Phí quỹ đầu tư: 2% một năm lấy đi bao nhiêu?

Phí quản lý nghe như một khoản làm tròn và hoạt động như một người góp vốn thứ ba. Lý do là nó tính trên TÀI SẢN, nên nó lấy không chỉ phần lãi năm nay mà cả toàn bộ phần lãi mà số tiền đó lẽ ra còn sinh ra trong những năm sau.

Phí quản lý tính trên TÀI SẢN, nên mỗi đồng phí bị lấy hôm nay cũng lấy theo toàn bộ phần lãi mà nó còn sinh ra trong những năm còn lại. Đây là lý do chênh lệch phí giữa hai quỹ đáng quan tâm hơn chênh lệch lợi nhuận một năm.

Con số cụ thể: phí 2% lấy 35,99% lợi nhuận

Với kế hoạch mặc định — 100 triệu ban đầu, 5 triệu mỗi tháng trong 20 năm, lợi nhuận gộp 10%/năm — phí quản lý 2%/năm cộng phí mua 1% CÙNG NHAU lấy đi 1.066.857.503 ₫. Đó là 35,99% toàn bộ lợi nhuận bạn lẽ ra có được. Không phải 2%, không phải 20%: gần 36%.

Kế hoạch đầu tư

Khoản đầu tư một lần lúc bắt đầu. Có thể để 0.

Số tiền nộp vào cuối mỗi tháng. Có thể để 0 nếu bạn chỉ đầu tư một lần.

Tính đến mốc bạn thực sự cần dùng khoản này — ví dụ ngày dự kiến trả tiền mua nhà. 3 năm là 36 tháng, 20 năm là 240 tháng. Phí bán được trừ đúng tại mốc này, nên mốc bạn chọn làm đổi con số nhận về. Tối đa 1.200 tháng.

Lợi nhuận quỹ đạt được TRƯỚC khi trừ phí. Nếu quỹ công bố lợi nhuận đã trừ phí quản lý thì đừng nhập thêm phí quản lý bên dưới.

Biểu phí

Trừ ngay trên mỗi số tiền bạn nộp vào, gồm cả khoản ban đầu và từng khoản góp thêm.

Tính trên giá trị tài sản mỗi năm, năm nào cũng thu. Trong ví dụ mặc định đây là khoản lớn nhất, và nó dễ bị coi nhẹ vì con số phần trăm nghe nhỏ.

Thu một lần khi bạn rút. Nhiều quỹ giảm dần theo thời gian nắm giữ và miễn sau một thời hạn — nhập 0 nếu bạn giữ đủ lâu để được miễn.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Phí lấy đi bao nhiêu

Số tiền bị mất, đến mốc bạn cần tiền1.066.857.503 ₫
Giá trị cuối kỳ sau phí3.197.188.632 ₫
Phần lợi nhuận bị phí ăn mất35,99%

Làm gì tiếp

Khoảng cách sau phí ở trên được tính đến đúng mốc bạn cần tiền. Hai câu hỏi tiếp theo dùng chính mốc đó:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Hai đường giá trị: có phí và không phí, đến mốc bạn cần tiền

Đến tháng 240: nếu không phí bạn có 4.264.046.135 ₫, sau phí bạn nhận về 3.197.188.632 ₫ — chênh nhau 1.066.857.503 ₫. Tổng phí đã thu là 528.853.900 ₫; khoảng cách giá trị cuối kỳ là 1.066.857.503 ₫. Ở kịch bản này khoảng cách LỚN HƠN số phí đã trả: phần dư ra là phần lãi mà số tiền phí lẽ ra còn sinh thêm nếu nó ở lại trong quỹ.

  • Giá trị khoản đầu tư (tỷ)
  • Tháng kể từ khi bắt đầu

Ký hiệu

  • Nếu không có phí nào
  • Sau khi trừ phí

Các mốc trên biểu đồ

  • Mốc cần tiền

Biểu đồ này giả định

  • Mọi con số do bạn nhập: số tiền, mức góp, mốc cần tiền và cả ba loại phí.
  • Lợi nhuận là mức HIỆU DỤNG mỗi năm bạn giả định, quy về tháng theo lũy thừa. Đây là giả định, không phải cam kết, và thị trường không đi theo một đường thẳng như hình vẽ.
  • Phí mua trừ trên từng khoản nộp, phí quản lý cộng dồn theo tháng trên số dư, phí bán trừ ĐÚNG MỘT LẦN tại mốc bạn chọn.
  • Đường vẽ đến hết mốc đã chọn và dừng ở số dư TRƯỚC khi trừ phí bán. Số tiền thực nhận nằm ở bảng bên dưới.
  • Chưa tính thuế và chưa tính lạm phát.
Xem số liệu dạng bảng

