Thu nhập bao nhiêu thì mua được nhà ở xã hội?
Câu trả lời ngắn
Theo Nghị định 136/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 07/04/2026, trần thu nhập để mua nhà ở xã hội là 25 triệu đồng/tháng nếu độc thân, 35 triệu nếu độc thân đang nuôi con dưới tuổi thành niên, và 50 triệu tính chung cho hai vợ chồng. Trần tính trên thu nhập THỰC NHẬN bình quân 12 tháng, không phải thu nhập gộp, và áp cho các nhóm như người thu nhập thấp ở đô thị, công nhân, cán bộ, công chức, viên chức. Tỉnh có dự án có thể áp hệ số điều chỉnh, nên hãy hỏi mức áp dụng tại đó.
Hộ ví dụ của bài — hai vợ chồng thực nhận 44 triệu mỗi tháng, khác với hộ 40 triệu ở bài lập ngân sách trước khi đi xem nhà — nằm dưới trần đó. Nếu hộ đủ các điều kiện khác và được Ngân hàng Chính sách xã hội cho vay ở 5,4%/năm, tầm giá tính ra lại thấp hơn: khoảng 2,17 tỷ, so với khoảng 2,50 tỷ khi vay thương mại ở 8,5%/năm.
Đổi lại, khoản gốc và lãi mỗi tháng giảm từ 18 triệu xuống khoảng 10,6 triệu, nhẹ hơn khoảng 41%. Lý do là giới hạn đang chặn đã đổi: khoản vay này tối đa 80% giá trị hợp đồng, nên số tiền tự có, chứ không còn là khoản trả hằng tháng, quyết định tầm giá.
Muốn thử ngay với số của bạn?

Hộ ví dụ 44 triệu của bài
- Tình trạng
- Hai vợ chồng đã kết hôn
- Cách xác nhận thu nhập (giả định)
- Cả hai có hợp đồng lao động và bảng lương
- Thu nhập gộp cả hộ
- 50.000.000 ₫/tháng
- Thu nhập thực nhận
- 44.000.000 ₫/tháng
- Chi phí sinh hoạt thiết yếu
- 18.000.000 ₫/tháng
- Nợ đang trả
- 5.000.000 ₫/tháng
- Muốn tiếp tục để dành
- 3.000.000 ₫/tháng
- Tiền tích lũy đang có
- 600.000.000 ₫
- Giữ lại làm quỹ dự phòng
- 100.000.000 ₫
- Chi phí mua ngoài giá (giả định)
- 3% giá nhà
- Kênh vay ưu đãi trong bài
- Ngân hàng Chính sách xã hội
- Lãi suất ưu đãi dùng để tính
- 5,4%/năm, 300 tháng
- Mức cho vay tối đa (trần)
- 80% giá trị hợp đồng
Hộ giả lập riêng của bài này, không phải gia đình thật. Bài “Trước khi đi xem nhà, hãy tính xem mỗi tháng mình còn bao nhiêu” dùng một hộ khác — thực nhận 40 triệu, có thêm 2 triệu chi phí nhà ở — nên đừng ghép số của hai bài với nhau; các bài về tiền mặt khi mua và phí chung cư dùng lại đúng hộ 44 triệu này. Lãi 5,4%/năm, mức vay tối đa 80% và thời hạn tối đa 25 năm là điều kiện của Ngân hàng Chính sách xã hội theo Nghị định 261/2025/NĐ-CP, tra lại ngày 24/09/2026; 80% và 25 năm là trần, không phải mức chắc chắn được vay. Vay ngân hàng thương mại để mua nhà ở xã hội thì theo lãi suất và điều kiện của ngân hàng đó.
Trần thu nhập tính trên thực nhận — hãy so bằng đúng con số đó
Nghị định 136/2026/NĐ-CP nói về “thu nhập bình quân hàng tháng thực nhận”, tính theo bảng tiền công, tiền lương do nơi làm việc xác nhận, trong 12 tháng liền kề tính từ thời điểm cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Hộ trong bài có thu nhập gộp 50 triệu nhưng thực nhận 44 triệu: so bằng con số gộp thì vừa chạm trần, so bằng thực nhận thì còn cách trần 6 triệu.
Theo văn bản này, từ 07/04/2026: người độc thân không quá 25 triệu đồng/tháng, vợ chồng đã kết hôn tổng không quá 50 triệu, người độc thân đang nuôi con chưa thành niên không quá 35 triệu. Trước ngày đó, các mức tương ứng là 20, 40 và 30 triệu theo Nghị định 261/2025/NĐ-CP. Căn cứ thu nhập từng khu vực, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được quyết định hệ số điều chỉnh các mức này, trong giới hạn tỷ lệ giữa thu nhập bình quân đầu người của địa phương và cả nước.
