Vốn hưu trí tiêu được bao nhiêu mỗi năm
Câu hỏi ngược của một kế hoạch hưu trí: với số vốn bạn sẽ có, mỗi năm tiêu được bao nhiêu? Con số chính được tính theo giá hôm nay, vì đó là đơn vị duy nhất bạn so được với chi phí sinh hoạt hiện tại.
Vì sao có ba mức chi chứ không phải một
Mức chi là một lựa chọn, không phải một con số duy nhất, nên trang này vẽ con số chính cạnh hai nhánh khác: mức bạn mong muốn, và cùng mức đó nếu bạn sống lâu hơn dự tính. Khoảng cách giữa ba nhánh cho biết kế hoạch chịu được bao nhiêu sai số.
Mức chi này không phải một tỷ lệ rút an toàn vĩnh viễn: nó được tính sao cho vốn vừa hết đúng ở tuổi bạn nhập vào ô “dự phóng đến tuổi”, mặc định là 85.
Sống lâu hơn mốc đó thì con số đổi bao nhiêu?
Nếu bạn dự phóng đến 90, cùng số vốn đó chỉ nuôi được 156.077.672 ₫/năm lấy từ danh mục thay vì 183.057.403 ₫, tức thấp hơn 14,7%. Nhiều người sống lâu hơn mức kỳ vọng sống trung bình, nên hãy nhập tuổi cao hơn mốc bạn nghĩ là vừa đủ rồi đọc kết quả, thay vì đọc kết quả ở mốc vừa đủ rồi tự trừ đi một biên an toàn.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Mức chi giữ được đến hết kỳ
Ba nhánh của cùng một số vốn
Mức chi giữ được thấp hơn mức mong muốn của kế hoạch, nên ở mức mong muốn vốn sẽ cạn trước khi hết kỳ dự phóng. Đó là khoảng cách trang “Thiếu bao nhiêu” định giá bằng ba cách bù: dành thêm mỗi năm, nghỉ muộn hơn, hoặc hạ mức chi xuống đúng con số hiển thị ở trên.
Kế hoạch mong muốn chi 240.000.000 ₫ mỗi năm; số vốn này giữ được 219.057.403 ₫ mỗi năm cho đến hết kỳ dự phóng. Ở mức mong muốn, vốn cạn ở tuổi 82. Ba nhánh là ba lựa chọn trên cùng một số vốn và cùng một bộ giả định, không phải ba dự báo về tương lai.
- Vốn còn lại (tỷ)
- Năm kể từ ngày nghỉ
Ký hiệu
- Mức mong muốn, kỳ đến tuổi 85 — thiếu 3 năm
- Mức giữ được, kỳ đến tuổi 85 — đủ cả kỳ
- Mức mong muốn nếu sống đến tuổi 90 — thiếu 8 năm
Các mốc trên biểu đồ
- Mức mong muốn, kỳ đến tuổi 85 — thiếu 3 năm: vốn cạn ở tuổi 82, năm thứ 22
- Mức mong muốn nếu sống đến tuổi 90 — thiếu 8 năm: vốn cạn ở tuổi 82, năm thứ 22
Biểu đồ này giả định
- Trục ngang tính từ ngày nghỉ, không phải từ hôm nay: năm thứ 0 là số vốn vừa đến ngày nghỉ, trước khi rút đồng nào.
- Cả ba nhánh dùng chung giai đoạn tích lũy, nên chúng bắt đầu từ đúng một số vốn; chỉ mức chi và độ dài kỳ là khác.
- Mọi đường vẽ theo giá hôm nay. Vẽ theo số danh nghĩa sẽ làm nhánh kéo dài hơn trông giàu hơn chỉ vì nó kết thúc muộn hơn.
- Phép tính không trừ thuế và không trừ phí quản lý danh mục, và coi lợi suất là đều đặn mỗi năm.
Xem số liệu dạng bảng
Mỗi dòng là một nhánh, và mỗi nhánh có kỳ dự phóng riêng. Cột “Vốn còn lại” là phần vốn ở cuối kỳ của chính nhánh đó, theo giá hôm nay; nhánh đi hết kỳ thì cột “Cạn ở tuổi” ghi “không cạn” thay vì ghi một tuổi.
Số tiền: đồng
| Nhánh | Cạn ở tuổi | Vốn còn lại |
|---|---|---|
| Mức mong muốn, kỳ đến tuổi 85 — thiếu 3 năm | 82 | 0 |
| Mức giữ được, kỳ đến tuổi 85 — đủ cả kỳ | Không cạn | 0 |
| Mức mong muốn nếu sống đến tuổi 90 — thiếu 8 năm | 82 | 0 |
Mức chi đó gồm những gì
Mức chi mong muốn ở trên là giả định dùng chung của kế hoạch hưu trí, không phải một ô trên trang này: trang này giải ra mức chi giữ được, nên nó hỏi mọi thứ khác và không hỏi con số đó.
