Phân tích khoản vay: tiền của bạn đi đâu?
Khoản trả hằng tháng của một khoản vay trả góp đều là con số không đổi, nhưng ruột của nó thay đổi từng tháng: phần lãi lớn nhất khi dư nợ còn cao rồi nhường chỗ dần cho phần gốc. Với ví dụ mặc định — 2 tỷ, 8,5%/năm, 20 năm — tháng đầu có hơn 80% là lãi, tháng cuối gần như toàn gốc. Công cụ này bóc tách phần ruột đó.
Cơ cấu này không phải là ngân hàng thu lãi trước rồi mới thu gốc. Lãi mỗi tháng được tính trên dư nợ còn lại, và dư nợ những tháng đầu gần bằng toàn bộ số tiền vay, nên phần lãi tự nhiên lớn. Hệ quả thực tế: trả nợ trước hạn càng sớm càng tiết kiệm, và bán nhà sau vài năm đầu thì số gốc đã trả được ít hơn nhiều so với cảm giác.
Bất kỳ tháng nào trong kỳ hạn, không chỉ hai năm đầu. Nhập số nguyên từ 1 đến số tháng của kỳ hạn — ví dụ 152 để xem tháng 8 của năm thứ 13.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Tháng 152 — năm thứ 13, tháng 8
Làm gì tiếp
Khi đã thấy tiền của mình đi đâu trong từng tháng, hai việc làm được ngay với thông tin đó:
- Quay về phương án vay: đổi kỳ hạn hoặc trả thêm gốc thì mỗi tháng và tổng lãi thành bao nhiêu?Tính khoản vay mua nhà
- Đang trả dở một khoản vay — chuyển sang lãi thấp hơn có bù được chi phí không?Đổi sang khoản vay mới
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Biểu đồ đang xem tháng 152 đến 175, với tháng 152 được viền đậm. Trong cửa sổ này bạn trả 175,2 triệu lãi và 241,3 triệu gốc. Đường nét đứt là dư nợ còn lại. Đang tính theo cách trả góp đều.
- Gốc và lãi trong kỳ (triệu)
- Dư nợ còn lại (tỷ)
- Tháng thứ
Ký hiệu
- Lãi
- Gốc
Biểu đồ này giả định
- Mỗi cột là một tháng, tách thành phần lãi và phần gốc của đúng tháng đó.
- Cửa sổ 24 tháng được đặt sao cho chứa tháng bạn chọn; khi chọn gần cuối kỳ hạn, cửa sổ lùi lại để vẫn đủ 24 tháng.
- Hai trục dọc khác nhau: cột đọc theo trục bên trái, đường dư nợ đọc theo trục bên phải. Dư nợ ở đầu kỳ lớn hơn khoản trả một tháng rất nhiều nên không thể dùng chung một trục.
- Lãi suất được giả định không đổi suốt kỳ hạn.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Tháng | Lãi | Gốc | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|
| Tháng 152 | 8,18.095.848 | 9,39.260.616 | 1.133,71.133.682.669 |
| Tháng 153 | 8,08.030.252 | 9,39.326.212 | 1.124,41.124.356.457 |
| Tháng 154 | 8,07.964.192 | 9,49.392.273 | 1.115,01.114.964.184 |
| Tháng 155 | 7,97.897.663 | 9,59.458.802 | 1.105,51.105.505.382 |
| Tháng 156 | 7,87.830.663 | 9,59.525.802 | 1.096,01.095.979.581 |
| Tháng 157 | 7,87.763.189 | 9,69.593.276 | 1.086,41.086.386.305 |
| Tháng 158 | 7,77.695.236 | 9,79.661.228 | 1.076,71.076.725.076 |
| Tháng 159 | 7,67.626.803 | 9,79.729.662 | 1.067,01.066.995.414 |
| Tháng 160 | 7,67.557.884 | 9,89.798.580 | 1.057,21.057.196.834 |
| Tháng 161 | 7,57.488.478 | 9,99.867.987 | 1.047,31.047.328.847 |
