Phân tích khoản vay: tiền của bạn đi đâu?

Khoản trả hằng tháng của một khoản vay trả góp đều là con số không đổi, nhưng ruột của nó thay đổi từng tháng: phần lãi lớn nhất khi dư nợ còn cao rồi nhường chỗ dần cho phần gốc. Với ví dụ mặc định — 2 tỷ, 8,5%/năm, 20 năm — tháng đầu có hơn 80% là lãi, tháng cuối gần như toàn gốc. Công cụ này bóc tách phần ruột đó.

Cơ cấu này không phải là ngân hàng thu lãi trước rồi mới thu gốc. Lãi mỗi tháng được tính trên dư nợ còn lại, và dư nợ những tháng đầu gần bằng toàn bộ số tiền vay, nên phần lãi tự nhiên lớn. Hệ quả thực tế: trả nợ trước hạn càng sớm càng tiết kiệm, và bán nhà sau vài năm đầu thì số gốc đã trả được ít hơn nhiều so với cảm giác.

Khoản vay

Số tiền vay gốc ghi trên hợp đồng, ví dụ 2.000.000.000.

Mức lãi ghi trong hợp đồng, tính theo năm: nhập 8,5 nghĩa là 8,5% một năm. Công cụ giữ một mức lãi này suốt kỳ hạn, nên cơ cấu bên dưới là của một kịch bản lãi cố định.

Kỳ hạn vay mua nhà phổ biến là 15–25 năm.

Cách trả nợ

Trả góp đều giữ số tiền mỗi tháng không đổi, nên cơ cấu bên trong đảo chiều dần: đầu kỳ gần như toàn lãi, cuối kỳ gần như toàn gốc. Trả gốc đều chia GỐC thành các phần bằng nhau và tính lãi trên dư nợ còn lại, nên tháng đầu nặng nhất rồi nhẹ dần đều, và tổng lãi thấp hơn. Cùng một định nghĩa với công cụ tính khoản vay mua nhà.

Xem một tháng cụ thể

Bất kỳ tháng nào trong kỳ hạn, không chỉ hai năm đầu. Nhập số nguyên từ 1 đến số tháng của kỳ hạn — ví dụ 152 để xem tháng 8 của năm thứ 13.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Tháng 152 — năm thứ 13, tháng 8

Tỷ lệ lãi trong tháng đó46,6%
Trong đó là lãi8.095.848 ₫
Trong đó là gốc9.260.616 ₫
Khoản trả tháng đó17.356.465 ₫

Làm gì tiếp

Khi đã thấy tiền của mình đi đâu trong từng tháng, hai việc làm được ngay với thông tin đó:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Gốc và lãi quanh tháng bạn đang xem

Biểu đồ đang xem tháng 152 đến 175, với tháng 152 được viền đậm. Trong cửa sổ này bạn trả 175,2 triệu lãi và 241,3 triệu gốc. Đường nét đứt là dư nợ còn lại. Đang tính theo cách trả góp đều.

