Trả nợ 5 năm rồi, vì sao dư nợ chỉ giảm hơn 237 triệu?
Câu trả lời ngắn
Trên khoản vay giả lập trong bài — 2 tỷ, 8,5%/năm, 20 năm — sau 5 năm bạn đã trả hơn 1 tỷ, nhưng dư nợ — phần gốc còn nợ — chỉ giảm khoảng 237 triệu, còn khoảng 1,76 tỷ. Phần còn lại của số đã trả, khoảng 804 triệu, là tiền lãi.
Mỗi lần trả nợ gồm hai phần: trả lại tiền đã vay (gốc) và trả lãi. Lãi được tính trên dư nợ, nên những năm đầu, khi dư nợ còn lớn, phần lãi chiếm nhiều hơn: khoảng 82% khoản trả của tháng đầu. Phải đến tháng 143 — quá nửa kỳ hạn — phần gốc mới lớn hơn phần lãi.
Muốn thử ngay với số của bạn?

Khoản vay giả lập trong bài
- Số tiền vay
- 2.000.000.000 ₫
- Lãi suất
- 8,5%/năm, giữ nguyên cả kỳ hạn
- Kỳ hạn
- 240 tháng (20 năm)
- Cách trả
- Trả góp đều (niên kim)
- Trả thêm gốc mỗi tháng
- 0 ₫
- Tháng đem ra xem kỹ
- Tháng 60 (hết năm thứ 5)
Cùng khoản vay giả lập mà bài “Vay 2 tỷ mua nhà, mỗi tháng thực sự phải chuẩn bị bao nhiêu?” dùng, chỉ bỏ phần trả thêm gốc, để hai bài nói về hai chuyện khác nhau trên cùng một ví dụ. Lãi suất giữ nguyên 240 tháng là giả định của mô hình; hợp đồng của bạn có thể có ưu đãi rồi thả nổi, và bài về tháng hết ưu đãi nói về trường hợp đó. Thả nổi nghĩa là lãi được đặt lại theo chu kỳ ghi trong hợp đồng, nên khoản trả hằng tháng được tính lại theo mức mới.
Trả hơn một tỷ trong 5 năm, mua được 237 triệu gốc
Sau 60 kỳ trả, tổng số tiền đã ra khỏi ví là 1.041.387.880 ₫. Chia con số đó ra: 803.931.542 ₫ là lãi và 237.456.338 ₫ là gốc. Phần gốc chỉ bằng 11,87% khoản nợ ban đầu, dù bạn đã đi được đúng một phần tư kỳ hạn.
Con số quan trọng với người định bán nhà hoặc chuyển khoản vay là dư nợ, không phải tổng đã trả: cuối tháng 60 bạn vẫn còn nợ 1.762.543.662 ₫. Nếu bán căn nhà lúc đó, đây là số phải tất toán — trả hết phần còn nợ và đóng khoản vay — và tổng hơn một tỷ đã trả không cho bạn biết con số này.
Riêng tháng 60, khoản trả 17.356.465 ₫ gồm 12.518.950 ₫ lãi và 4.837.515 ₫ gốc, tức 72,13% là lãi. Tỷ lệ này đã tốt hơn tháng đầu, nhưng nó tốt hơn rất chậm, vì nó chỉ đi xuống khi dư nợ đi xuống — mà dư nợ thì đang đi xuống chậm.
Tháng cân bằng giữa gốc và lãi là tháng 143, không phải tháng 120
Khoản trả hằng tháng của một khoản vay trả góp đều là 17.356.465 ₫ ở mọi tháng, nhưng ruột của nó đảo chiều dần. Tháng đầu có 81,62% là lãi; tháng cuối chỉ còn 0,70%. Tháng đầu tiên mà phần gốc vượt phần lãi là tháng 143 — không phải tháng 120, là giữa kỳ hạn.
Điểm cân bằng nằm lệch về sau chứ không nằm giữa, và nó lệch nhiều hay ít phụ thuộc cả lãi suất lẫn kỳ hạn. Đây là lý do một khoản vay 20 năm không phải là “10 năm trả lãi rồi 10 năm trả gốc”: nó là gần 12 năm phần lãi chiếm ưu thế, rồi hơn 8 năm phần gốc chiếm ưu thế.
Với người mua nhà lần đầu, hệ quả rất cụ thể. Nếu bạn dự tính bán hoặc chuyển khoản vay trong khoảng 5 đến 10 năm đầu, gần như toàn bộ thời gian đó nằm ở phía phần lãi chiếm ưu thế — nên hãy tính bằng dư nợ ở mốc bạn dự tính, chứ không bằng cảm giác “trả được một thời gian rồi”.