| Tháng 162 | 7,47.418.579 | 9,99.937.885 | 1.037,41.037.390.961 |
| Tháng 163 | 7,37.348.186 | 10,010.008.279 | 1.027,41.027.382.683 |
| Tháng 164 | 7,37.277.294 | 10,110.079.171 | 1.017,31.017.303.512 |
| Tháng 165 | 7,27.205.900 | 10,210.150.565 | 1.007,21.007.152.947 |
| Tháng 166 | 7,17.134.000 | 10,210.222.465 | 996,9996.930.483 |
| Tháng 167 | 7,17.061.591 | 10,310.294.874 | 986,6986.635.609 |
| Tháng 168 | 7,06.988.669 | 10,410.367.796 | 976,3976.267.813 |
| Tháng 169 | 6,96.915.230 | 10,410.441.234 | 965,8965.826.579 |
| Tháng 170 | 6,86.841.272 | 10,510.515.193 | 955,3955.311.386 |
| Tháng 171 | 6,86.766.789 | 10,610.589.676 | 944,7944.721.710 |
| Tháng 172 | 6,76.691.779 | 10,710.664.686 | 934,1934.057.024 |
| Tháng 173 | 6,66.616.237 | 10,710.740.227 | 923,3923.316.797 |
| Tháng 174 | 6,56.540.161 | 10,810.816.304 | 912,5912.500.493 |
| Tháng 175 | 6,56.463.545 | 10,910.892.920 | 901,6901.607.573 |
Mở công cụ tính khoản vay mua nhà
Đó là một trang khác. Số bạn đang nhập ở đây KHÔNG được chuyển sang — trang này không lưu và không gửi gì đi — nên hãy ghi lại số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn và cách trả nợ rồi nhập lại. Bù lại, hai trang dùng cùng một bảng trả nợ, nên cùng bộ số sẽ cho cùng con số.
Bước tiếp theo
Câu hỏi liên quan khác
Trả nợ 5 năm rồi, vì sao dư nợ chỉ giảm hơn 237 triệu?(mở trong tab mới) — Bài tập chỉ ra tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi nằm ở đâu trong kỳ hạn, và vì sao con số người định bán nhà cần nhìn là dư nợ chứ không phải tổng đã trả.
Giữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Xem cơ cấu cả khoản vay và chi tiết tháng đóTổng lãi, tỷ lệ lãi đầu và cuối kỳ, các mốc trả nửa lãi và nửa gốc, cùng dư nợ và số đã trả tính đến tháng bạn đang xem.
Cơ cấu chi phí cả khoản vay
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Trả hằng tháng
- 17,417.356.465
- Tổng lãi
- 2.165,62.165.551.520
- Tổng lãi so với số tiền vay
- 108,28%
- Tỷ lệ lãi trong tháng đầu
- 81,62%
- Tỷ lệ lãi trong tháng cuối
- 0,70%
- Tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi
- 143 tháng
- Trả hết nửa số lãi ở tháng
- 84 tháng (35,0% kỳ hạn)
- Trả hết nửa số gốc ở tháng
- 166 tháng (69,2% kỳ hạn)
Tháng 152 — năm thứ 13, tháng 8
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Dư nợ còn lại cuối tháng đó
- 1.133,71.133.682.669
- Lãi đã trả từ đầu đến tháng đó
- 1.771,91.771.865.299
- Gốc đã trả từ đầu đến tháng đó
- 866,3866.317.331
- Đã trả được bao nhiêu phần gốc
- 43,3%
- Còn lại sau tháng đó
- 88 tháng
Bốn giai đoạn có cùng số tháng nhưng không cùng nội dung. Với khoản vay mặc định — 2 tỷ, 8,5%/năm, 20 năm — phần tư đầu tiên có 77,2% số tiền trả là lãi, phần tư cuối chỉ còn 18,8%. Cùng một khoản trả hằng tháng, nhưng năm năm đầu bạn đang mua thời gian, năm năm cuối bạn mới đang mua căn nhà.
