Tính tiền mua nhà ở xã hội

Xem tầm giá (mức giá căn hộ tối đa bạn đủ sức mua) theo lãi suất ưu đãi và mức cho vay của chương trình nhà ở xã hội. Vốn tự có là phần tiền bạn phải tự bỏ ra, phần còn lại vay. Đã có giá một căn cụ thể? Nhập ở phần dưới để biết cần bao nhiêu vốn tự có và trả mỗi tháng bao nhiêu.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Dòng tiền thật của hộ

Số tiền thực sự vào tài khoản mỗi tháng, sau thuế và bảo hiểm. Nếu hai vợ chồng cùng đứng tên, cộng thu nhập của cả hai. Trần thu nhập của chương trình cũng tính trên số này.

Toàn bộ số tiền bạn có sẵn. Đừng tự trừ quỹ dự phòng ở đây — có ô riêng bên dưới, và công cụ chỉ trừ đúng một lần.

Tổng các khoản đang trả: vay mua xe, trả góp, và mức trả tối thiểu của thẻ tín dụng. Đây là ô hay bị bỏ trống nhất, và cũng là ô hay quyết định kết quả nhất.

Ăn uống, điện nước, học phí, đi lại, y tế — những khoản không cắt được. KHÔNG tính tiền nhà và không tính các khoản nợ đang trả, vì hai nhóm đó đã có ô riêng.

Tùy chỉnh thêmBạn muốn biết điều gì?Thu nhập cả hộ mỗi thángMuốn để dành mỗi thángGiữ lại làm quỹ dự phòngChi phí mua nhà ngoài giáLãi suấtKỳ hạnChi phí nhà ở khác mỗi tháng: 0 ₫Trả nợ nhà tối đaTổng trả nợ tối đaGiả định vay được tối đa
Bạn muốn biết điều gì?

Hai câu hỏi khác nhau và hai con số khác nhau. Áp hai tỷ lệ lên thu nhập gộp cho ra một con số; lấy thu nhập thực nhận trừ chi phí sinh hoạt cho ra con số khác — thường nhỏ hơn. Không con số nào là mức ngân hàng đã đồng ý. Chọn “ngân sách của hộ” nếu bạn muốn con số thứ hai.

Thu nhập và nợ

Thu nhập của cả hộ trước thuế và bảo hiểm. Bạn không cần nhập: nếu để nguyên, công cụ dùng bằng thu nhập thực nhận ở trên, một cách tính thận trọng hơn.

Khoản bạn muốn tiếp tục tích lũy sau khi đã trả nợ nhà: quỹ dự phòng, sửa nhà, việc bất ngờ. Để 0 nếu bạn chấp nhận không để dành được gì trong giai đoạn đầu.

Điều kiện mua

Phần bạn KHÔNG dùng để mua nhà, để dành cho việc bất ngờ. Giữ lại nhiều thì tầm giá thấp hơn nhưng bạn an toàn hơn nếu thu nhập gián đoạn. Số này bị trừ khỏi tiền tích lũy đúng một lần, không bị trừ lại ở chỗ nào khác.

Thuế, phí công chứng, phí sang tên, phí đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo hiểm khoản vay và tiền hoàn thiện tối thiểu. Những khoản này lấy từ cùng túi tiền với tiền trả trước. Để 0 nếu bạn muốn bỏ qua — khi đó công cụ sẽ nói rõ là chưa tính.

Mặc định 5,4%/năm theo khoản 4 Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP (văn bản hợp nhất). Ở Hà Nội, theo bài của Ngân hàng Chính sách xã hội, từ 08/12/2025 người vay mua, thuê mua nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ủy thác của thành phố được vay 4,8%/năm (thực hiện Nghị quyết 56/2025/NQ-HĐND ngày 26/11/2025 của HĐND TP. Hà Nội). Nguồn vốn Trung ương của năm 2026 được báo là đã phân bổ hết, nên mức 5,4% hoặc 4,8% còn áp dụng được hay không phụ thuộc hạn mức từng nguồn, nên hãy hỏi chi nhánh mức và hạn mức còn lại rồi nhập mức bạn được báo vào ô này.

Tối đa 300 tháng (25 năm) kể từ ngày giải ngân khoản vay đầu tiên, theo khoản 5 Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP (văn bản hợp nhất). Đây là trần của quy định, không phải thời hạn bạn buộc phải chọn: nhập ngắn hơn nếu bạn muốn trả nhanh hơn.