Nửa số lãi trả xong ở tháng 84, nửa số gốc phải chờ đến tháng 166
Tổng lãi cả kỳ hạn là 2.165.551.520 ₫, bằng 108,28% số tiền vay: trên ví dụ này bạn trả tiền lãi nhiều hơn chính khoản đã vay. Nhưng hai nửa của con số đó không đến cùng lúc với hai nửa của khoản gốc.
Nửa số lãi được trả xong ở tháng 84, tức 35,0% kỳ hạn. Nửa số gốc phải chờ đến tháng 166, tức 69,2% kỳ hạn. Hai mốc đó cách nhau 82 tháng, và khoảng cách đó là toàn bộ nội dung của câu “trả nhiều mà nợ giảm ít”.
Bốn phần tư kỳ hạn cho thấy cùng một chuyện bằng một cách khác: phần tư đầu có 77,2% số tiền trả là lãi, phần tư cuối còn 18,8%. Cùng một khoản trả hằng tháng, nhưng những năm đầu phần lớn là tiền lãi, những năm cuối phần lớn mới là trả gốc. Đó cũng là lý do mỗi đồng gốc trả sớm tiết kiệm được nhiều lãi — bài “Có tiền dư, trả thêm nợ mua nhà giúp giảm bao nhiêu lãi?” tính đúng con số đó.
Biểu đồ này cho thấy gì
Bốn cột, mỗi cột là 60 tháng, và mỗi cột là TỔNG số tiền đã trả trong 60 tháng đó — không phải khoản trả của một tháng. Mỗi cột chia thành phần lãi và phần gốc. Bốn cột cao gần bằng nhau, vì khoản trả hằng tháng không đổi; điều đổi là tỷ lệ bên trong, từ 77,2% là lãi ở phần tư đầu xuống 18,8% ở phần tư cuối. Cột được viền là phần tư chứa tháng 143, tháng đầu tiên một khoản trả có phần gốc lớn hơn phần lãi. Bảng dưới hình liệt kê đúng từng mảng của từng cột, nên bạn đọc được số tiền thay vì ước lượng bằng mắt. Hình không vẽ dư nợ và không cho biết ngân hàng tính lãi theo ngày hay theo tháng; đó là giả định của mô hình trong bài.
Bốn cột có cùng số tháng và không cùng nội dung: phần tư đầu có 77,2% số tiền trả là lãi, phần tư cuối còn 18,8%. Tháng đầu tiên một khoản trả có phần gốc lớn hơn phần lãi là tháng 143. Tổng lãi cả kỳ hạn là 2.165.551.520 ₫. Khoản vay giả lập do bài viết nêu, không phải báo giá của ngân hàng nào và không phải dự báo.
- Phần tư 1 — tháng 1–601.041.387.880 ₫
- Phần tư 2 — tháng 61–1201.041.387.880 ₫
- Phần tư 3 — tháng 121–1801.041.387.880 ₫
- Phần tư 4 — tháng 181–2401.041.387.880 ₫
- Số tiền đã trả trong giai đoạn (tỷ)
Ký hiệu
- Lãi đã trả
- Gốc đã trả
Biểu đồ này giả định
- Trả góp đều, lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn, không trả thêm gốc và không có phí. Mỗi cột là TỔNG số tiền đã trả trong giai đoạn đó, không phải khoản trả của một tháng.
- Bốn giai đoạn dài bằng nhau. Cột lãi và cột gốc của cùng một giai đoạn cộng lại bằng số tiền đã trả trong giai đoạn đó, nên bốn tổng cộng lại bằng toàn bộ số tiền trả cho khoản vay.
- Tổng lãi là số danh nghĩa, chưa chiết khấu dòng tiền và chưa trừ phí trả nợ trước hạn.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Giai đoạn | Số tiền |
|---|---|
| Phần tư 1 — tháng 1–60 — Lãi đã trả | 803,9803.931.542 |
| Phần tư 1 — tháng 1–60 — Gốc đã trả | 237,5237.456.338 |
| Phần tư 1 — tháng 1–60 | 1.041,41.041.387.880 |
| Phần tư 2 — tháng 61–120 — Lãi đã trả | 678,7678.720.673 |
| Phần tư 2 — tháng 61–120 — Gốc đã trả | 362,7362.667.207 |
| Phần tư 2 — tháng 61–120 | 1.041,41.041.387.880 |
| Phần tư 3 — tháng 121–180 — Lãi đã trả | 487,5487.486.038 |
| Phần tư 3 — tháng 121–180 — Gốc đã trả | 553,9553.901.842 |
| Phần tư 3 — tháng 121–180 | 1.041,41.041.387.880 |
| Phần tư 4 — tháng 181–240 — Lãi đã trả | 195,4195.413.266 |
| Phần tư 4 — tháng 181–240 — Gốc đã trả | 846,0845.974.614 |
| Phần tư 4 — tháng 181–240 | 1.041,41.041.387.880 |
Thử với khoản vay của bạn
Mở công cụ Phân tích khoản vay và nhập khoản vay của bạn. Các bước dưới đây dùng đúng tên ô nhập trên công cụ.