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Giai đoạnTháng 1–60
- Lãi đã trả
- 803,9803.931.542
- Gốc đã trả
- 237,5237.456.338
- Tỷ lệ lãi
- 77,2%
- Dư nợ cuối giai đoạn
- 1.762,51.762.543.662
Giai đoạnTháng 61–120
- Lãi đã trả
- 678,7678.720.673
- Gốc đã trả
- 362,7362.667.207
- Tỷ lệ lãi
- 65,2%
- Dư nợ cuối giai đoạn
- 1.399,91.399.876.455
Giai đoạnTháng 121–180
- Lãi đã trả
- 487,5487.486.038
- Gốc đã trả
- 553,9553.901.842
- Tỷ lệ lãi
- 46,8%
- Dư nợ cuối giai đoạn
- 846,0845.974.614
Giai đoạnTháng 181–240
- Lãi đã trả
- 195,4195.413.266
- Gốc đã trả
- 846,0845.974.614
- Tỷ lệ lãi
- 18,8%
- Dư nợ cuối giai đoạn
- 0,00
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
Cách đọc từng con số
Tổng lãi so với số tiền vay là tổng lãi chia cho số tiền vay. Với khoản vay mặc định, con số này là 108,28% — nghĩa là tiền lãi còn nhiều hơn cả số tiền đã vay. Đây là chỉ tiêu để so sánh mức độ đắt đỏ giữa các kỳ hạn, vì nó không phụ thuộc vào việc bạn vay nhiều hay ít.
Tỷ lệ lãi trong một tháng là phần lãi chia cho khoản trả của tháng đó. Tháng đầu tiên của khoản vay mặc định gồm 81,62% là lãi; tháng cuối cùng chỉ còn 0,70%. Khoản trả hằng tháng không đổi, nhưng cơ cấu bên trong đảo ngược hoàn toàn.
Tháng đầu tiên trả gốc nhiều hơn lãi là tháng 143 — gần 12 năm, tức quá nửa kỳ hạn. Đây là thời điểm cán cân trong mỗi khoản trả nghiêng về phía bạn.
Hai mốc nửa đường cho thấy độ lệch rõ nhất. Nửa số lãi được trả xong ở tháng 84, tức 35,0% kỳ hạn, trong khi nửa số gốc phải đến tháng 166, tức 69,2% kỳ hạn. Lãi được trả sớm, gốc được trả muộn.
Toàn bộ các con số trên được tính từ bảng trả nợ từng tháng, không từ công thức xấp xỉ, nên chúng luôn khớp với bảng trả nợ mà công cụ tính khoản vay in ra cho cùng một khoản vay.
TRẢ GÓP ĐỀU và TRẢ GỐC ĐỀU khác nhau ở chỗ con số nào được giữ cố định. Trả góp đều giữ cố định TỔNG khoản trả mỗi tháng: ngân hàng tính sẵn một số tiền không đổi cho cả kỳ hạn, và vì lãi tính trên dư nợ còn lại nên những tháng đầu phần lãi chiếm gần hết, phần gốc rất mỏng — rồi tỷ lệ đảo dần. Trả gốc đều giữ cố định phần GỐC: số tiền vay chia đều cho số tháng, cộng thêm lãi trên dư nợ còn lại. Phần lãi giảm đều mỗi tháng nên tổng khoản trả giảm đều theo, tháng đầu nặng nhất.
Hệ quả thực tế của hai cách: với cùng số tiền vay, cùng lãi suất và cùng kỳ hạn, trả gốc đều có tháng đầu cao hơn nhưng tổng lãi THẤP hơn, vì dư nợ giảm nhanh hơn ngay từ đầu. Trả góp đều dễ thu xếp hơn cho ngân sách hằng tháng nhưng đắt hơn về tổng lãi. Cả hai đều chỉ tính lãi trên phần bạn còn nợ, không tính trên số tiền vay ban đầu — không cách nào là “thu lãi trước”. Hãy hỏi ngân hàng hợp đồng của bạn áp cách nào, rồi chọn đúng ô ở trên.
Ô “Tháng thứ” cho bạn mở đúng một tháng bất kỳ trong kỳ hạn ra xem, không chỉ hai năm đầu. Mọi con số của tháng đó — khoản trả, phần lãi, phần gốc, dư nợ cuối tháng, và tổng lãi cùng tổng gốc đã trả tính từ tháng 1 — đều lấy từ cùng bảng trả nợ, nên biểu đồ, bảng số và các dòng kết quả luôn nói về cùng một tháng.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.