Quy định về chủ đề này đã đổi nhiều lần trong thời gian ngắn, và một số trang tổng hợp vẫn còn ghi mức cũ. Trước khi dựa vào bất kỳ con số nào, kể cả trong bài này, hãy kiểm tra số hiệu và ngày hiệu lực của văn bản đang áp dụng cho hồ sơ của bạn.
Ngoài thu nhập, còn đối tượng, nhà ở và hồ sơ cần đối chiếu
Thu nhập chỉ là một phần cần đối chiếu. Ngoài thu nhập, hãy đối chiếu bạn có thuộc nhóm đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội theo Luật Nhà ở không, điều kiện về nhà ở tại tỉnh, thành phố nơi có dự án, việc đã từng được hưởng hỗ trợ nhà ở hay chưa, cùng yêu cầu hồ sơ hiện hành. Danh sách này không đầy đủ; nơi tiếp nhận hồ sơ mới là nơi xác nhận.
Cách xác định “chưa có nhà ở” và cơ quan xác nhận đã được sửa bởi Nghị định 54/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 09/02/2026. Nếu từng hoặc đang thuê nhà ở xã hội, hãy xác nhận tình trạng hợp đồng với nơi nhận hồ sơ: trả lời của Bộ Xây dựng ngày 14/07/2026 nêu yêu cầu không đang thuê tại thời điểm đăng ký mua; không nên gộp từng thuê với đã mua hoặc thuê mua.
Người thuê mua trả trước một phần giá trị căn nhà, phần còn lại trả dần hằng tháng như tiền thuê, và chỉ được chuyển quyền sở hữu sau khi hết hạn hợp đồng và trả hết phần còn lại.
Những điều kiện đó do cơ quan có thẩm quyền xác nhận dựa trên giấy tờ. Không phép tính nào trên trang này biết được chúng, nên con số tầm giá dưới đây là một câu trả lời về ngân sách chứ chưa phải câu trả lời về việc bạn có được mua hay không.
Nếu bạn là người thu nhập thấp ở đô thị và không có hợp đồng lao động, cùng các mức trần ở trên vẫn áp dụng, nhưng việc xác nhận thu nhập do Công an cấp xã nơi thường trú, tạm trú hoặc nơi ở hiện tại thực hiện, trong 07 ngày kể từ khi nhận đơn. Hãy hỏi nơi tiếp nhận hồ sơ về giấy tờ cần có trước khi tự kết luận mình không đủ điều kiện.
Lãi suất thấp hơn mà tầm giá lại thấp hơn — vì giới hạn chặn đã đổi
Đây là kết quả trái với trực giác nhất của bài, và nó đến từ chính phép tính. Với khoản vay thương mại giả định 8,5%/năm trong 240 tháng, hộ này ra tầm giá 2.499.179.725 ₫: giới hạn đang chặn là khoản trả hằng tháng, 18 triệu, tức là toàn bộ phần còn lại sau sinh hoạt, nợ và tiền để dành.
Với khoản vay Ngân hàng Chính sách xã hội, mức cho vay tối đa là 80% giá trị hợp đồng, nên hộ phải tự có ít nhất 20% cộng 3% chi phí mua ngoài giá — tổng 23% giá nhà — từ 500 triệu tiền dùng được. 500 triệu chia 0,23 ra 2.173.913.043 ₫, và đó chính là tầm giá công cụ báo. Giới hạn chặn không còn là khoản trả nữa mà là tiền tự có. Nếu được vay ít hơn 80%, phần tự có cần nhiều hơn và tầm giá thấp hơn nữa.
Nên hai con số nên đọc cùng nhau. Tầm giá thấp hơn 325.266.682 ₫, nhưng khoản gốc và lãi mỗi tháng xuống từ 18.000.000 ₫ còn 10.576.172 ₫ — nhẹ hơn 7.423.828 ₫, khoảng 41%. Cùng một hộ, cùng số tiền tích lũy: kịch bản ưu đãi không cho mua đắt hơn, nhưng khoản trả hằng tháng nhẹ hơn nhiều, và để lại hơn 7 triệu mỗi tháng chưa dùng đến.
Điều đó cũng đổi câu hỏi tiếp theo. Khi tiền tự có là thứ đang chặn, tăng thu nhập không nâng tầm giá; tích lũy thêm mới nâng. Trong kịch bản này, mỗi 23 đồng tích lũy thêm mở ra 100 đồng tầm giá.