- Trong nhóm “Khoản vay”, nhập “Số tiền vay”, “Lãi suất” và “Kỳ hạn” — nhớ chọn “Đơn vị kỳ hạn” là năm hoặc tháng cho khớp với con số bạn nhập.
- Chọn “Cách trả nợ” đúng theo hợp đồng: trả góp đều hay trả gốc đều. Hai cấu trúc cho hai cơ cấu chi phí khác nhau.
- Trong nhóm “Xem một tháng cụ thể”, nhập vào ô “Tháng thứ” cái mốc bạn dự tính bán nhà hoặc chuyển khoản vay.
- Đọc “Dư nợ còn lại cuối tháng đó” và “Đã trả được bao nhiêu phần gốc”, rồi so với “Lãi đã trả từ đầu đến tháng đó”.
- Đọc ba mốc trong phần “Cơ cấu chi phí”: “Tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi”, “Trả hết nửa số lãi ở tháng” và “Trả hết nửa số gốc ở tháng”.
Thử đổi một thứ: Giữ nguyên mọi ô và chỉ đổi “Cách trả nợ” sang “Trả gốc đều”, rồi xem ba mốc trong “Cơ cấu chi phí” dịch đi đâu và tổng lãi đổi bao nhiêu. Sau đó đổi lại và thử một kỳ hạn ngắn hơn để thấy mốc cân bằng dịch theo cả hai tham số.
Tự kiểm tra: Ở đúng cái tháng bạn dự tính bán nhà: “Lãi đã trả từ đầu đến tháng đó” và “Gốc đã trả từ đầu đến tháng đó”, con số nào lớn hơn? Nếu phần lãi lớn hơn, bạn có biết mình cần chờ đến tháng nào để điều đó đảo lại không?
Đối chiếu thêm trước khi bán nhà hoặc chuyển khoản vay
- Giá bán căn nhà của bạn ở mốc đó. Bài cho dư nợ phải tất toán, không cho giá thị trường, nên nó không nói bạn lời hay lỗ khi bán.
- Phí trả nợ trước hạn và phí tất toán. Công cụ không tính hai khoản đó, và hợp đồng của bạn mới quy định chúng.
- Cách hợp đồng của bạn tính lãi. Mô hình chia lãi năm cho 12; có hợp đồng tính theo số ngày thực tế chia 365, cho ra con số hơi khác.
- Khoản vay có ưu đãi rồi thả nổi. Cơ cấu gốc và lãi ở đây dựng trên một mức lãi không đổi; nếu lãi đổi giữa kỳ thì các mốc cũng dịch đi.
Nguồn tham khảo cho khái niệm
Các nguồn dưới đây được dùng cho KHÁI NIỆM, không phải cho một con số hay một quy định áp dụng tại Việt Nam.
- CFPB — Loan Estimate ExplainerKhái niệm dùng ở đây: các khoản trả một lần khi giải ngân là một hạng mục riêng, tách khỏi khoản trả gốc và lãi hằng tháng — nên một khoản phí có thể không xuất hiện trong con số hằng tháng mà vẫn là chi phí vay. Đây là mẫu giấy tờ của Hoa Kỳ, không phải biểu mẫu bắt buộc tại Việt Nam.
- Techcombank — Vay mua bất động sản đã có giấy chứng nhậnKhái niệm dùng ở đây: có hợp đồng tính lãi theo số ngày thực tế trong kỳ chia 365, khác với cách chia lãi năm cho 12 mà công cụ của FinHome dùng để minh họa. Vì vậy mọi con số trong bài là ví dụ của mô hình, không phải lịch trả nợ của một hợp đồng cụ thể nào.
Về nội dung này
Bài giáo dục của FinHome, soạn với hỗ trợ AI. Ví dụ là giả lập; biểu đồ và con số dùng mô hình của công cụ, các phép tính trọng yếu có kiểm thử tự động. Bài chưa được chuyên gia độc lập thẩm định và không thay thế tư vấn cho hồ sơ cụ thể.
Bài thuộc nhóm Hiểu dòng tiền khoản vay — Hiểu mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc, bao nhiêu lãi và số tiền còn nợ thay đổi thế nào.