Giả định của bạn

Phí quản lý chung cư, bảo hiểm tài sản, phí gửi xe. Được trừ ra trước khi tính số tiền vay, vì chúng cũng rời khỏi ví bạn mỗi tháng.

Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho khoản trả nhà. Đây là giả định để thử, không phải mức ngân hàng nào công bố. Nếu ngân hàng của bạn nói một con số khác, hãy nhập con số đó.

Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho TẤT CẢ các khoản nợ, gồm cả nợ hiện có. Cũng là giả định của bạn — hãy hỏi ngân hàng và nhập đúng con số họ dùng.

80% là mức cho vay TỐI ĐA theo khoản 3 Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP (văn bản hợp nhất) đối với mua và thuê mua nhà ở xã hội. Đây là quy định, không phải giả định của bạn như ở công cụ vay thương mại: bạn cần tự có ít nhất 20% giá trị hợp đồng, chưa kể chi phí mua ngoài giá.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Tầm giá để bắt đầu đi xem

Tầm giá nhà1.250.000.000 ₫
Số tiền vay tương ứng1.000.000.000 ₫
Ngân sách trả gốc và lãi mỗi tháng8.800.000 ₫
Khoản trả của số tiền vay ở trên6.081.299 ₫

Chi tiêu sinh hoạt đang là số ví dụ — sửa ở ô trên để tầm giá đúng với bạn.

Con số trên là tầm giá theo tham số của chương trình, KHÔNG phải xác nhận bạn đủ điều kiện mua. Hai điều kiện giấy tờ — về nhà ở đang có và về chính sách đã hưởng — do cơ quan có thẩm quyền xác nhận; xem danh mục ba điều kiện ở dưới.

Khoản vay ưu đãi phụ thuộc hạn mức của Ngân hàng Chính sách xã hội. Nguồn vốn Trung ương năm 2026 được báo là đã phân bổ hết; Hà Nội còn nguồn vốn riêng của thành phố (4,8%/năm). Công cụ tính với 5,4%/năm để thận trọng: hãy hỏi chi nhánh còn cho vay không trước khi nộp hồ sơ.

Đã có giá một căn? Kiểm tra ngay ↓

Tầm giá ở trên đang bị chặn bởi tiền tự có, không phải bởi khoản trả hằng tháng: với giả định vay được hiện tại, tiền của bạn chỉ đủ cho mức giá này. Khoản trả bạn chịu được vẫn gánh được khoản vay lớn hơn. Tích lũy thêm, hoặc hỏi ngân hàng xem thực tế vay được bao nhiêu phần trăm giá nhà rồi nhập lại.

Chi phí mua nhà ngoài giá đang để 0, nên tầm giá ở trên CHƯA trừ thuế, phí công chứng, phí sang tên và tiền hoàn thiện. Những khoản này thường vài phần trăm giá nhà và lấy từ cùng số tiền bạn dùng để trả trước.

Ngân sách theo tháng

Ngân sách theo tháng

Ngân sách theo tháng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Giới hạn đang chặn
Tỷ lệ trả nợ nhà bạn giả định
Trần theo giả định của bạn
8,88.800.000
Hộ còn lại được mỗi tháng
12,012.000.000
Trần theo tỷ lệ trả nợ nhà
8,88.800.000
Còn lại theo tỷ lệ tổng nợ
11,011.000.000
Ngân sách nhà ở mỗi tháng
8,88.800.000
Xem biểu đồ phân bổ thu nhập và cấu phần tầm giá

Xem biểu đồ phân bổ thu nhập và cấu phần tầm giá

Mỗi tháng tiền đi đâu

Đang bị chặn bởi tỷ lệ trả nợ nhà bạn giả định: ngân sách nhà ở là 8,8 triệu mỗi tháng, và khoản trả thực tế của khoản vay ở tầm giá này là 6,1 triệu. Còn 2,7 triệu mỗi tháng chưa dùng đến, vì tầm giá đang bị chặn bởi tiền tự có chứ không bởi khoản trả. Trần theo tỷ lệ không phải ngân sách sống, và không phải mức ngân hàng đã đồng ý.