  • Gốc và lãi trong kỳ (triệu)
  • Dư nợ còn lại (tỷ)
  • Tháng thứ

Ký hiệu

  • Lãi
  • Gốc

Biểu đồ này giả định

  • Mỗi cột là một tháng, tách thành phần lãi và phần gốc của đúng tháng đó.
  • Cửa sổ 24 tháng được đặt sao cho chứa tháng bạn chọn; khi chọn gần cuối kỳ hạn, cửa sổ lùi lại để vẫn đủ 24 tháng.
  • Hai trục dọc khác nhau: cột đọc theo trục bên trái, đường dư nợ đọc theo trục bên phải. Dư nợ ở đầu kỳ lớn hơn khoản trả một tháng rất nhiều nên không thể dùng chung một trục.
  • Lãi suất được giả định không đổi suốt kỳ hạn.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Gốc, lãi và dư nợ theo từng tháng trong cửa sổ
ThángLãiGốcDư nợ còn lại
Tháng 1528,18.095.8489,39.260.6161.133,71.133.682.669
Tháng 1538,08.030.2529,39.326.2121.124,41.124.356.457
Tháng 1548,07.964.1929,49.392.2731.115,01.114.964.184
Tháng 1557,97.897.6639,59.458.8021.105,51.105.505.382
Tháng 1567,87.830.6639,59.525.8021.096,01.095.979.581
Tháng 1577,87.763.1899,69.593.2761.086,41.086.386.305
Tháng 1587,77.695.2369,79.661.2281.076,71.076.725.076
Tháng 1597,67.626.8039,79.729.6621.067,01.066.995.414
Tháng 1607,67.557.8849,89.798.5801.057,21.057.196.834
Tháng 1617,57.488.4789,99.867.9871.047,31.047.328.847
Tháng 1627,47.418.5799,99.937.8851.037,41.037.390.961
Tháng 1637,37.348.18610,010.008.2791.027,41.027.382.683
Tháng 1647,37.277.29410,110.079.1711.017,31.017.303.512
Tháng 1657,27.205.90010,210.150.5651.007,21.007.152.947
Tháng 1667,17.134.00010,210.222.465996,9996.930.483
Tháng 1677,17.061.59110,310.294.874986,6986.635.609
Tháng 1687,06.988.66910,410.367.796976,3976.267.813
Tháng 1696,96.915.23010,410.441.234965,8965.826.579
Tháng 1706,86.841.27210,510.515.193955,3955.311.386
Tháng 1716,86.766.78910,610.589.676944,7944.721.710
Tháng 1726,76.691.77910,710.664.686934,1934.057.024
Tháng 1736,66.616.23710,710.740.227923,3923.316.797
Tháng 1746,56.540.16110,810.816.304912,5912.500.493
Tháng 1756,56.463.54510,910.892.920901,6901.607.573

Mở công cụ tính khoản vay mua nhà

Đó là một trang khác. Số bạn đang nhập ở đây KHÔNG được chuyển sang — trang này không lưu và không gửi gì đi — nên hãy ghi lại số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn và cách trả nợ rồi nhập lại. Bù lại, hai trang dùng cùng một bảng trả nợ, nên cùng bộ số sẽ cho cùng con số.

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Trả nợ 5 năm rồi, vì sao dư nợ chỉ giảm hơn 237 triệu?(mở trong tab mới) — Bài tập chỉ ra tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi nằm ở đâu trong kỳ hạn, và vì sao con số người định bán nhà cần nhìn là dư nợ chứ không phải tổng đã trả.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Xem cơ cấu cả khoản vay và chi tiết tháng đóTổng lãi, tỷ lệ lãi đầu và cuối kỳ, các mốc trả nửa lãi và nửa gốc, cùng dư nợ và số đã trả tính đến tháng bạn đang xem.

Cơ cấu chi phí cả khoản vay

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Trả hằng tháng
17,417.356.465
Tổng lãi
2.165,62.165.551.520
Tổng lãi so với số tiền vay
108,28%
Tỷ lệ lãi trong tháng đầu
81,62%
Tỷ lệ lãi trong tháng cuối
0,70%
Tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi
143 tháng
Trả hết nửa số lãi ở tháng
84 tháng (35,0% kỳ hạn)
Trả hết nửa số gốc ở tháng
166 tháng (69,2% kỳ hạn)

Tháng 152 — năm thứ 13, tháng 8

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Dư nợ còn lại cuối tháng đó
1.133,71.133.682.669
Lãi đã trả từ đầu đến tháng đó
1.771,91.771.865.299
Gốc đã trả từ đầu đến tháng đó
866,3866.317.331
Đã trả được bao nhiêu phần gốc
43,3%
Còn lại sau tháng đó
88 tháng

Bốn giai đoạn có cùng số tháng nhưng không cùng nội dung. Với khoản vay mặc định — 2 tỷ, 8,5%/năm, 20 năm — phần tư đầu tiên có 77,2% số tiền trả là lãi, phần tư cuối chỉ còn 18,8%. Cùng một khoản trả hằng tháng, nhưng năm năm đầu bạn đang mua thời gian, năm năm cuối bạn mới đang mua căn nhà.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Giai đoạnTháng 1–60

    Lãi đã trả
    803,9803.931.542
    Gốc đã trả
    237,5237.456.338
    Tỷ lệ lãi
    77,2%
    Dư nợ cuối giai đoạn
    1.762,51.762.543.662
  • Giai đoạnTháng 61–120