Biểu đồ này cho thấy gì
Ba thanh, và chúng không cộng vào nhau. Thanh trên là tầm giá 2.173.913.043 ₫ của hộ ví dụ 44 triệu, chia thành phần tiền của bạn và phần tiền vay — ở kịch bản này phần vay tối đa là 80%. Thanh giữa là chi phí mua ngoài giá — tiền ra khỏi ví nhưng không thành giá nhà. Thanh dưới là khoản vay mà ngân sách hằng tháng gánh được, và nó CAO HƠN khoản vay thực sự dùng: đó là dấu hiệu tiền tự có đang chặn chứ không phải khoản trả. Hình này không nói ngân hàng duyệt mức nào, và không nói bạn có đủ các điều kiện ngoài thu nhập hay không.
Tầm giá 2,2 tỷ gồm 434,8 triệu tiền của bạn và 1,7 tỷ tiền vay, theo lãi suất, kỳ hạn, chi phí mua và tỷ lệ vay bạn đang giả định. Hãy xem giới hạn đang chặn trước khi thay một giả định; đây không phải mức ngân hàng đã duyệt. Đang bị chặn bởi tiền tự có: khoản trả của bạn còn gánh được khoản vay lớn hơn.
- Tầm giá nhà2.173.913.043 ₫
- Tiền không vào giá nhà65.217.391 ₫
- Khoản vay bạn gánh được2.959.893.846 ₫
- Số tiền (tỷ)
Ký hiệu
- Tiền của bạn
- Tiền vay
- Chi phí mua ngoài giá
- Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có
Biểu đồ này giả định
- Lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Hãy nhập mức lãi sau ưu đãi, không phải mức ưu đãi năm đầu.
- Phần vay được là GIẢ ĐỊNH bạn nhập. Ngân hàng còn xét giá thẩm định và hồ sơ của bạn, nên hãy hỏi rồi nhập lại con số thật.
- Đây là mức để bắt đầu đi xem nhà, không phải mức ngân hàng đã đồng ý.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Tầm giá nhà — Tiền của bạn | 434,8434.782.609 |
| Tầm giá nhà — Tiền vay | 1.739,11.739.130.435 |
| Tầm giá nhà | 2.173,92.173.913.043 |
| Tiền không vào giá nhà — Chi phí mua ngoài giá | 65,265.217.391 |
| Tiền không vào giá nhà — Còn lại chưa dùng | < 0,10 |
| Tiền không vào giá nhà | 65,265.217.391 |
| Khoản vay bạn gánh được — Đang dùng | 1.739,11.739.130.435 |
| Khoản vay bạn gánh được — Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có | 1.220,81.220.763.411 |
| Khoản vay bạn gánh được | 2.959,92.959.893.846 |
Thử với số của bạn
Mở công cụ Mua nhà ở xã hội và thay hộ giả lập bằng số của bạn. Công cụ mở sẵn ở lãi suất và mức vay tối đa của khoản vay Ngân hàng Chính sách xã hội, nên bạn chỉ cần nhập phần của mình.
- Đối chiếu trước: lấy thu nhập THỰC NHẬN bình quân 12 tháng của cả hai vợ chồng, so với trần của văn bản đang áp dụng — theo Nghị định 136/2026/NĐ-CP là 50 triệu đồng/tháng, hoặc 25 triệu nếu bạn độc thân — và hỏi tỉnh có dự án có áp hệ số điều chỉnh không.
- Chọn “Hộ của tôi trả được bao nhiêu mỗi tháng?” ở phần “Bạn muốn biết điều gì?”.
- Nhập “Thu nhập cả hộ mỗi tháng” và “Nợ đang trả mỗi tháng”.
- Trong nhóm “Dòng tiền thật của hộ”, nhập “Thu nhập thực nhận mỗi tháng”, “Chi phí sinh hoạt thiết yếu mỗi tháng” và “Muốn để dành mỗi tháng”.
- Trong nhóm “Điều kiện mua”, nhập “Tiền tích lũy đang có” và “Giữ lại làm quỹ dự phòng” — đừng tự trừ trước, công cụ trừ đúng một lần.
- Mở “Giả định của bạn” và kiểm tra “Giả định vay được tối đa” đang là 80, cùng “Chi phí mua nhà ngoài giá” theo loại giao dịch của bạn.
Thử đổi một thứ: Nếu nơi cho vay báo cho bạn một mức lãi khác 5,4% — chẳng hạn một khoản vay ngân hàng thương mại để mua nhà ở xã hội — đổi “Lãi suất” sang mức đó. Ghi lại khoản trả mỗi tháng đổi bao nhiêu, và để ý tầm giá có thể KHÔNG đổi: nếu tiền tự có đang chặn thì lãi suất không nâng được tầm giá.