Số vốn và tỷ lệ rút
Cách tính
Số vốn tại ngày nghỉ được lấy từ đúng phép dự phóng mà cả bốn trang của kế hoạch hưu trí dùng chung, rồi quy về giá hôm nay. Mức chi giữ được đến hết kỳ là mức chi đều theo giá hôm nay làm cạn đúng số vốn đó ở tuổi kết thúc — cộng thêm phần thu nhập khác, thứ không phụ thuộc vào số vốn.
Phép giải chạy trên lợi suất thực, tức (1 + lợi suất sau khi nghỉ) / (1 + lạm phát) − 1. Với 5% và 4%, lợi suất thực là 0,96%/năm chứ không phải 1%: hiệu của hai tỷ lệ chỉ là một phép gần đúng, và trên một kỳ hai mươi lăm năm nó đủ sai để lệch câu trả lời.
Hệ số dùng ở đây là một niên kim đầu kỳ, vì phép dự phóng lấy tiền ra vào đầu năm rồi mới tính lợi nhuận trên phần còn lại. Với lợi suất thực dương, công thức niên kim cuối kỳ cho ra mức chi cao hơn theo đúng tỷ lệ (1 + lợi suất thực): trên các giả định mặc định là 221.163.724 ₫/năm thay cho 219.057.403 ₫/năm, cao hơn 2.106.321 ₫. Đưa con số cao hơn đó trở lại phép dự phóng thì vốn cạn ở tuổi 84 và năm cuối còn 404.578.947 ₫ không được chi trả — một mức chi được báo là giữ được đến hết kỳ nhưng không giữ được.
Khoản rút được báo theo hai cách đếm cùng một khoản tiền. Ở mức chi giữ được, khoản rút danh nghĩa là 488.001.075 ₫ ở tuổi 60 và 1.250.895.188 ₫ ở tuổi 84, trong khi khoản rút theo giá hôm nay đứng yên ở 183.057.403 ₫ suốt cả kỳ. Đó không phải hai khoản tiền khác nhau, và chỉ con số thứ hai nói cho bạn biết mình mua được gì.
Phần thu nhập khác được cộng vào sau cùng và không nhân với hệ số niên kim nào, vì nó không lấy ra từ danh mục: lương hưu hay tiền cho thuê vẫn được trả bất kể danh mục còn hay đã hết. Đó cũng là lý do khi vốn bằng 0 thì kết quả bằng đúng phần thu nhập khác, chứ không bằng 0.
Con số theo tháng là mức chi cả năm chia cho 12, một cách nói lại cùng con số cho dễ so với chi phí sinh hoạt hôm nay — không phải một lệnh rút mỗi tháng. Mô hình lấy toàn bộ khoản chi của một năm vào đầu năm đó, nên với lợi suất dương, rút dần trong năm để lại nhiều vốn hơn một chút; ở lợi suất 0% hai cách bằng nhau.
Ba nhánh trên hình là ba lựa chọn trên cùng một số vốn, không phải ba dự báo. Ở mức mong muốn 240.000.000 ₫/năm, vốn cạn ở tuổi 82 — thiếu ba năm so với kỳ đến tuổi 85. Ở mức giữ được, mỗi năm chi ít hơn 20.942.597 ₫ và kế hoạch đi hết kỳ. Nhánh thứ ba giữ nguyên mức mong muốn nhưng kéo kỳ dự phóng thêm năm năm, và vốn vẫn cạn ở đúng tuổi 82: sống lâu hơn không làm tiền hết sớm hơn, nó chỉ làm số năm không được cấp vốn tăng từ ba lên tám. Vì thế hai mốc trên hình trùng tuổi nhau mà vẫn nói hai điều khác nhau, và mỗi mốc ghi rõ số năm nhánh đó để trống.
Một phép kiểm chứng: đưa chính mức chi giữ được trở lại phép dự phóng thì kế hoạch không cạn tiền và vốn cuối kỳ bằng 0; cộng thêm 1.000.000 ₫/năm thì nó cạn ở tuổi 84. Phép quay vòng đó cũng là lý do năm cuối kỳ đôi khi còn thiếu vài phần triệu của một đồng: một con số giải bằng công thức rồi đưa lại vào vòng lặp không rơi đúng lên gốc. Đó là sai số làm tròn của số thực, không phải một năm bị mất, nên công cụ chỉ bỏ qua phần thiếu ấy ở đúng năm cuối kỳ, chỉ khi nó không đáng kể so với nhu cầu của năm đó, và luôn ghi ra phần dư đã bỏ qua.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: bốn trang của kế hoạch hưu trí dùng chung một bộ giả định do chính bạn nhập, và mô hình dùng hai mức lợi suất khác nhau — một trước khi nghỉ, một sau khi nghỉ — nên ở đây không có giả định nào về một mức lãi suất giữ nguyên suốt kỳ. Mọi số tiền tính bằng đồng Việt Nam. Phép tính không trừ thuế, không trừ phí quản lý danh mục, và coi lợi suất là đều đặn mỗi năm — điều mà thị trường không làm, nên rủi ro về thứ tự các năm được và mất không được mô phỏng. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.