  • Thu nhập thực nhận22.000.000 ₫
  • Trần theo giả định của bạn8.800.000 ₫
  • Số tiền mỗi tháng (triệu)

Ký hiệu

  • Sinh hoạt thiết yếu
  • Nợ đang trả
  • Để dành
  • Trả nợ nhà (khoản trả thực tế)
  • Chi phí nhà ở khác
  • Còn lại chưa dùng

Biểu đồ này giả định

  • Các khoản trên được trừ đúng một lần mỗi khoản: sinh hoạt, nợ đang trả, phần để dành, khoản trả nhà thực tế, chi phí nhà ở khác và phần còn lại cộng lại đúng bằng thu nhập thực nhận.
  • Mảng “trả nợ nhà” là khoản trả THỰC TẾ của khoản vay ở tầm giá bên trên, không phải toàn bộ ngân sách nhà ở. Hai con số chỉ bằng nhau khi khoản trả là thứ đang chặn tầm giá.
  • Chi phí nhà ở khác (phí quản lý, bảo hiểm tài sản) là một mảng riêng, vì nó không phải tiền trả nợ.
  • Hai tỷ lệ là giả định bạn nhập để thử, không phải quy định và không phải mức ngân hàng công bố.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Phân bổ thu nhập mỗi tháng
KhoảnSố tiền
Thu nhập thực nhận — Sinh hoạt thiết yếu9,09.000.000
Thu nhập thực nhận — Để dành1,01.000.000
Thu nhập thực nhận — Trả nợ nhà (khoản trả thực tế)6,16.081.299
Thu nhập thực nhận — Còn lại chưa dùng5,95.918.701
Thu nhập thực nhận22,022.000.000
Trần theo giả định của bạn — Trần theo giả định của bạn8,88.800.000
Trần theo giả định của bạn8,88.800.000
Tầm giá đó gồm những gì

Tầm giá 1,3 tỷ gồm 250,0 triệu tiền của bạn và 1,0 tỷ tiền vay, theo lãi suất, kỳ hạn, chi phí mua và tỷ lệ vay bạn đang giả định. Hãy xem giới hạn đang chặn trước khi thay một giả định; đây không phải mức ngân hàng đã duyệt. Đang bị chặn bởi tiền tự có: khoản trả của bạn còn gánh được khoản vay lớn hơn. Chưa trừ thuế và phí mua nhà.

  • Tầm giá nhà1.250.000.000 ₫
  • Khoản vay bạn gánh được1.447.059.214 ₫
  • Số tiền (tỷ)

Ký hiệu

  • Tiền của bạn
  • Tiền vay
  • Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có

Biểu đồ này giả định

  • Lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Hãy nhập mức lãi sau ưu đãi, không phải mức ưu đãi năm đầu.
  • Phần vay được là GIẢ ĐỊNH bạn nhập. Ngân hàng còn xét giá thẩm định và hồ sơ của bạn, nên hãy hỏi rồi nhập lại con số thật.
  • Đây là mức để bắt đầu đi xem nhà, không phải mức ngân hàng đã đồng ý.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Cấu phần của tầm giá
KhoảnSố tiền
Tầm giá nhà — Tiền của bạn250,0250.000.000
Tầm giá nhà — Tiền vay1.000,01.000.000.000
Tầm giá nhà1.250,01.250.000.000
Khoản vay bạn gánh được — Đang dùng1.000,01.000.000.000
Khoản vay bạn gánh được — Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có447,1447.059.214
Khoản vay bạn gánh được1.447,11.447.059.214
Xem chi tiết cách tính

Xem chi tiết cách tính

Ghi lại kết quả hiện tại để đối chiếu khi bạn đổi một giả định — ví dụ nhập lãi suất cao hơn. Mốc này chỉ nằm trong trang đang mở: không được lưu, không được gửi đi đâu, và mất khi bạn tải lại hoặc đóng trang.

Xem con số này đến từ đâuNgân sách theo tháng, và cách tiền tự có với khoản vay ghép thành tầm giá.