Hai dòng “giá trị trước khi bán” và “tiền nhận về” chênh nhau đúng bằng phí bán, nên chúng chỉ trùng nhau khi bạn để phí bán bằng 0. Dòng “khoảng cách giá trị” và dòng “tổng phí đã thu” cũng là hai câu hỏi khác nhau: một là bạn mất bao nhiêu TÀI SẢN, một là bạn đã trả bao nhiêu PHÍ — phần tiền bị lấy đi còn kéo theo phần lãi hoặc phần lỗ mà nó lẽ ra sinh ra. Phần tóm tắt ngay trên hình cho biết ở kịch bản của bạn con số nào lớn hơn.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Tại mốc bạn cần tiền
KhoảnSố tiền
Tổng tiền bạn bỏ vào1.300,01.300.000.000
Giá trị nếu không có phí4.264,04.264.046.135
Giá trị trước khi bán3.197,23.197.188.632
Phí bán tại mốc này0,00
Tiền thực nhận về tay3.197,23.197.188.632
Khoảng cách giá trị1.066,91.066.857.503
Tổng phí đã thu528,9528.853.900

Bước tiếp theo

Muốn đủ tiền trả trước sau 3 năm, mỗi tháng cần để dành bao nhiêu?(mở trong tab mới) — Bài tập cho thấy với mục tiêu vài năm, phần do lãi là nhỏ — nên phí ăn vào đúng phần nhỏ đó.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

So với không có phí

Giá trị cuối kỳ nếu không phí4.264.046.135 ₫
Tổng số tiền bạn bỏ vào1.300.000.000 ₫
Lợi nhuận sau phí1.897.188.632 ₫
Lợi nhuận nếu không phí2.964.046.135 ₫
Số tiền mất so với giá trị không phí25,02%

Chi tiết phí

Tổng phí quản lý515.853.900 ₫
Tổng phí mua13.000.000 ₫
Phí bán0 ₫
Tổng phí đã trả528.853.900 ₫
Lợi nhuận thực tế mỗi năm7,719%
Lợi nhuận mỗi năm nếu không phí10,000%
Chênh lệch2,281 điểm %

Cách tính

Công cụ chạy đúng một kế hoạch HAI lần: một lần ở lợi nhuận gộp không phí, một lần trừ đủ ba loại phí. Con số đáng đọc là khoảng cách giữa hai kết quả, vì một mình con số “giá trị sau phí” không cho bạn cái gì để so.

Phí mua trừ ngay trên mỗi khoản nộp vào: 1% của 1.300.000.000 ₫ tổng nộp là 13.000.000 ₫. Nhỏ, và nó không phải vấn đề.

Phí quản lý được tính dồn theo tháng lên số dư, với hệ số (1 − phí)^(1/12) mỗi tháng để đủ 12 tháng đúng bằng mức phí năm. Với mặc định, tổng phí quản lý trong 20 năm là 515.853.900 ₫ — gấp gần 40 lần phí mua.

Nhưng tổng phí thực trả của kế hoạch mặc định — 515.853.900 ₫ phí quản lý CỘNG 13.000.000 ₫ phí mua, tức 528.853.900 ₫ — lại làm mất 1.066.857.503 ₫ giá trị. Phần chênh là lãi kép trên số phí đã bị lấy: mỗi đồng phí trả năm thứ nhất còn mất thêm 19 năm sinh lãi. Khoảng cách này là tác động CHUNG của các loại phí bạn nhập (mua, quản lý và phí bán nếu có), không phải của riêng phí quản lý — muốn biết riêng phí quản lý lấy đi bao nhiêu, hãy đặt hai ô phí còn lại về 0 rồi đọc lại. Đây là toàn bộ nội dung của trang này.

Lợi nhuận thực tế mỗi năm là lãi suất nội tại của đúng dòng tiền của bạn: mức lãi mà tại đó giá trị hiện tại của khoản ban đầu cộng toàn bộ khoản góp hằng tháng vừa bằng giá trị cuối kỳ. Định nghĩa này quan trọng vì tiền được nộp rải ra suốt 240 tháng chứ không phải một lần lúc đầu. Với mặc định: 7,719%/năm sau phí so với 10,000%/năm nếu không phí — thấp hơn 2,281 điểm phần trăm, tức HƠN mức phí quản lý 2%/năm, vì còn cộng thêm phí mua 1% trên mỗi lần nộp.

Tách riêng từng loại phí: phí quản lý 2%/năm một mình lấy 2,200 điểm (còn 7,800%/năm), phí mua 1% một mình lấy 0,079 điểm (còn 9,921%/năm); đi cùng nhau thì thành 2,281 điểm — nhiều hơn tổng của hai phần một chút, vì hai loại phí chồng lên nhau. Nhập cả ba ô phí bằng 0 thì con số này trả về đúng 10%/năm bạn đã nhập, và đó là cách kiểm tra công cụ.

Khoản góp của mỗi tháng được nộp vào CUỐI tháng và chưa chịu phí quản lý trong tháng đó, vì nó chưa được đầu tư. Thời điểm nộp này giống công cụ mục tiêu tiết kiệm, nhưng CÁCH ĐỌC LÃI SUẤT thì khác: trang này hiểu con số bạn nhập là lợi nhuận HIỆU DỤNG mỗi năm và quy về tháng theo lũy thừa (1 + r)^(1/12) − 1, còn công cụ mục tiêu tiết kiệm hiểu đó là lãi DANH NGHĨA và chia 12. Vì vậy cùng một con số phần trăm không cho cùng kết quả ở hai trang, kể cả khi không có phí nào: để khớp mức hiệu dụng 6% ở đây, ô lãi của công cụ tiết kiệm phải nhập 5,841061%. Cả hai quy ước đều được ghi rõ tại chỗ và không trang nào bị đổi để trông giống trang kia.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.