    Lãi đã trả
    678,7678.720.673
    Gốc đã trả
    362,7362.667.207
    Tỷ lệ lãi
    65,2%
    Dư nợ cuối giai đoạn
    1.399,91.399.876.455
  • Giai đoạnTháng 121–180

    Lãi đã trả
    487,5487.486.038
    Gốc đã trả
    553,9553.901.842
    Tỷ lệ lãi
    46,8%
    Dư nợ cuối giai đoạn
    846,0845.974.614
  • Giai đoạnTháng 181–240

    Lãi đã trả
    195,4195.413.266
    Gốc đã trả
    846,0845.974.614
    Tỷ lệ lãi
    18,8%
    Dư nợ cuối giai đoạn
    0,00

Cách đọc từng con số

Tổng lãi so với số tiền vay là tổng lãi chia cho số tiền vay. Với khoản vay mặc định, con số này là 108,28% — nghĩa là tiền lãi còn nhiều hơn cả số tiền đã vay. Đây là chỉ tiêu để so sánh mức độ đắt đỏ giữa các kỳ hạn, vì nó không phụ thuộc vào việc bạn vay nhiều hay ít.

Tỷ lệ lãi trong một tháng là phần lãi chia cho khoản trả của tháng đó. Tháng đầu tiên của khoản vay mặc định gồm 81,62% là lãi; tháng cuối cùng chỉ còn 0,70%. Khoản trả hằng tháng không đổi, nhưng cơ cấu bên trong đảo ngược hoàn toàn.

Tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi là tháng 143 — gần 12 năm, tức quá nửa kỳ hạn. Đây là thời điểm cán cân trong mỗi khoản trả nghiêng về phía bạn.

Hai mốc nửa đường cho thấy độ lệch rõ nhất. Nửa số lãi được trả xong ở tháng 84, tức 35,0% kỳ hạn, trong khi nửa số gốc phải đến tháng 166, tức 69,2% kỳ hạn. Lãi được trả sớm, gốc được trả muộn.

Toàn bộ các con số trên được tính từ bảng trả nợ từng tháng, không từ công thức xấp xỉ, nên chúng luôn khớp với bảng trả nợ mà công cụ tính khoản vay in ra cho cùng một khoản vay.

TRẢ GÓP ĐỀU và TRẢ GỐC ĐỀU khác nhau ở chỗ con số nào được giữ cố định. Trả góp đều giữ cố định TỔNG khoản trả mỗi tháng: ngân hàng tính sẵn một số tiền không đổi cho cả kỳ hạn, và vì lãi tính trên dư nợ còn lại nên những tháng đầu phần lãi chiếm gần hết, phần gốc rất mỏng — rồi tỷ lệ đảo dần. Trả gốc đều giữ cố định phần GỐC: số tiền vay chia đều cho số tháng, cộng thêm lãi trên dư nợ còn lại. Phần lãi giảm đều mỗi tháng nên tổng khoản trả giảm đều theo, tháng đầu nặng nhất.

Hệ quả thực tế của hai cách: với cùng số tiền vay, cùng lãi suất và cùng kỳ hạn, trả gốc đều có tháng đầu cao hơn nhưng tổng lãi THẤP hơn, vì dư nợ giảm nhanh hơn ngay từ đầu. Trả góp đều dễ thu xếp hơn cho ngân sách hằng tháng nhưng đắt hơn về tổng lãi. Cả hai đều chỉ tính lãi trên phần bạn còn nợ, không tính trên số tiền vay ban đầu — không cách nào là “thu lãi trước”. Hãy hỏi ngân hàng hợp đồng của bạn áp cách nào, rồi chọn đúng ô ở trên.

Ô “Tháng thứ” cho bạn mở đúng một tháng bất kỳ trong kỳ hạn ra xem, không chỉ hai năm đầu. Mọi con số của tháng đó — khoản trả, phần lãi, phần gốc, dư nợ cuối tháng, và tổng lãi cùng tổng gốc đã trả tính từ tháng 1 — đều lấy từ cùng bảng trả nợ, nên biểu đồ, bảng số và các dòng kết quả luôn nói về cùng một tháng.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.