Khoản vay và tiền tự có

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Khoản trả này gánh được khoản vay
1.447,11.447.059.214
Khoản vay dùng ở tầm giá này
1.000,01.000.000.000
Điều đang chặn tầm giá
Tiền tự có và giả định vay được
Tiền dùng được để mua
250,0250.000.000
Trong đó dành cho chi phí mua
0,00
Thực trả trước cho căn nhà
250,0250.000.000
Tiền trả trước chiếm
20,0%
Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. Trang không lưu các con số này: chúng nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Riêng khi bạn gửi câu hỏi cho An (bản thử nghiệm, trả lời bằng AI), câu hỏi — và các con số, chỉ khi bạn chọn gửi kèm cho câu hỏi đó — đi qua máy chủ FinHome tới nhà cung cấp AI bên ngoài. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Nhập giá căn để xem kết quả.

Thường được ghi trong thông báo dự án; để trống nếu chưa có.

Thông tin tham khảoCác khoản còn lại lấy từ phép tính phía trên.

Nhập giá căn (và thu nhập, tiền tích lũy ở phần tính phía trên nếu chưa nhập) để xem kết quả.

Nguồn vốn Trung ương cho vay ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách xã hội năm 2026 được báo là đã phân bổ hết; chi nhánh chỉ nhận hồ sơ vay khi được giao thêm chỉ tiêu. Hỏi chi nhánh trước khi ký hợp đồng. Nguồn: Báo Văn hóa, 07/10/2026.

Căn cứ của các con số vay

Mức vay tối đa 80% giá trị hợp đồng, lãi suất 5,4%/năm và thời hạn tối đa 25 năm theo Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP (văn bản hợp nhất). Xem văn bản hợp nhất

Hà Nội: lãi suất 4,8%/năm từ 08/12/2025 cho khoản vay từ nguồn vốn ủy thác địa phương, theo bài của Ngân hàng Chính sách xã hội (thực hiện Nghị quyết 56/2025/NQ-HĐND ngày 26/11/2025 của HĐND TP. Hà Nội). Xem bài viết (08/01/2026)

  • Một hộ hoặc cá nhân không được đăng ký nhiều dự án cùng lúc.
  • Không nộp hồ sơ qua môi giới hay sàn không được ủy quyền, và không chuyển tiền cho người nhận “giữ suất”.

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Thu nhập bao nhiêu thì mua được nhà ở xã hội?(mở trong tab mới) — Bài tập đi qua trần thu nhập trên một hộ giả lập, và nêu vì sao tầm giá có thể thấp hơn dù lãi suất ưu đãi. Số liệu theo mức toàn quốc, chưa tính mức riêng của Hà Nội.

Chuẩn bị mua nhà cùng ứng dụng FinHome

Ứng dụng FinHome giúp bạn chuẩn bị mua nhà từng bước. Số bạn nhập trên trang này không được chuyển sang ứng dụng.

Tìm hiểu ứng dụng FinHome

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả vào máy. Các số bạn nhập chỉ rời trình duyệt khi bạn gửi câu hỏi cho An và chọn gửi kèm cho câu hỏi đó. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang.

Con số nào đổi so với vay thương mại

Phép tính ở đây là đúng phép tính của công cụ Khả năng mua nhà — cùng một mô hình, cùng các ô nhập. Chỉ ba tham số mở ở giá trị khác: lãi suất 5,4%/năm thay cho mức thương mại bạn tự nhập, mức cho vay tối đa 80% thay cho giả định của bạn, và thời hạn tối đa 300 tháng.

Khác biệt lớn nhất là lãi suất, và nó không nhỏ. Các bài trong bộ Mua nhà bằng con số dùng mức giả lập 8,5%/năm cho khoản vay thương mại; chênh lệch hơn ba điểm phần trăm trên một khoản vay 20 năm đổi hẳn câu trả lời về tầm giá, chứ không chỉ làm nó dịch đi một ít.

Khác biệt thứ hai đi ngược chiều: mức cho vay tối đa 80% là một trần cứng, nên bạn phải tự có ít nhất 20% giá trị hợp đồng cộng với chi phí mua ngoài giá. Ở công cụ vay thương mại, ô đó mặc định 100% — nghĩa là chưa đặt yêu cầu trả trước nào. Vì vậy với cùng số tiền tích lũy, chương trình này có thể cho tầm giá thấp hơn dù lãi suất thấp hơn, và công cụ sẽ nói giới hạn nào đang chặn.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn

Các nguồn dưới đây là căn cứ của lãi suất, mức cho vay và thời hạn trên trang. Hãy đối chiếu với ngân hàng nơi bạn vay; quy định có thể thay đổi.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.