực nhận sau phí, các khoản trả theo lịch, và dư nợ còn lại nếu tất toán tại mốc đã chọn. Đây KHÔNG phải mức công bố theo quy định, không phải báo giá của ngân hàng, và không bao gồm phí trả nợ trước hạn trừ khi bạn tự nhập vào ô phí. APR danh nghĩa là lãi tháng × 12; con số quy đổi lãi kép không bao giờ thấp hơn mức danh nghĩa và cao hơn khi lãi suất dương — ở mức 0% thì hai con số bằng nhau. Đừng so một mức danh nghĩa với một mức ghép lãi.

Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Cách tính

Đây là công cụ so sánh khoản vay ở một góc nhìn: hai cấu trúc lãi thay vì hai báo giá được đặt tên A và B. Cùng một phép tính, cùng một mốc so, nên hai bên luôn được đo bằng cùng một thước.

Bên “lãi cố định cả kỳ hạn” là khoản vay niên kim thông thường ở một mức lãi duy nhất: để trống hai ô ưu đãi và mức lãi đó chạy suốt kỳ hạn. Bên “ưu đãi rồi thả nổi” được tính theo từng giai đoạn, và ở mỗi lần đổi lãi khoản trả được tính lại trên DƯ NỢ CÒN LẠI trong SỐ THÁNG CÒN LẠI. Đây là cách công cụ mô hình hóa khoản vay trả góp đều; hợp đồng của bạn có thể quy định khác.

Cả hai bên đều nhập được ưu đãi, nên một báo giá “cố định 3 năm rồi thả nổi” mô hình hóa được ở bên trái: 36 tháng ưu đãi ở mức cố định, rồi mức sau đó. Khi bạn nhập như vậy, tên của bên đó đổi theo đúng cấu trúc — công cụ không gọi một lịch trả có đổi lãi là “cố định cả kỳ hạn”.

Xếp hạng theo CHI PHÍ ĐẾN MỐC BẠN CHỌN: lãi phát sinh đến tháng đó, cộng phí trả ngay, cộng phí tất toán nếu bạn tất toán tại mốc đó và còn dư nợ. Dư nợ còn lại ở mốc đó cũng được hiện, nên một phương án chỉ hoãn trả gốc không thể trông rẻ. Bảng chi tiết hiện thêm chi phí cả kỳ hạn, và khi hai thước đo chọn ra hai phương án khác nhau thì trang nói rõ.

Một điều công cụ không tính: rủi ro. Bên thả nổi có thể rẻ hơn theo kịch bản bạn nhập, nhưng khoản trả sau ưu đãi của nó phụ thuộc vào một mức lãi chưa ai biết trước — phần tiết kiệm chỉ đúng nếu mức bạn nhập xảy ra. Công cụ Khoản vay lãi thả nổi có nút thử tăng 1, 2 hoặc 3 điểm phần trăm để bạn xem khoản trả cao nhất trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa, không phải tư vấn tài chính. Kết quả dùng đúng những con số bạn nhập: lãi ưu đãi, lãi sau ưu đãi, phí trả khi giải ngân và phí trả nợ trước hạn tại mốc so sánh đều được tính. Những khoản bạn KHÔNG nhập thì không có trong kết quả — công cụ không biết biểu phí của hợp đồng bạn. Chưa tính thuế, lạm phát, bảo hiểm khoản vay hay thay đổi lãi suất ngoài kịch bản bạn đặt. Đây không phải báo giá của ngân hàng.