Tự kiểm tra: Công cụ báo giới hạn nào đang chặn tầm giá của bạn: khoản trả hằng tháng, hay tiền tự có? Nếu là tiền tự có, hãy thử tăng “Tiền tích lũy đang có” thêm 100 triệu và xem tầm giá tăng bao nhiêu — con số đó nói cho bạn biết tích lũy thêm có giá trị thế nào so với tăng thu nhập.
Việc cần kiểm tra ngoài phép tính
- Bạn có đủ điều kiện mua nhà ở xã hội hay không. Ngoài thu nhập còn nhóm đối tượng được hưởng chính sách, điều kiện nhà ở, việc đã hưởng hỗ trợ nhà ở và yêu cầu hồ sơ hiện hành, do cơ quan có thẩm quyền xác nhận; bài này chỉ tính được phần thu nhập.
- Ở khu vực bạn muốn ở có dự án nhà ở xã hội nào, dự án có đủ điều kiện mở bán hay còn suất hay không. Bài không có dữ liệu về nguồn cung.
- Ngân hàng Chính sách xã hội có cho bạn vay hay không, và cho vay bao nhiêu — 80% là mức tối đa, không phải mức được bảo đảm.
- Lãi suất và điều kiện thực tế áp dụng cho hồ sơ của bạn, kể cả nguồn vốn riêng của địa phương nếu có.
- Quy định thay đổi sau ngày 24/09/2026, ngày các văn bản trong bài được kiểm tra lại.
Văn bản dẫn chiếu
Các nguồn dưới đây gồm văn bản hợp nhất và giải thích từ cơ quan nhà nước, dùng để đối chiếu các mức thu nhập, điều kiện và thủ tục. Danh sách không đầy đủ và không thay thế việc xác nhận hồ sơ với cơ quan có thẩm quyền. Hãy kiểm tra ngày hiệu lực.
- Nghị định 136/2026/NĐ-CP — nâng trần thu nhập (Báo Chính phủ)Căn cứ của trần 25 / 50 / 35 triệu đồng mỗi tháng, hiệu lực 07/04/2026, sửa khoản 1 Điều 30 Nghị định 100/2024/NĐ-CP.
- Nghị định 54/2026/NĐ-CP — thủ tục xác nhận điều kiện (Cổng TTĐT Chính phủ)Căn cứ của việc Công an cấp xã xác nhận thu nhập cho người không có hợp đồng lao động trong 07 ngày, và của cách xác nhận điều kiện nhà ở; hiệu lực 09/02/2026.
- Bộ Xây dựng trả lời về đang thuê nhà ở xã hội và đăng ký mua, 14/07/2026Phân biệt tình trạng đang thuê tại thời điểm đăng ký với đã mua hoặc thuê mua; cần xác nhận hồ sơ cụ thể với đơn vị tiếp nhận.
- Văn bản hợp nhất 24/VBHN-BXD (tháng 5/2026) — Nghị định về nhà ở xã hộiBản hợp nhất các sửa đổi đến Nghị định 136/2026/NĐ-CP. Dùng cho: Điều 30 — trần thu nhập với đối tượng tại khoản 5, 6, 8 Điều 76 Luật Nhà ở, bình quân 12 tháng, hệ số điều chỉnh của tỉnh; Điều 48 — vay Ngân hàng Chính sách xã hội tối đa 80% giá trị hợp đồng, lãi 5,4%/năm.
- Nghị định 261/2025/NĐ-CP (toàn văn, Cổng TTĐT Chính phủ)Căn cứ của lãi suất 5,4%/năm khi vay Ngân hàng Chính sách xã hội, mức cho vay tối đa 80% và thời hạn tối đa 25 năm; hiệu lực 10/10/2025. Cũng là văn bản đặt các mức trần 20/40/30 mà Nghị định 136/2026 đã thay.
Về nội dung này
Bài giáo dục của FinHome, soạn với hỗ trợ AI. Các mức quy định được tra từ nguồn của Chính phủ dẫn ở trên, kiểm tra lại ngày 24/09/2026; ví dụ là giả lập và mọi con số tầm giá do mô hình của công cụ tính. Bài chưa được chuyên gia pháp lý hoặc tài chính độc lập thẩm định và không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể.
Bài thuộc nhóm Xác định ngân sách mua nhà — Tính tiền có thể dùng, khoản trả vừa sức và chi phí cần để riêng trước khi đi xem nhà.